Mycoril 100
Clotrimazole 100mg
含量/剤形
Clotrimazole 100mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
登録者
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phương Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
529100136823
Clotrimazole 100mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 3 viên
Remedica Ltd
Cyprus
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phương Minh
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Nebimac 10
Nebivolol Hydrochloride
含量/剤形
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110141123
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Nebimac 2.5
Nebivolol hydrochloride
含量/剤形
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110141223
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 2,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Nebimac 5
Nebivolol Hydrochloride
含量/剤形
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110141323
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Neostin 5 (Neostigmine Methylsulfate Injection USP 5mg/ 10 mL) (0.5mg/1 mL)
Neostigmine Methylsulfate
含量/剤形
Neostigmine methylsulfate 0,5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890114140623
Neostigmine methylsulfate 0,5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 Ống
Aspiro Pharma Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Ole-200
Ofloxacin
含量/剤形
Ofloxacin 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890115138723
Ofloxacin 200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Otindo
L-ornithin-L-aspartat
含量/剤形
L-ornithin-L-aspartat 3000mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, Hộp 30 gói
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
482110137123
L-ornithin-L-aspartat 3000mg
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 10 gói, Hộp 30 gói
Farmak JSC
Ukraine
Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Oxefam 250
Clarithromycin
含量/剤形
Clarithromycin 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110142523
Clarithromycin 250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
PV-Sartan Tablet
Losartan kali, Hydroclorothiazid
含量/剤形
Losartan kali 50mg, Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
894110138523
Losartan kali 50mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Pariet 20mg
Sodium rabeprazole
含量/剤形
Sodium rabeprazole 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (Japan)
登録者
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
499110139923
Sodium rabeprazole 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand))
Japan
Công ty TNHH Eisai Việt Nam
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Pidotan
Clopidogrel
含量/剤形
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Greece)
登録者
Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
520110137323
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A.
Greece
Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Piracetam Capsules 400mg
Piracetam
含量/剤形
Piracetam 400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110140123
Piracetam 400mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Pulmistat
Butamirate citrate
含量/剤形
Butamirate citrate 7,5mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
868110139823
Butamirate citrate 7,5mg/5ml
Sirô
Hộp 1 chai 100ml
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi
Turkey
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Refix 200
Rifaximin
含量/剤形
Rifaximin 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
登録者
RV Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2026-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110143223
Rifaximin 200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
RV Lifesciences Limited
India
RV Lifesciences Limited
India
2023-06-28
→ 2026-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Rosumac 20mg
Rosuvastatin
含量/剤形
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110141423
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
S-Fen-400
Ibuprofen
含量/剤形
Ibuprofen 400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890100138923
Ibuprofen 400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Sin-mont 4 mg
Montelukast
含量/剤形
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
HUMANİS SAĞLIK ANONİM ŞİRKETİ (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
868110136223
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Viên nén nhai
Hộp 02 vỉ x 14 viên
HUMANİS SAĞLIK ANONİM ŞİRKETİ
Turkey
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Sin-mont 5 mg
Montelukast
含量/剤形
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
HUMANİS SAĞLIK ANONİM ŞİRKETİ (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
868110136323
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
Viên nén nhai
Hộp 02 vỉ x 14 viên
HUMANİS SAĞLIK ANONİM ŞİRKETİ
Turkey
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Sitagen 100
Sitagliptin
含量/剤形
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH TM Dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110139223
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
Công ty TNHH TM Dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Sitamac 100
Sitagliptin
含量/剤形
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110141523
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Staben-400
Albendazole
含量/剤形
Albendazole 400mg · Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890100138823
Albendazole 400mg
Viên nhai
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Stergy 60
Etoricoxib
含量/剤形
Etoricoxib 60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110139023
Etoricoxib 60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Tacrocend 0.5
Tacrolimus
含量/剤形
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Limited (India)
登録者
Alkem Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890114135123
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,5mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Limited
India
Alkem Laboratories Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Teamipa 1000
Citicolin
含量/剤形
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 1000mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 Ống x 4 ml; Hộp 10 Ống x 4 ml
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
登録者
Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
482110137223
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 Ống x 4 ml; Hộp 10 Ống x 4 ml
JSC “Farmak”
Ukraine
Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali
Amlodipin besilat
含量/剤形
Losartan kali 100 mg; Amlodipin besilat 6,94 mg (tương đương Amlodipin 5 mg) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
383110139523
Losartan kali 100 mg; Amlodipin besilat 6,94 mg (tương đương Amlodipin 5 mg)
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Torzesim 10
Ezetimibe; Simvastatin
含量/剤形
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110142723
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Troyfos 70
Alendronate natri
含量/剤形
Alendronic acid (dưới dạng Alendronate natri 91,37mg) 70mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ × 4 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110142923
Alendronic acid (dưới dạng Alendronate natri 91,37mg) 70mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ × 4 viên
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
VT-proxen
Naproxen natri
含量/剤形
Naproxen natri 275mg · Viên nén bao phim
包装
Bổ sung thêm quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890100136723
Naproxen natri 275mg
Viên nén bao phim
Bổ sung thêm quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline
Việt Nam
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Valzaar H
Valsartan;
Hydrochlorothiazide
含量/剤形
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890110142823
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Vellanin powder for injection
Teicoplanin
含量/剤形
Teicoplanin 400mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
899115142223
Teicoplanin 400mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Walemide
Loperamide hydrochloride
含量/剤形
Loperamide hydrochloride 2mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Ar Tradex Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2028-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
890100135523
Loperamide hydrochloride 2mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Globela Pharma Pvt. Ltd.
