Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 22601〜22650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Acrivastin 8 mg
Acrivastin 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110146723
Acypes 200
Acyclovir 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110165823
Agigout 100
Allopurinol 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110147223
Agitrin 5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 5,2mg) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110147323
Alimemazine
Alimemazin tartrat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100153623
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid 60mg
含量/剤形
60 mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110171823
Amikacin 250mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 250mg (dưới dạng amikacin sulfat 333,745mg)
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 20 túi 100ml, hộp 1 túi 100ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110165523
Amikacin-BFS
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 250mg
含量/剤形
250mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 Lọ x 1 ml; Hộp 10 Lọ x 1 ml; Hộp 20 Lọ x 1 ml; Hộp 50 Lọ x 1 ml; Hộp 5 Lọ x 2 ml, Hộp 10 Lọ x 2 ml; Hộp 20 Lọ x 2 ml; Hộp 50 Lọ x 2 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110152623
Amisulprid 400mg
Amisulprid 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110155623
Amricin
L-Ornithin L-Aspartat 6g
含量/剤形
6g · Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 15 Gói x 7g; Hộp 20 Gói x 7g; Hộp 30 Gói x 7g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110162423
Anastrole
Anastrozole 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2026-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893114169623
Apilqo
Apixaban 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110164723
Apiquis 2.5
Apixaban 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim.
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110150123
Apiquis 5
Apixaban 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110150223
Atbynota
Coenzym Q10 (ubidecarenon) 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100161223
Ateceftan 1g
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1 g; Hộp 10 lọ x 1 g
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110163023
Atenolol 50mg
Atenolol 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110158123
Atimecox 15 mg
Meloxicam 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – PVC; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, Chai HDPE
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110149923
Atorpharm
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110147923
Atzosin 1 mg
Doxazosin (Dưới dạng Doxazosin mesylate) 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110150023
Augbidil 1,1g
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin 1000mg và Acid clavulanic 100mg
含量/剤形
Amoxicillin 1000mg và Acid clavulanic 100mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110170723
Avaloday
Levonorgestrel 0,03mg
含量/剤形
0,03mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2026-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100169823
Azlobal 8
Thiocolchicosid  8mg
含量/剤形
8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110173123
BFS-Atracu
Mỗi 1ml chứa Atracurium besylat 10mg
含量/剤形
10mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Ống x 2,5 ml, Hộp 5 Ống x 2,5 ml, Hộp 10 Ống x 2,5 ml, Hộp 20 Ống x 2,5 ml, Hộp 50 Ống x 2,5 ml, Hộp 1 Ống x 5 ml, Hộp 5 Ống x 5 ml, Hộp 10 Ống x 5 ml, Hộp 20 Ống x 5 ml, Hộp 50 Ống x 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893114152723
BFS-Tacro
Mỗi 1ml chứa Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Ống x 1 ml, Hộp 10 Ống x 1 ml, Hộp 20 Ống x 1 ml, Hộp 50 Ống x 1 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893114152823
BV Cilpin 5
Cilnidipin 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110166023
BV Medra 4
Methylprednisolon 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110166123
BV-Ticalor 60
Ticagrelor 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110166223
BV-Ticalor 90
Ticagrelor 90mg
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110166323
Baclofen – BRV 20
Baclofen 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110164523
Bazepdin ODT
Bilastin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 Viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2026-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110174323
Besdinir
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate) 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2026-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893114170223
Betahistin DWP 12mg
Betahistin mesilat 12mg
含量/剤形
12mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110158823
Betahistin MDS 12mg
Betahistin mesilat 12mg
含量/剤形
12mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110171223
Bfavits 10/40
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg
含量/剤形
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110157823
Bidexivon 200
Dexibuprofen 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110144723
Bidicozan 10
Mecobalamin 10mg
含量/剤形
10mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 3 Lọ + 3 ống dung môi; Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110170823
Biditonin 100
Calcitonin salmon 100IU/ml
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110144823
Biditonin 50
Calcitonin salmon 50IU/ml
含量/剤形
50IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110144923
Bifamodin 20mg/2ml
Famotidin 20mg/2ml
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110145023
Bifudin
Fusidic acid 20mg/1g
含量/剤形
20mg/1g · Kem
包装
Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110145123
Bioceromy 150
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110157523
Biragan 10mg/ml
Paracetamol 10mg/1ml
含量/剤形
10mg/1ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 50 ml; Chai 75 ml; Chai 100 ml; Hộp 1 chai x 50 ml; Hộp 1 chai x 75 ml; Hộp 1 chai x 100 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110145223
Bisoprolol Plus MDS 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat 5mg;  Hydroclorothiazid  12,5mg
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110154623
Bivixifen 120
Fexofenadin hydroclorid 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100165923
BniraGSV
Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml
含量/剤形
0,8mg/ml · Sirô
包装
Hộp 1 chai 45ml; Hộp 1 chai 75ml; Hộp 1 chai 150ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần GSV Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893100173223
Bosfen Tab
Ibuprofen 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100150523
Bosfenal
Acid mefenamic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100150623
Bosflon
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
含量/剤形
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100150723
Bostafil 10
Tadalafil 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110150823

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。