|
Paroxetin DWP 10mg
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110159123 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Paroxetin DWP 40mg
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110159223 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Partamol 500 Cap
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893100166923 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Perfuzic
Acid thioctic (alpha-lipoic acid) 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110148223 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Pharbarid 2
Risperidon 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110158023 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Piracetam 800mg
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110156223 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Piroxicam OD MDS 20mg
Piroxicam 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110154923 |
20mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Plahasan
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110145523 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Platetica 60
Ticagrelor 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110167523 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Polnye
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 Chai x 200ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110165623 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 Chai x 200ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Povidon VCP
Povidon iod 4,5 mg/ml
- 含量/剤形
- 4,5 mg/ml · Dung dịch xịt họng
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml; Hộp 1 lọ 70ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893100158623 |
4,5 mg/ml
Dung dịch xịt họng
|
Hộp 1 lọ 50ml; Hộp 1 lọ 70ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Poziats ODT
Aripiprazole 15mg
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2026-07-03
- 決定
- 468/QĐ-QLD · 185
|
893110173923 |
15mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2026-07-03
|
468/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Predni ODT 5 mg
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110147023 |
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Pregabalin-VMG 75
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ × 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110158723 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ × 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Qcozetax
Coenzym Q10 (ubidecarenon) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893100161423 |
50mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110159323 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Ramiboston 1.25
Ramipril 1,25mg
- 含量/剤形
- 1,25 · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 468/QĐ-QLD · 185
|
893110170923 |
1,25
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
468/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Ratatos 50
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 50mg/5ml
- 含量/剤形
- 50mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 ml; Hộp 1 lọ x 90 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trường Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 468/QĐ-QLD · 185
|
893110172923 |
50mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 60 ml; Hộp 1 lọ x 90 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trường Phúc
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
468/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Re-doo
Vardenafil (dưới dạng vardenafil hydrochloride trihydrate 11,85mg) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 2 vỉ × 2 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110164623 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 2 vỉ × 2 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Rebamipid Sachet DWP 100mg
Rebamipid 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 Gói x 500 mg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110159423 |
100mg
Thuốc cốm
|
Hộp 30 Gói x 500 mg |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Redtadin tab
Loratadin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893100168223 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Rehnekol cảm cúm
Paracetamol 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Paracetamol 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893100163823 |
Paracetamol 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Retomycine 1.5 MIU
Spiramycin (tương đương 350mg Spiramycin base) 1.500.000IU
- 含量/剤形
- 1.500.000IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110156423 |
1.500.000IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Retomycine 3.0MIU
Spiramycin (tương đương Spiramycin base 700mg) 3.000.000 IU
- 含量/剤形
- 3.000.000 IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110156523 |
3.000.000 IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Rifampicin 150mg
Rifampicin 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 250 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 468/QĐ-QLD · 185
|
893110173323 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 250 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
468/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Rusavate
Bilastine
- 含量/剤形
- 2,5mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ 120ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 30 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml
- 製造業者
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2026-07-03
- 決定
- 468/QĐ-QLD · 185
|
893110174123 |
2,5mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ 120ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 30 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2026-07-03
|
468/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Rydakaf 300 mg
Canagliflozin (dưới dạng Canagliflozin hemihydrate 306mg) 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2026-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110169123 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2026-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
SOLBUFEN
Ibuprofen 100mg/5ml
- 含量/剤形
- 100mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống nhựa x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 80ml; Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893100162623 |
100mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 ống nhựa x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 80ml; Hộp 1 chai 100ml |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
SaVi Enalapril HCT 5/12,5
Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110157223 |
12,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
SaViSolife 5
Solifenacin succinate 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110157323 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Salbutamol 2mg
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893115157723 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Scobanal
Methylcobalamin 0,5mg
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110165323 |
0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Sensi safemedi
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng chlorhexidine digluconate solution) 1% (kl/kl)
- 含量/剤形
- 1% (kl/kl) · Gel rà miệng
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893100160623 |
1% (kl/kl)
Gel rà miệng
|
Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 30g |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Sertralin DWP 100mg
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110159523 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Shibta 0,5
Dexamethason 0,5mg
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110157123 |
0,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Shibta 2
Dexamethason 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 468/QĐ-QLD · 185
|
893110171523 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
468/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Shibta 4
Dexamethason 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 468/QĐ-QLD · 185
|
893110171623 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
468/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Shikamic
Ubidecarenon 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 468/QĐ-QLD · 185
|
893100171723 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
468/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Simvastatin DWP 30mg
Simvastatin 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 468/QĐ-QLD · 185
|
893110172623 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
468/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
- 含量/剤形
- Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai x 28 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2026-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110169523 |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai x 28 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2026-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Soldeuzo
Mỗi 5ml chứa: Acid ursodeoxycholic 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 90 ml
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110164423 |
250mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 90 ml |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Soleuzin
L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
- 含量/剤形
- L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 21 gói x 4,15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 468/QĐ-QLD · 185
|
893110173723 |
L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Hộp 21 gói x 4,15g |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
468/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Solkzyn 30
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid) 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110155423 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Solkzyn 60
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid) 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110155523 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Sorbitol Boston
Sorbitol 5g
- 含量/剤形
- 5g · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5 gam; Hộp 30 gói x 5 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893100151923 |
5g
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 5 gam; Hộp 30 gói x 5 gam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Spidra 100 mg
Avanafil 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2026-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110168823 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2026-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Spidra 200 mg
Avanafil 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2026-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110168923 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2026-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Spidra 50 mg
Avanafil 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2026-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110169023 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 3 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2026-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Stopnol
Dimenhydrinat 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893100147123 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|
|
Sumatriptan 50
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat 70 mg) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-07-03 → 2028-07-03
- 決定
- 466/QĐ-QLD · 185
|
893110162123 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
|
2023-07-03
→ 2028-07-03
|
466/QĐ-QLD
185
|
|
|
|