Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 23351〜23400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Simenic
Alverin citrat 40mg, Simethicon 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên.
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110114123
Sofuled
Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir 90mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 28 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110104723
Stacytine 200
Acetylcysteine
含量/剤形
200mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100107723
Stadexmin
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên; Hộp 1 Chai x 200 viên;Hộp 1 Chai x 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110108423
Stadgentri
Tuýp 10g chứa: Betamethasone dipropionate 6,4mg; Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate) 10mg; Clotrimazole 100mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 10g; Hộp 1 Tuýp x 20g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110108523
TV. Pantoprazol
Pantoprazol (Dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110098723
Tanadotuxsin-F
Paracetamol 500mg, Phenylephrin HCl 5mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Loratadin 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110114423
Telanhis
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100104423
Telgate 180
Fexofenadin HCl
含量/剤形
180mg · Viên nén báo phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100105723
Tenamyd-Ceftriaxone 1000
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri)
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110098223
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110112823
Tenonic
Tenoxicam
含量/剤形
20mg · viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110105823
Thenadin
Alimemazin tartrat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100095023
Theratussine 5mg
Alimemazin tartrat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100098623
Tipharmlor
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110103923
Toconat
D-α-Tocopherol 400IU
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110121723
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
含量/剤形
80mg/2ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110093223
Uloxoric
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110109323
Ultradol
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893111107823
Umkanib 100
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm -nhôm); Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm -PVC)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114110623
Umkanib 400
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114110723
Uphadol Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100099023
Urbisan 80
Febuxostat 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110120223
Vacosartor 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110117923
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 6,935mg) 5mg;Valsartan 80mg
含量/剤形
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 6,935mg) 5mg; 80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110119723
Valsartan Stada 40 mg
Valsartan
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110107923
Vasebos 80
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110096623
Vaslor - 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110103823
Venlafaxin 75mg
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl)
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110113523
Victoria
Levonorgestrel
含量/剤形
1,5mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2025-12-31
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100115323
Viducarbotin
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Carbocistein 250mg
含量/剤形
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Carbocistein 250mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống 5ml; hộp 30 ống 5ml; hộp 50 ống 5ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893100119923
Vin-Hepa
L-Ornithin-L-Aspartat
含量/剤形
1000mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110112623
Vindopril
Perindopril tert butylamin
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110099723
Vinlaril 5
Enalapril maleat
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110099823
Vinocerate
Cholin alfoscerat (dưới dạng cholin alfoscerat hydrat)
含量/剤形
1000mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110099923
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat)
含量/剤形
10mg/1ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114093623
Vinsolon 125
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat)
含量/剤形
125mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ + 1 ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ + 10 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110100023
Viroef
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110108923
Vitamin B1 100 mg/1ml
Thiamin hydroclorid
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
包装
Hộp 10 ống x 01 ml; Hộp 100 ống x 01 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110098423
Vitamin B6 100mg
Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110114723
Vitamin B6 250mg
Vitamin B6
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110114223
Vitamin K
Menadion natri bisulfit
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110112723
Vitazovilin
Piperacilin (dưới dạng piperacilin sodium) 2g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam sodium) 0,25g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110099523
Vocfor
Lornoxicam
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110097223
Zondoril 10
Enalapril maleat
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110112223
Adcetris
含量/剤形
Brentuximab Vedotin 50mg · Bột để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp chứa 1 lọ x 50mg
製造業者
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Takeda Austria GmbH (Ý)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
800410091523
Advate
含量/剤形
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 1000IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ) (Thụy Sỹ)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
760410091323
Advate
含量/剤形
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 1500IU. · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ) (Thụy Sỹ)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
760410091423
Advate
含量/剤形
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 250IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ) (Thụy Sỹ)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
760410091123
Advate
含量/剤形
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 500IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ) (Thụy Sỹ)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
760410091223

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。