Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 22851〜22900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tacrolimus 0.1%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg
含量/剤形
1mg · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 60g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110152423
Tanbalesin
N-acetyl-dl-leucin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100154023
Teczin
Ebastin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110155323
Telmisartan 80mg
Telmisartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110156323
Telpharusa 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Việt Nam Pharusa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110147823
Tenofovir 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2026-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110170023
Togabonic 250
Ursodeoxycholic acid 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110163223
Topi Nebuliser
Tobramycin 300mg
含量/剤形
300mg · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110171023
Tragalin 150
Pregabalin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110167723
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
含量/剤形
0,05 % (w/w) · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110166523
Travicol 150
Acetaminophen 150mg
含量/剤形
150mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x gói 1,5g; Hộp 12 gói x gói 1,5g; Hộp 30 gói x gói 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100158323
Travicol 250
Acetaminophen 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x gói 1,5g; Hộp 12 gói x gói 1,5g; Hộp 30 gói x gói 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100158423
Trimebutin 100
Trimebutin maleat 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110152023
Usarbrat 100
Fenofibrate 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110156723
Usarbrat 200
Fenofibrate 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110156823
Uscilos 100
Cilostazol 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110163323
Uscilos 50
Cilostazol 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110163423
Usdoxim 100 DT
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110163523
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen 400mg
含量/剤形
400mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100161123
Valsartan 80
Valsartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110152123
Valsartan MDS 80mg
Valsartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110155023
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan 120mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Valsartan 120mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110172723
Vancomycin IMP 500 mg
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 500mg; Hộp 5 Lọ x 500mg; Hộp 10 Lọ x 500mg
製造業者
Chi nhánh CÔNG TY CPDP IMEXPHARM - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110146623
Vastazidin 20
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110166623
Viaextra
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110160723
Viduferi
Mỗi 5 ml chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 50mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 50 ống x 5ml, hộp 20 ống x 10ml, hộp 30 ống x 10ml, hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100165723
Vildagliptin 50mg
Vildagliptin 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110162223
Vipclerex
Vincamine 20mg; Rutin 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110165423
Welling 10
Tadalafil 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110153423
Welling 20
Tadalafil 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110153523
XytalAPC 5
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100149323
Zamifen 1g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, Hộp 10 Lọ, Hộp 25 Lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Medochemie Ltd. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893610167123
ZarelAPC 15
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110149423
Zenitik
Albendazol 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100157423
Zianitor
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 50mg
含量/剤形
50mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Túi x 12 Gói x 1 gam; Hộp 2 Túi x 12 Gói x 1 gam
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893110146523
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
含量/剤形
0,2 % (kl/tt) · Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phẩn dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phẩn dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893100148023
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
468/QĐ-QLD · 185
893110172823
Zoylin
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-07-03 → 2028-07-03
決定
466/QĐ-QLD · 185
893115162023
Aclonia 70mg/2800 IU tablets
Acid alendronic, Cholecalciferol
含量/剤形
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) tinh thể (dưới dạng Cholecalciferol dạng bột cô đặc) 2800 IU · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
520110138223
Algostase 500 mg/50 mg
Paracetamol, caffein
含量/剤形
Paracetamol 500mg (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 520,83mg); Caffeine 50mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2026-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
540100144023
Allergy Relief Cetirizine 10mg
Cetirizine hydrochloride
含量/剤形
Cetirizine hydrochloride 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharmacity (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110136423
Allerset 1mg/ml Syrup
Cetirizine dihydrochloride
含量/剤形
Cetirizine dihydrochloride 1mg/ml · Siro
包装
Hộp 1 Chai x 100ml; Hộp 1 Chai x 200ml
製造業者
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
868100139723
Alrinast 5mg
Desloratadine
含量/剤形
Desloratadine 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
868100136623
Amedronel
Alendronate Sodium trihydrate
含量/剤形
Alendronic acid (dưới dạng Alendronate natri) 70mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
520110138123
Amino XL
Alanine, Serine, Glycine, Threonine Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
含量/剤形
Alanine 21mg, Serine 35mg, Glycine 21mg, Threonine 28mg, Phenylalanine 35mg, Glutamine 140mg, Leucine 60,2mg, Valine 42mg, Lysine hydrochloride 54,95mg, Aspartic acid 43,4mg, Tyrosine 37,45mg, Isoleuc · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
登録者
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
930100136023
Arbitel-AM
Telmisartan; Amlodipine
含量/剤形
Telmisartan 40mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) 5mg · Viên nén bao phim hai lớp
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110141923
Atrexed Injection
Pemetrexed
含量/剤形
Mỗi ml chứa Pemetrexed 25mg (dưới dạng Pemetrexed disodium 2,5 hydrate 30mg) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory (Taiwan)
登録者
TTY Biopharm Co., Ltd (Taiwan)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2026-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
471114144323
Atrexed Injection
Pemetrexed
含量/剤形
Mỗi ml chứa Pemetrexed 25mg (dưới dạng Pemetrexed disodium 2.5 hydrate 30mg) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory (Taiwan)
登録者
TTY Biopharm Co., Ltd (Taiwan)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2026-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
471114144423
Auroxetil 750
Cefuroxim natri
含量/剤形
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110135623
Aurozil 250
Cefprozil
含量/剤形
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110135723

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。