Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 22751〜22800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
METHOCARBAMOL 500 MG
Methocarbamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110150323
METHOCARBAMOL 750 MG
Methocarbamol 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110150423
Mannitol 20g/100ml
Mannitol 20g/100ml
含量/剤形
20g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110156023
Mannitol 25g/250ml
Mannitol 25g/250ml
含量/剤形
25g/250ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 250ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110171423
Maosenbo 125
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrat) 125mg
含量/剤形
125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110145423
Mekacap
Metronidazol 375mg
含量/剤形
375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893115147723
Mesutyl
Mỗi 0,3 ml nhũ tương chứa: Simethicone 20mg
含量/剤形
20mg · Nhũ tương uống
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893100173623
Metronidazol DHT 375
Metronidazol 375mg
含量/剤形
375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893115153823
Meyeripin 10
Cilnidipin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110164023
Meyersyrup C
Mỗi 5ml chứa: Vitamin C (Acid ascorbic)  100mg
含量/剤形
100mg · Sirô
包装
Hộp 1 chai x 40 ml; Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 90 ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110164123
Meyerthitic 600
Acid alpha lipoic 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110164223
Mezadol
Paracetamol 500mg; Codein phosphate hemihydrate 8mg
含量/剤形
Paracetamol 500mg; Codein phosphate hemihydrate 8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100161723
Midopeson 50mg
Tolperison hydroclorid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110153923
Miglocaln 15
Meloxicam 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110153123
Miglocaln 7.5
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110153223
Miratsan 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110166723
Mivic
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,86mg) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110153323
Modolix inj. 600
Glutathion 600mg
含量/剤形
600mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110162523
Muscopride
Rebamipid 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110161923
Nacepil
Mỗi 10ml dung dịch chứa Piracetam 1,25g
含量/剤形
1,25g · Dung dịch thuốc
包装
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 20 ống 10ml; Hộp 30 ống 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110173023
Nady-Empag 10
Empagliflozin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110148723
Nady-Empag 25
Empagliflozin 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110148823
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110158923
Naproxen EC MDS 500mg
Naproxen 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110154823
Nebivolol 5mg
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochloride) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110154523
Neupainz 150 mg
Pregabalin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110160523
Neurabal 400
Gabapentin 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110157923
Nexomium 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 14 viên; Chai 28 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110160223
Novear
Mỗi 1ml chứa Docusate natri 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 Lọ x 10 ml; Hộp 1 Lọ x 15 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110152923
OSELVIRAVIR 75
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2026-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110168723
Ocedetox
Mỗi gói 5g chứa L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
含量/剤形
L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 2 túi x 7 gói x 5g; Hộp 1 túi x 14 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110173423
Ocesovo
Mỗi 10ml chứa carbocistein 750mg
含量/剤形
750mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893100173523
Ofloxacin 200
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893115151523
Ofloxacin Abi
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893115152323
Olanzapin DWP 20mg
Olanzapin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110172523
Opemesal
Mesalazine 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110156623
Or-Pitavastatin 2mg
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci) 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110164323
Oriegalin 100
Pregabalin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110161023
Oritamol 500
Methocarbamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110157023
Oselvir 30
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2026-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110168523
Oselvir 45
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 45mg
含量/剤形
45mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2026-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110168623
Oxacillin IMP 0,5 g
Oxacilin (dưới dạng buffered oxacilin natri vô khuẩn) 0,5gam
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110146423
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893114159723
PITAQ
Pitavastatin calcium 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110148423
Paracetamol 500mg/50ml
Paracetamol 500mg/50ml
含量/剤形
500mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110156123
Paracetamol Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphate hemihydrate 8mg
含量/剤形
Paracetamol 500mg; Codein phosphate hemihydrate 8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100161823
Paralmax 150 sủi
Paracetamol 150mg
含量/剤形
150mg · Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 30 gói x 1,5 gam; Hộp 50 gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100151623
Paralmax 325 Tab
Paracetamol 325mg
含量/剤形
325mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100151723
Paralmax Pain Pro
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100151823
Parametho DWP 325/400mg
Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg
含量/剤形
Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110159023

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。