Zopinox 7.5
Zopiclone
含量/剤形
Zopiclone 7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ (Latvia)
登録者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
発行日/有効期限
2023-07-14 → 2028-07-14
決定
489/QĐ-QLD · 115
475110189123
Zopiclone 7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai x 100 viên
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’
Latvia
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
2023-07-14
→ 2028-07-14
489/QĐ-QLD
115
詳細
pms-Erlotinib
Erlotinib
含量/剤形
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2023-07-14 → 2026-07-14
決定
489/QĐ-QLD · 115
754114195023
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada))
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2023-07-14
→ 2026-07-14
489/QĐ-QLD
115
詳細
pms-Memantine
Memantine hydrochloride
含量/剤形
Memantine hydrochloride 5mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2023-07-14 → 2026-07-14
決定
489/QĐ-QLD · 115
754110194823
Memantine hydrochloride 5mg
Viên nén bao phim
Chai 100 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2023-07-14
→ 2026-07-14
489/QĐ-QLD
115
詳細
pms-Memantine
Memantine hydrochloride
含量/剤形
Memantine hydrochloride 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2023-07-14 → 2026-07-14
決定
489/QĐ-QLD · 115
754110194923
Memantine hydrochloride 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2023-07-14
→ 2026-07-14
489/QĐ-QLD
115
詳細
pms-Tenofovir
Tenofovir Disoproxil Fumarate
含量/剤形
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 30 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2023-07-14 → 2028-07-14
決定
489/QĐ-QLD · 115
754110191523
Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg
Viên nén bao phim
Chai 30 viên
Pharmascience Inc.
Canada
Pharmascience Inc.
Canada
2023-07-14
→ 2028-07-14
489/QĐ-QLD
115
詳細
Berocca Performance Orange
含量/剤形
Vitamin B1 (thiamine hydrochloride anhydrous) 15mg; Vitamin B2 (riboflavin) 15mg; Vitamin B3 (nicotinamid) 50mg; Vitamin B5 (acid pantothenic) 23mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid) 10mg; Vitamin B · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp, 1 tuýp 15 viên sủi bọt; Hộp, 1 tuýp 10 viên sủi bọt; Hộp, 12 vỉ x 2 viên sủi bọt
製造業者
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
899100177223
Vitamin B1 (thiamine hydrochloride anhydrous) 15mg; Vitamin B2 (riboflavin) 15mg; Vitamin B3 (nicotinamid) 50mg; Vitamin B5 (acid pantothenic) 23mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid) 10mg; Vitamin B
Viên nén sủi bọt
Hộp, 1 tuýp 15 viên sủi bọt; Hộp, 1 tuýp 10 viên sủi bọt; Hộp, 12 vỉ x 2 viên sủi bọt
PT Bayer Indonesia
Indonesia
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Bonsartine 50
Losartan kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
894110175123
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Bupic
Bupivacain hydrochloride anhydrous (tương đương Bupivacain hydrochloride 5,28mg) 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
登録者
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890114176323
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
CKDIretinib Tab. 250 mg
Gefitinib 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
登録者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2026-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
880114177023
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
2023-07-13
→ 2026-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
CKDeloseta 100mg
Erlotinib hydrochloride 109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
登録者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2026-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
880114176923
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
2023-07-13
→ 2026-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
CKDeloseta 150mg
Erlotinib hydrochloride 163,93mg (tương đương Erlotinib 150mg)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
登録者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2026-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
880114177123
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
2023-07-13
→ 2026-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Caden
Adenosine 6mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 Lọ x 2ml
製造業者
Valdepharm (France)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
300110175623
Dung dịch tiêm
Hộp 6 Lọ x 2ml
Valdepharm
France
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Candelupi
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Vỉ PVC/Aclar hoặc vỉ nhôm/nhôm
製造業者
Lupin Limited (India)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110176423
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Vỉ PVC/Aclar hoặc vỉ nhôm/nhôm
Lupin Limited
India
Lupin Limited
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Cinod 5
Cilnidipin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ajanta Pharma Limited (India)
登録者
Ajanta Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110174423
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ajanta Pharma Limited
India
Ajanta Pharma Limited
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Clopidogrel Tablet USP 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110175923
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Crinone
Progesterone 8% (w/w)
含量/剤形
Progesterone 8% (w/w) · Gel dùng đường âm đạo
包装
