Vinsolon
Methylprednisolon
(dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/剤形
40mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110219923
40mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Vinsylat 500
Ethamsylat 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110220023
500mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Vintino
Isotretinoin 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110220123
10 mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Viritin 2 mg
Perindopril tert-butylamin 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 06 vỉ
x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110209023
2mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 06 vỉ
x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat (vitamin B1) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237723
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
詳細
Vodocat 10
Torsemide 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110234523
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
詳細
Volexin 250
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893115213423
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Vytostad 10/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
含量/剤形
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110225323
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Vytostad 10/20
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg
含量/剤形
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110225423
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
XofenAPC
Loxoprofen natri
(dưới dạng loxoprofen natri hydrat)
60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110212623
60mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Xotagout 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110215823
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Zaltabs 150
Irbesartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110216423
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Zandyrine 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate 12,30mg) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223823
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Zandyrine 5 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223923
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
ZarelAPC 2.5
Rivaroxaban 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110231923
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
詳細
ZarelAPC 20
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110232023
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
詳細
Zenflox 750
Ciprofloxacin
(dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid) 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 3 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893115214023
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 3 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
詳細
Zibpo
Dequalinium chloride 0,25mg
含量/剤形
0,25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893100234023
0,25mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
詳細
Adivec
Desloratadin
含量/剤形
0,05% (w/v) · Siro
包装
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
JSC "Farmak" (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
482100206223
0,05% (w/v)
Siro
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
JSC "Farmak"
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Airlukast Tablets 10 mg
Montelukast
含量/剤形
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890110207123
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Amoxedge 156,25
Amoxicilin; Acid clavulanic
含量/剤形
Mỗi 5ml sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 125mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 31,25mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp chứa 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch
製造業者
M/s. Giyaan Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890110206623
Mỗi 5ml sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 125mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 31,25mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp chứa 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch
M/s. Giyaan Pharma Pvt. Ltd.
India
SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC.
Philippines
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Bortezomib
Bortezomib
含量/剤形
Bortezomib 3,5mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890114206023
Bortezomib 3,5mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
含量/剤形
200mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2ml
製造業者
N.V. Organon (Netherlands)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2025-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
870110207523
200mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ 2ml
N.V. Organon
Netherlands
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hong Kong
2023-08-23
→ 2025-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Campto
Irinotecan hydrochloride trihydrate
含量/剤形
100mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
930114207723
100mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Campto
Irinotecan hydrochloride trihydrate
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
930114207623
40mg/2ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Diopolol 2.5
Bisoprolol fumarate
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Chanelle Medical Unlimited Company (Ireland)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
539110207323
2,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Chanelle Medical Unlimited Company
Ireland
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Diopolol 5
Bisoprolol fumarate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Chanelle Medical Unlimited Company (Ireland)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
539110207423
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Chanelle Medical Unlimited Company
Ireland
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamine
含量/剤形
Dobutamine hydrochloride (tương đương Dobutamine 12,5mg) 14mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 20ml
製造業者
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
登録者
CÔNG TY TNHH RONA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
868110206523
Dobutamine hydrochloride (tương đương Dobutamine 12,5mg) 14mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống 20ml
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş
Turkey
CÔNG TY TNHH RONA
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Etoricoxib Tablets 90
Etoricoxib
含量/剤形
Etoricoxib 90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890110206823
Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Flucozal 150
Fluconazole
含量/剤形
Fluconazole, 150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
登録者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
529110206423
Fluconazole, 150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Fugacar
Mebendazole
含量/剤形
Mebendazole 500mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
560100206923
Mebendazole 500mg
Viên nén
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A.
Portugal
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Kemocarb
Carboplatin
含量/剤形
Carboplatin 150mg/15ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
890114205923
Carboplatin 150mg/15ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 15ml
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Montelukast Normon 4mg granules
Montelukast
含量/剤形
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg · Thuốc cốm uống
包装
Hộp 28 gói
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
840110205823
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Thuốc cốm uống
Hộp 28 gói
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Morecal soft Cap.
