|
Simenic
Alverin citrat 40mg, Simethicon 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110114123 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên. |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Sofuled
Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir 90mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai x 28 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110104723 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai x 28 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Stacytine 200
Acetylcysteine
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên;
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100107723 |
200mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên;
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Stadexmin
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên; Hộp 1 Chai x 200 viên;Hộp 1 Chai x 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110108423 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên; Hộp 1 Chai x 200 viên;Hộp 1 Chai x 500 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Stadgentri
Tuýp 10g chứa: Betamethasone dipropionate 6,4mg;
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate) 10mg; Clotrimazole 100mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 Tuýp x 10g; Hộp 1 Tuýp x 20g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110108523 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 Tuýp x 10g; Hộp 1 Tuýp x 20g |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
TV. Pantoprazol
Pantoprazol (Dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110098723 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Tanadotuxsin-F
Paracetamol 500mg, Phenylephrin HCl 5mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Loratadin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110114423 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Telanhis
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100104423 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Telgate 180
Fexofenadin HCl
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén báo phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100105723 |
180mg
Viên nén báo phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Tenamyd-Ceftriaxone 1000
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri)
- 含量/剤形
- 1000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110098223 |
1000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110112823 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Tenonic
Tenoxicam
- 含量/剤形
- 20mg · viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110105823 |
20mg
viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Thenadin
Alimemazin tartrat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100095023 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Theratussine 5mg
Alimemazin tartrat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100098623 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Tipharmlor
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110103923 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Toconat
D-α-Tocopherol 400IU
- 含量/剤形
- 400IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110121723 |
400IU
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
- 含量/剤形
- 80mg/2ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ x 2ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110093223 |
80mg/2ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 lọ x 2ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Uloxoric
Febuxostat
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110109323 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Ultradol
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893111107823 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Umkanib 100
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm -nhôm); Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm -PVC)
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114110623 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm -nhôm); Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm -PVC) |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Umkanib 400
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114110723 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Uphadol Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100099023 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Urbisan 80
Febuxostat 80mg
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110120223 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vacosartor 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110117923 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 6,935mg) 5mg;Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 6,935mg) 5mg; 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110119723 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 6,935mg) 5mg; 80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Valsartan Stada 40 mg
Valsartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110107923 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vasebos 80
Valsartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110096623 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vaslor - 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110103823 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Venlafaxin 75mg
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl)
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110113523 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Victoria
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 1,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 01 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2025-12-31
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100115323 |
1,5mg
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2025-12-31
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Viducarbotin
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Carbocistein 250mg
- 含量/剤形
- Mỗi 5ml dung dịch chứa: Carbocistein 250mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống 5ml; hộp 30 ống 5ml; hộp 50 ống 5ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893100119923 |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Carbocistein 250mg
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống 5ml; hộp 30 ống 5ml; hộp 50 ống 5ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vin-Hepa
L-Ornithin-L-Aspartat
- 含量/剤形
- 1000mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110112623 |
1000mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vindopril
Perindopril tert butylamin
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110099723 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vinlaril 5
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110099823 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vinocerate
Cholin alfoscerat (dưới dạng cholin alfoscerat hydrat)
- 含量/剤形
- 1000mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110099923 |
1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat)
- 含量/剤形
- 10mg/1ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114093623 |
10mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 1ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vinsolon 125
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat)
- 含量/剤形
- 125mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ + 1 ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ + 10 ống dung môi 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110100023 |
125mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ + 1 ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ + 10 ống dung môi 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Viroef
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110108923 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Reliv Pharma
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vitamin B1 100 mg/1ml
Thiamin hydroclorid
- 含量/剤形
- 100mg/1ml · Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
- 包装
- Hộp 10 ống x 01 ml; Hộp 100 ống x 01 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110098423 |
100mg/1ml
Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
|
Hộp 10 ống x 01 ml; Hộp 100 ống x 01 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vitamin B6 100mg
Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110114723 |
100mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vitamin B6 250mg
Vitamin B6
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110114223 |
250mg
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vitamin K
Menadion natri bisulfit
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110112723 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vitazovilin
Piperacilin (dưới dạng piperacilin sodium) 2g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam sodium) 0,25g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110099523 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Vocfor
Lornoxicam
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110097223 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Zondoril 10
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110112223 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Adcetris
- 含量/剤形
- Brentuximab Vedotin 50mg · Bột để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ x 50mg
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Takeda Austria GmbH (Ý)
- 登録者
- Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-19 → 2028-05-19
- 決定
- 343/QĐ-QLD · 47
|
800410091523 |
Brentuximab Vedotin 50mg
Bột để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp chứa 1 lọ x 50mg |
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Takeda Austria GmbH
Ý
|
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd
Singapore
|
2023-05-19
→ 2028-05-19
|
343/QĐ-QLD
47
|
|
|
|
|
Advate
- 含量/剤形
- Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 1000IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ) (Thụy Sỹ)
- 登録者
- Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-19 → 2028-05-19
- 決定
- 343/QĐ-QLD · 47
|
760410091323 |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 1000IU
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
|
Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ)
Thụy Sỹ
|
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd
Singapore
|
2023-05-19
→ 2028-05-19
|
343/QĐ-QLD
47
|
|
|
|
|
Advate
- 含量/剤形
- Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 1500IU. · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ) (Thụy Sỹ)
- 登録者
- Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-19 → 2028-05-19
- 決定
- 343/QĐ-QLD · 47
|
760410091423 |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 1500IU.
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
|
Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ)
Thụy Sỹ
|
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd
Singapore
|
2023-05-19
→ 2028-05-19
|
343/QĐ-QLD
47
|
|
|
|
|
Advate
- 含量/剤形
- Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 250IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ) (Thụy Sỹ)
- 登録者
- Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-19 → 2028-05-19
- 決定
- 343/QĐ-QLD · 47
|
760410091123 |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 250IU
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
|
Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ)
Thụy Sỹ
|
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd
Singapore
|
2023-05-19
→ 2028-05-19
|
343/QĐ-QLD
47
|
|
|
|
|
Advate
- 含量/剤形
- Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 500IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ) (Thụy Sỹ)
- 登録者
- Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-19 → 2028-05-19
- 決定
- 343/QĐ-QLD · 47
|
760410091223 |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 500IU
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
|
Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ)
Thụy Sỹ
|
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd
Singapore
|
2023-05-19
→ 2028-05-19
|
343/QĐ-QLD
47
|
|
|
|