Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 22251〜22300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/剤形
40mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110219923
Vinsylat 500
Ethamsylat 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110220023
Vintino
Isotretinoin 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110220123
Viritin 2 mg
Perindopril tert-butylamin 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 06 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110209023
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat (vitamin B1) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237723
Vodocat 10
Torsemide 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110234523
Volexin 250
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893115213423
Vytostad 10/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
含量/剤形
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110225323
Vytostad 10/20
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg
含量/剤形
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110225423
XofenAPC
Loxoprofen natri (dưới dạng loxoprofen natri hydrat) 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110212623
Xotagout 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110215823
Zaltabs 150
Irbesartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110216423
Zandyrine 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate 12,30mg) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223823
Zandyrine 5 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223923
ZarelAPC 2.5
Rivaroxaban 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110231923
ZarelAPC 20
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110232023
Zenflox 750
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid) 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 3 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893115214023
Zibpo
Dequalinium chloride 0,25mg
含量/剤形
0,25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893100234023
Adivec
Desloratadin
含量/剤形
0,05% (w/v) · Siro
包装
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
JSC "Farmak" (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
482100206223
Airlukast Tablets 10 mg
Montelukast
含量/剤形
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890110207123
Amoxedge 156,25
Amoxicilin; Acid clavulanic
含量/剤形
Mỗi 5ml sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 125mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 31,25mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp chứa 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch
製造業者
M/s. Giyaan Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890110206623
Bortezomib
Bortezomib
含量/剤形
Bortezomib 3,5mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890114206023
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
含量/剤形
200mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2ml
製造業者
N.V. Organon (Netherlands)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2025-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
870110207523
Campto
Irinotecan hydrochloride trihydrate
含量/剤形
100mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
930114207723
Campto
Irinotecan hydrochloride trihydrate
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
930114207623
Diopolol 2.5
Bisoprolol fumarate
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Chanelle Medical Unlimited Company (Ireland)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
539110207323
Diopolol 5
Bisoprolol fumarate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Chanelle Medical Unlimited Company (Ireland)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
539110207423
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamine
含量/剤形
Dobutamine hydrochloride (tương đương Dobutamine 12,5mg) 14mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 20ml
製造業者
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
登録者
CÔNG TY TNHH RONA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
868110206523
Etoricoxib Tablets 90
Etoricoxib
含量/剤形
Etoricoxib 90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890110206823
Flucozal 150
Fluconazole
含量/剤形
Fluconazole, 150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
登録者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
529110206423
Fugacar
Mebendazole
含量/剤形
Mebendazole 500mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
560100206923
Kemocarb
Carboplatin
含量/剤形
Carboplatin 150mg/15ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890114205923
Montelukast Normon 4mg granules
Montelukast
含量/剤形
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg · Thuốc cốm uống
包装
Hộp 28 gói
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
840110205823
Morecal soft Cap.
Cholecalciferol; Calcium
含量/剤形
Cholecalciferol đậm đặc (tương đương Cholecalciferol 100 IU) 0,1mg; Calcium (dưới dạng Calcium carbonate kết tủa 750mg) 300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên ; Hộp 6 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Cosmaxpharma Co., Ltd. (Cơ sở đóng gói: Myung In Pharm. Co., Ltd (Địa chỉ: 361-12 Noha-gil, Paltan-myeon, Hwaseong-si, Gyeonggi-do, Korea)) (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Korea)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
880100207023
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
含量/剤形
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Adipharm EAD (Bulgaria)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
380110206323
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol
含量/剤形
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg · Thuốc hít phân liều
包装
Hộp 1 bình xịt 200 liều
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
896115206723
Silymarin Forte
Silimarin
含量/剤形
Mỗi viên nén chứa 336,7 - 411,52mg cao khô quả cây Kế sữa (Silybum marianum L.Gaertner - Milk thistle) (22-27:1) đã được tinh chế và chuẩn hóa tương đương 200mg Silymarin dưới dạng Silibinin) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Belupo Pharmaceuticals and Cosmetics Inc. (Croatia)
登録者
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
385200206123
Vitamine D3 B.O.N. 200 000 IU/ml
Cholecalciferol
含量/剤形
Cholecalciferol 200000IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 1ml
製造業者
Haupt Pharma Livron (France)
登録者
Tedis (France)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
300110207223
A.T Capsaicin 0,025%
Capsaicin 0,025%
含量/剤形
0,025% · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g, 15 g, 20 g, 25 g, 30 g, 50 g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110198223
A.T Capsaicin 0,075%
Capsaicin 0,075%
含量/剤形
0,075% · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g, 15 g, 20 g, 25 g, 30 g, 50 g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110198323
AMUCAP 30mg/5ml
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid  30mg
含量/剤形
30mg · Sirô
包装
Hộp 01 Chai, Chai thủy tinh 100 ml
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100200323
Abarin 10
Cilnidipin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110203223
Acyclovir 800
Acyclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110197423
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg
含量/剤形
800 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110199623
Adrenalin 5 mg/5 ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 5mg/5ml
含量/剤形
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110200523
Adrenalin 10mg/10 ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 10mg/10ml
含量/剤形
10mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110200623
Adverlex 250 Cap
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110202123
Adverlex 500 Tab
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)  500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110202223
Aftasol 100 mg
Acetylcysteine 100mg/gói 0,5g
含量/剤形
Acetylcysteine 100mg/gói 0,5g · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 0,5g
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100203523
Aftasol 200 mg
Acetyl cysteine 200mg/gói 1g
含量/剤形
Acetyl cysteine 200mg/gói 1g · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100203623

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。