India
Ar Tradex Private Limited
India
2023-06-28
→ 2028-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 600mg
含量/剤形
600mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
ACS Dobfar S.p.A. (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. (Địa chỉ: Nucleo Industriale S. Atto (loc. S. Nicolo' A Tordino) - 64100 Teramo (TE), Italy)) (Italy)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-28 → 2026-06-28
決定
452/QĐ-QLD · 114,3
800110144223
600mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Hộp 10 Lọ
ACS Dobfar S.p.A. (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. (Địa chỉ: Nucleo Industriale S. Atto (loc. S. Nicolo' A Tordino) - 64100 Teramo (TE), Italy))
Italy
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2023-06-28
→ 2026-06-28
452/QĐ-QLD
114,3
詳細
Acobalin 75
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110133223
75mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
BV Loracap 10
Loratadin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ (PVC-nhôm) x 10 viên
(giữ nguyên như đã được duyệt).
Chai nhựa HDPE x 200 viên
(bỏ hộp carton).
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100132923
10mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ (PVC-nhôm) x 10 viên
(giữ nguyên như đã được duyệt).
Chai nhựa HDPE x 200 viên
(bỏ hộp carton).
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Betahistin MDS 6 mg
Betahistin mesilat 6mg
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128923
6mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Boszapin 15
Olanzapin 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128223
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Captopril Hctz DWP 50/15mg
Captopril 50mg;
Hydroclorothiazid
15mg
含量/剤形
Captopril 50mg;
Hydroclorothiazid
15mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110130123
Captopril 50mg;
Hydroclorothiazid
15mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
(dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng cefpirom sulfat và natri carbonat)
500mg
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110132123
500mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Cenerta
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg
含量/剤形
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100131023
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Ceteco Metronidazol
Metronidazol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893115131123
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Colthimus 6
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 6mg
含量/剤形
6mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128723
6mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Crysuberty
Perindopril arginin 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110132623
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Cyclophamide
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2026-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893114134923
25mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-06-01
→ 2026-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Cyclophamide
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2026-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893114135023
50mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-06-01
→ 2026-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Datadol flu 150
Paracetamol 150mg; Clorpheniramin maleat 1mg
含量/剤形
Paracetamol 150mg; Clorpheniramin maleat 1mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100131223
Paracetamol 150mg; Clorpheniramin maleat 1mg
Thuốc cốm
Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Ebastin DWP 5mg
Ebastin 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110130323
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Eexatovas 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110132823
10mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Epilepmat EC 500mg
Valproat natri 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893114129023
500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Fixhokap
Trong 5ml chứa Terbutaline sulfate 1,5mg;
Guaifenesin 66,5mg
含量/剤形
Trong 5ml chứa Terbutaline sulfate 1,5mg;
Guaifenesin 66,5mg · Sirô
包装
Hộp 1 lọ 60ml; Hộp 1 lọ 75ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893115129523
Trong 5ml chứa Terbutaline sulfate 1,5mg;
Guaifenesin 66,5mg
Sirô
Hộp 1 lọ 60ml; Hộp 1 lọ 75ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Fluval
Tyrothricin 0,5mg; Benzocain 1,5mg; Benzalkonium clorid 1mg
含量/剤形
Tyrothricin 0,5mg; Benzocain 1,5mg; Benzalkonium clorid 1mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100131323
Tyrothricin 0,5mg; Benzocain 1,5mg; Benzalkonium clorid 1mg
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細