Hộp 01 Chai nhựa x 60ml; Hộp 01 Chai thủy tinh x 60ml
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110200423
250mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 01 Chai nhựa x 60ml; Hộp 01 Chai thủy tinh x 60ml
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
N-acetylcystein Effer DWP 600mg
Acetylcystein 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100201123
600mg
Viên nén sủi
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Nady-Carvedilol 12,5
Carvedilol 12,5mg
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110197923
12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Newzocet
Cetirizine dihydrochloride 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100204023
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Niozacef 1 g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 1g bột pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 1g bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110202323
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ x 1g bột pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 1g bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Niozacef 2 g
Cefazolin
(dưới dạng cefazolin natri) 2g
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 20 mL; Hộp 10 Lọ x 20 mL
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110202423
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ x 20 mL; Hộp 10 Lọ x 20 mL
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Niozacef 250 mg
Cefazolin
(dưới dạng cefazolin natri) 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 20 mL; Hộp 10 Lọ x 20 mL
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110202523
250mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ x 20 mL; Hộp 10 Lọ x 20 mL
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Pacetcool 0.5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydrochloride và sodium carbonate) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110201623
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Pepta-Bisman
Bismuth subsalicylat 525mg/15ml
含量/剤形
525mg/15ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110204423
525mg/15ml
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Pontazol
Cilostazol 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110205123
100mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Pontazol
Cilostazol 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110205223
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
STAR Amko
Ambroxol hydrochloride 20mg
含量/剤形
20mg · Viên ngậm
包装
Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 2 Túi, mỗi túi chứa 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100203023
20mg
Viên ngậm
Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 2 Túi, mỗi túi chứa 1 vỉ x 12 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Simris 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110202823
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công Ty TNHH Dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Simris 80
Febuxostat 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110202923
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công Ty TNHH Dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Stellavon Kids
Bromhexine hydrochloride 4mg/5ml
含量/剤形
4mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 20 ống x 5 ml (ống PP/APET/PE).Hộp 20 ống x 5 ml (ống PP/PET/PE).Hộp 20 ống x 5 ml (ống thủy tinh).Hộp 1 chai x 60 ml (chai thủy tinh).Hộp 1 chai x 120 ml (chai thủy tinh).
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100204923
4mg/5ml
Sirô
Hộp 20 ống x 5 ml (ống PP/APET/PE).Hộp 20 ống x 5 ml (ống PP/PET/PE).Hộp 20 ống x 5 ml (ống thủy tinh).Hộp 1 chai x 60 ml (chai thủy tinh).Hộp 1 chai x 120 ml (chai thủy tinh).
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Sturizin 25
Cinnarizine 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm-PVC)
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC).
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893100204223
25mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm-PVC)
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC).
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Tratoren
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil ) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110200223
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Urbisan 120
Febuxostat 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2026-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110205723
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-17
→ 2026-08-17
606/QĐ-QLD
186
Urbisan 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-17 → 2028-08-17
決定
606/QĐ-QLD · 186
893110204723
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-17
→ 2028-08-17
606/QĐ-QLD
186
Vascam
Amlodipine 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)