Hộp chứa 15 ống tra thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất gel: Fleet Laboratories Limited (Cơ sở sản xuất ống tra thuốc: Maropack AG (Địa chỉ: Industriestrasse Briseck 4, 6144 Zell LU, Switzerland); Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Central Pharma (Contract Packing) Limited (Địa chỉ: Caxton Road, ELM Farm Industrial Estate, Bedford, Bedfordshire, MK41 0XZ, UK)) (UK)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
500110178223
Progesterone 8% (w/w)
Gel dùng đường âm đạo
Hộp chứa 15 ống tra thuốc
Cơ sở sản xuất gel: Fleet Laboratories Limited (Cơ sở sản xuất ống tra thuốc: Maropack AG (Địa chỉ: Industriestrasse Briseck 4, 6144 Zell LU, Switzerland); Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Central Pharma (Contract Packing) Limited (Địa chỉ: Caxton Road, ELM Farm Industrial Estate, Bedford, Bedfordshire, MK41 0XZ, UK))
UK
Merck Export GmbH
Germany
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Phosphate) 600mg/4ml
含量/剤形
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Phosphate) 600mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 4ml
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
540110178323
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Phosphate) 600mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống 4ml
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Diazepam-hameln 5mg/ml Injection
含量/剤形
Diazepam 5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
400112177623
Diazepam 5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Esorest
Gabapentin 300mg
含量/剤形
Gabapentin 300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Trân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110177923
Gabapentin 300mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Trân
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Flixonase
含量/剤形
Fluticason Propionat (siêu mịn) 0,05% (w/w) · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
840110178023
Fluticason Propionat (siêu mịn) 0,05% (w/w)
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Hybru Injection
Hydrocortison natri succinat tương đương Hydrocortison
含量/剤形
100mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110174523
100mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Indclav 375
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg
含量/剤形
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110177723
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Katovastin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/剤形
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Deva Holding A.S. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
868110177323
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Deva Holding A.S.
Turkey
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Katovastin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg
含量/剤形
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Deva Holding A.S. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
868110177423
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Deva Holding A.S.
Turkey
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Lactumex
Lactulose 7,5g/15ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 150ml
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
登録者
Polfarmex S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
590100176623
Si rô
Hộp 1 chai 150ml
Polfarmex S.A.
Poland
Polfarmex S.A.
Poland
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Lipitin A-10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110176023
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Lipitin A-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110176123
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Lupirosu 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu-Alu
製造業者
Lupin Limited (India)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110176523
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu-Alu
Lupin Limited
India
Lupin Limited
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Metasone
Betamethason 0,5mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110174623
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Minaxen 50
Minocycline hydrochloride 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
登録者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
529110175323
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Momate
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) 0,05% (w/w)
含量/剤形
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) 0,05% (w/w) · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 chai 60 liều; Hộp 1 chai 140 liều
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890100178123
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) 0,05% (w/w)
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 chai 60 liều; Hộp 1 chai 140 liều
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Oxacillin Sodium Capsules USP 500mg
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin sodium USP (compacted)) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110174723
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
India
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Philcliden
Kali iodid 30mg/10ml; Natri Iodid 30mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
880110176723
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 10ml
Samchundang Pharm. Co., Ltd.
Korea
Phil International Co., Ltd.
