Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 23001〜23050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110130423
Gliptinestad 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110133723
Gotamas
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110129423
Gynax-US
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin sulfat 65.000IU
含量/剤形
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin sulfat 65.000IU · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893115132223
Hadumonte 10
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110131623
Hekalone
L - Isoleucine 952mg; L - Leucine 1904mg; L - Valine 1144mg
含量/剤形
L - Isoleucine 952mg; L - Leucine 1904mg; L - Valine 1144mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói; Hộp 60 gói; Hộp 84 gói; Hộp 90 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110131423
Imecefzol 125 SC
Cefprozil (Dưới dạng cefprozil monohydrat) 125mg
含量/剤形
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110127423
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110130623
Javelin 200
Tiaprofenic acid 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110132423
Kamoxazol
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
含量/剤形
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128823
Karireto 15
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110131923
Karireto 20
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110132023
Kem Hydrocortisone 0,5%
Mỗi tuýp 20g kem chứa: Hydrocortisone 0,1g
含量/剤形
Mỗi tuýp 20g kem chứa: Hydrocortisone 0,1g · Thuốc kem
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100133123
Khouma-HCT
Nebivolol (dưới dạng nebivolol HCl) 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Nebivolol (dưới dạng nebivolol HCl) 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128623
Lerfozi 100
Trazodone hydrochloride 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2026-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110134823
Levorisan 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110133323
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid 600mg/300ml
含量/剤形
600mg/300ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 300ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110129623
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110130723
Lyronat 75mg
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110127823
Maltrizyd 330/400/50
Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô) 330mg; Magnesi hydroxyd 400mg; Simethicon (dưới dạng nhũ tương simeticon 30%) 50mg
含量/剤形
330mg; 50mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100129123
Meloxofen
Loxoprofen natri (dưới dạng loxoprofen natri hydrat) 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100129823
Mesadona
Mesalamine 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110127923
Mezarulin 100
Pregabalin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110129223
Momencef 750mg
Sultamicilin (dưới dạng sultamicilin tosilat dihydrat) 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm– Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110127623
Montelukast Boston 4
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128323
Montelukast Boston 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128423
MonuvirDHG 400
Molnupiravir 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2026-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110134423
Mybutin 200
Trimebutin maleat 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110132723
Myselate
Mycophenolate mofetil 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893114133823
Naproxen DWP 375mg
Naproxen natri 375mg
含量/剤形
375mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110130823
Naproxen MDS 250mg
Naproxen 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100129323
Nesidon 30
Nefopam hydroclorid 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110133023
Novelcin 1250
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 1250mg
含量/剤形
1250mg · Thuốc bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893115133923
Novelcin 1500
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 1500mg
含量/剤形
1500mg · Thuốc bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893115134023
Novelcin 250
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893115134123
Novelcin 750
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 750mg
含量/剤形
750mg · Thuốc bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893115134223
Paroxetin -VMG 20
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat 22,77mg) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110129923
Pregabalin 150mg
Pregabalin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110129723
Prokizil
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110127523
RIVAHASAN 10
Rivaroxaban 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 viên x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110133423
RIVAHASAN 15
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110133523
RIVAHASAN 20
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 viên x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110133623
Risedronat 35
Risedronat natri (dưới dạng risedronat natri hemipentahydrat) 35mg
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128023
Risedronat 75
Risedronat natri (dưới dạng risedronat natri hemipentahydrat) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128123
Sedronat 5
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110132323
Serovula
Piracetam 3,333g/10ml
含量/剤形
3,333g/10ml · Dung dịch thuốc
包装
Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110131523
Sita-Met tablets 50/500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg; Metformin HCl 500mg
含量/剤形
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg; Metformin HCl 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Pakistan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110134323
Sotrapharnotalzin 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên; Chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100130923
Tadolfein Extra New
Paracetamol 500mg Cafein  65mg
含量/剤形
Paracetamol   500mg Cafein  65mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100127723
Thefirat
Fenofibrat 267mg
含量/剤形
267mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110131723

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。