Cholecalciferol; Calcium
含量/剤形
Cholecalciferol đậm đặc (tương đương Cholecalciferol 100 IU) 0,1mg; Calcium (dưới dạng Calcium carbonate kết tủa 750mg) 300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên ; Hộp 6 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Cosmaxpharma Co., Ltd. (Cơ sở đóng gói: Myung In Pharm. Co., Ltd (Địa chỉ: 361-12 Noha-gil, Paltan-myeon, Hwaseong-si, Gyeonggi-do, Korea)) (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Korea)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
880100207023
Cholecalciferol đậm đặc (tương đương Cholecalciferol 100 IU) 0,1mg; Calcium (dưới dạng Calcium carbonate kết tủa 750mg) 300mg
Viên nang mềm
Hộp 20 vỉ x 5 viên ; Hộp 6 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Cosmaxpharma Co., Ltd. (Cơ sở đóng gói: Myung In Pharm. Co., Ltd (Địa chỉ: 361-12 Noha-gil, Paltan-myeon, Hwaseong-si, Gyeonggi-do, Korea))
Korea
Pharmaunity Co., Ltd
Korea
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
含量/剤形
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Adipharm EAD (Bulgaria)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
380110206323
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Adipharm EAD
Bulgaria
Công ty TNHH dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol
含量/剤形
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg · Thuốc hít phân liều
包装
Hộp 1 bình xịt 200 liều
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
896115206723
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg
Thuốc hít phân liều
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Silymarin Forte
Silimarin
含量/剤形
Mỗi viên nén chứa 336,7 - 411,52mg cao khô quả cây Kế sữa (Silybum marianum L.Gaertner - Milk thistle) (22-27:1) đã được tinh chế và chuẩn hóa tương đương 200mg Silymarin dưới dạng Silibinin) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Belupo Pharmaceuticals and Cosmetics Inc. (Croatia)
登録者
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
385200206123
Mỗi viên nén chứa 336,7 - 411,52mg cao khô quả cây Kế sữa (Silybum marianum L.Gaertner - Milk thistle) (22-27:1) đã được tinh chế và chuẩn hóa tương đương 200mg Silymarin dưới dạng Silibinin)
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Belupo Pharmaceuticals and Cosmetics Inc.
Croatia
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam
Việt Nam
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
Vitamine D3 B.O.N. 200 000 IU/ml
Cholecalciferol
含量/剤形
Cholecalciferol 200000IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 1ml
製造業者
Haupt Pharma Livron (France)
登録者
Tedis (France)
発行日/有効期限
2023-08-23 → 2028-08-23
決定
612/QĐ-QLD · 114 bổ sung
300110207223
Cholecalciferol 200000IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống 1ml
Haupt Pharma Livron
France
Tedis
France
2023-08-23
→ 2028-08-23
612/QĐ-QLD
114 bổ sung
詳細
A.T Capsaicin 0,025%
Capsaicin 0,025%
含量/剤形
0,025% · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g, 15 g, 20 g, 25 g, 30 g, 50 g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110198223
0,025%
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g, 15 g, 20 g, 25 g, 30 g, 50 g
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
A.T Capsaicin 0,075%
Capsaicin 0,075%
含量/剤形
0,075% · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g, 15 g, 20 g, 25 g, 30 g, 50 g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110198323
0,075%
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g, 15 g, 20 g, 25 g, 30 g, 50 g
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
AMUCAP 30mg/5ml
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid
30mg
含量/剤形
30mg · Sirô
包装
Hộp 01 Chai, Chai thủy tinh 100 ml
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100200323
30mg
Sirô
Hộp 01 Chai, Chai thủy tinh 100 ml
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
Abarin 10
Cilnidipin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110203223
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
Acyclovir 800
Acyclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110197423
800mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg
含量/剤形
800 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110199623
800 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
Adrenalin
5 mg/5 ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 5mg/5ml
含量/剤形
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110200523
5mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
Adrenalin 10mg/10 ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 10mg/10ml
含量/剤形
10mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110200623
10mg/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
Adverlex 250 Cap
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110202123
250mg
Viên nang cứng
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
Adverlex 500 Tab
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10
vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110202223
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10
vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
Aftasol 100 mg
Acetylcysteine 100mg/gói 0,5g
含量/剤形
Acetylcysteine 100mg/gói 0,5g · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 0,5g
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100203523
Acetylcysteine 100mg/gói 0,5g
Thuốc bột
Hộp 30 gói x 0,5g
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細
Aftasol 200 mg
Acetyl cysteine 200mg/gói 1g
含量/剤形
Acetyl cysteine 200mg/gói 1g · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100203623
Acetyl cysteine 200mg/gói 1g
Thuốc bột
Hộp 30 gói x 1g
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
詳細