Korea
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Salmex Inhalation powder
Mỗi liều bột hít chứa: Salmeterol 50µg (dưới dạng Salmeterol xinafoate 72,5µg), Fluticasone propionate 100µg
含量/剤形
Bột hít phân liều
包装
Hộp 60 liều hít
製造業者
Celon Pharma S.A. (Poland)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
590110174823
Bột hít phân liều
Hộp 60 liều hít
Celon Pharma S.A.
Poland
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Salmex Inhalation powder
Mỗi liều bột hít chứa: Salmeterol 50µg (dưới dạng Salmeterol xinafoate 72,5µg), Fluticasone propionate 250µg
含量/剤形
Bột hít phân liều
包装
Hộp 60 liều hít
製造業者
Celon Pharma S.A. (Poland)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
590110174923
Bột hít phân liều
Hộp 60 liều hít
Celon Pharma S.A.
Poland
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Salmex Inhalation powder
Mỗi liều bột hít chứa: Salmeterol 50µg (dưới dạng Salmeterol xinafoate 72,5µg), Fluticasone propionate 500µg
含量/剤形
Bột hít phân liều
包装
Hộp 60 liều hít
製造業者
Celon Pharma S.A. (Poland)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
590110175023
Bột hít phân liều
Hộp 60 liều hít
Celon Pharma S.A.
Poland
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Siamazid (1 G. Inj.)
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate (buffered) 1g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Siam Bheasach Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Eagle USA Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
885110175423
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 Lọ
Siam Bheasach Co., Ltd.
Thailand
Công ty TNHH Eagle USA Việt Nam
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Squabalin 75 capsule
Pregabalin 75mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
894110175223
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Uritos Tablets 0.1mg
Imidafenacin 0,1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyorin Pharmaceutical Group Facilities Co., Ltd., Noshiro Plant (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (Japan)
登録者
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
499110175823
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Kyorin Pharmaceutical Group Facilities Co., Ltd., Noshiro Plant (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand))
Japan
Công ty TNHH Eisai Việt Nam
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Vanconex CP (1000 mg)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000mg
含量/剤形
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Venus Remedies Limited (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890115175723
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Venus Remedies Limited
India
Venus Remedies Limited
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Yesom 40
Esomeprazol (dưới dạng pellets esomeprazole magnesi dihydrate bao tan trong ruột) 40mg
含量/剤形
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890110176223
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Zoladex
含量/剤形
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) 3,6mg · Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)
包装
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc
製造業者
AstraZeneca UK Limited (UK)
登録者
Công Ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
500114177523
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) 3,6mg
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc
AstraZeneca UK Limited
UK
Công Ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Zyptin
Alpha amylase (fungal diastase 1:800) 100mg; Papain 100mg; Simethicon 30mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sotac Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC. (Philippines)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
890100175523
Viên nang cứng
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Sotac Pharmaceuticals Ltd.
India
SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC.
Philippines
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
Zytiga
含量/剤形
Abiraterone acetate 250mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 120 viên
製造業者
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Canada)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-13 → 2028-07-13
決定
487/QĐ-QLD · 112 bổ sung
754114177823
Abiraterone acetate 250mg
Viên nén
Hộp 1 lọ 120 viên
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy))
Canada
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2023-07-13
→ 2028-07-13
487/QĐ-QLD
112 bổ sung
詳細
A.T Acyclovir 250 mg
Acyclovir 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3
lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110149523
250mg
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3
lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
詳細
A.T Loratadin
1 mg/ml
Loratadin
含量/剤形
1 mg/ml (0,1% kl/tt) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml, kèm 1 cốc đong
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100149623
1 mg/ml (0,1% kl/tt)
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml, kèm 1 cốc đong
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
詳細
A.T Nicorandil
5 mg
Nicorandil 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110149823
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên.
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
詳細
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110149723
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
詳細
Abivoltab
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110163923
10mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
詳細
Acidmaxum New
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg
含量/剤形
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg · Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110160423
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg
Bột pha hỗn dịch
Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2023-07-03
→ 2028-07-03
466/QĐ-QLD
185
詳細