Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 22301〜22350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110204323
Amikacin Kabi 500 mg/100 ml
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate 667,5mg) 500mg/100ml
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110201423
Ancitic
Almagat 1g/ 7,5ml
含量/剤形
1g/ 7,5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 7,5ml; Hộp 30 gói x 7,5ml; Hộp 1 lọ x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100198823
Apiban 2,5 mg
Apixaban 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110203323
Arnacy Cap
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100198923
Aspilets EC
Acid Acetylsalicylic 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110205323
BISMUTH SUBCITRATE
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat) 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 8 viên; Hộp 14 vỉ x 8 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110198723
BV Lastin 20
Bilastin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110204123
Baclofen DWP 25mg
Baclofen 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110200923
Bapifen 10
Baclofen 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110197823
Bena-5A 5mg
Benazepril hydroclorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110201823
Biesinax 20
Aescin (dạng Escin free acid)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
186 · 606/QĐ-QLD
893110197023
Biesinax 40
Aescin (dạng Escin free acid) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110197123
Bifotin 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri 2,102g) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi; Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110197223
Bisolvon Kids
Bromhexine hydrochloride 4mg/5ml
含量/剤形
4mg/5ml · Si rô
包装
Hộp 1 Chai x 60 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100202023
Bithecas 20
Bilastin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110204523
Bithecas ODT
Bilastin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2026-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110205623
Bivicilos 50
Cilostazol 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110203423
Bonevit D
Calci (dưới dạng granulated Calcium carbonate (90%) with maize starch (10%)) 500mg; Vitamin D3 (dưới dạng cholecalciferol concentrate dạng bột) 400IU
含量/剤形
Calci (dưới dạng granulated Calcium carbonate (90%) with maize starch (10%)) 500mg; Vitamin D3 (dưới dạng cholecalciferol concentrate dạng bột) 400IU · Viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 Lọ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100197323
Bosfuxim 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110198523
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100203123
CalposHTC
Calci carbonat (dưới dạng Scoralite DC 90 ST) 1250mg (tương đương 500mg calci)
含量/剤形
1250mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Medi Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100201223
Carbocistein 375
Carbocistein
含量/剤形
375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100199023
CarlolAPC 6.25
Carvedilol 6,25mg
含量/剤形
6,25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110198023
Carverich
Carvedilol 12,5mg
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110199523
Casdenzid 8
Candesartan cilexetil 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110199723
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat (compacted)) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110200123
Cefoxitin 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110201523
Cetirizine Tablets
Cetirizine dihydrochloride 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 250 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100204823
Cilexkand Plus 16/12,5 mg
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110203723
Cilexkand Plus 32/25 mg
Candesartan cilexetil 32mg; Hydrochlorothiazide 25mg
含量/剤形
Candesartan cilexetil 32mg; Hydrochlorothiazide 25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110203823
Cimyzin
Cinnarizin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100199123
Cinarizin Cap DWP 75mg
Cinarizin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100201023
Clotannex
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg; Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110203923
Colpurin 10mg
Bilastin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2026-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110205523
Contisor 10
Bisoprolol fumarate 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110199223
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110199323
Contisor 5
Bisoprolol fumarate 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110199423
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril 25mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Captopril 25mg, Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110204623
Diffeton
Adapalen
含量/剤形
0.1% (kl/kl) · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15 gam; Hộp 1 tuýp x 30 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110198623
Dofoscar
Calcitriol 0,25µg (mcg)
含量/剤形
0,25µg (mcg) · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110201923
Fabafixim 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110200023
Fabazixin 250
Azithromycin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110199823
Fabazixin 500
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110199923
FestatAPC 80
Febuxostat 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110198123
Lopecet
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100201323
Luman Cefpocin 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110197723
Medivernol 1g
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893710197523
Medonilide 1g
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893710197623
Modalipid
Ciprofibrat 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110201723

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。