Insulin glulisine 300 đơn vị/3ml · Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
包装
Hộp 5 bút tiêm x 3ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
400410091023
Insulin glulisine 300 đơn vị/3ml
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2023-05-19
→ 2028-05-19
343/QĐ-QLD
47
Bexsero
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa:
- Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg.
- Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg.
-Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg.
- Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
含量/剤形
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa:
- Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg.
- Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg.
-Protein tổng hợp f · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm
製造業者
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2026-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
800310090123
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa:
- Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg.
- Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg.
-Protein tổng hợp f
Hỗn dịch tiêm
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l
Ý
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2023-05-19
→ 2026-05-19
343/QĐ-QLD
47
Domuvar
含量/剤形
Bào tử Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 2 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 3 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
893400090523
Bào tử Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 2 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 3 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh
Việt Nam
2023-05-19
→ 2028-05-19
343/QĐ-QLD
47
Eylea
含量/剤形
Aflibercept 40mg/ml tương đương với mỗi lọ chứa Aflibercept 11,120mg/0,278ml · Dung dịch tiêm nội nhãn
包装
Hộp gồm 1 lọ chứa 278µl dung dịch tiêm có thể lấy ra được 100 µl và 1 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Regeneron Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Bayer AG (Hoa Kỳ)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
001410090323
Aflibercept 40mg/ml tương đương với mỗi lọ chứa Aflibercept 11,120mg/0,278ml
Dung dịch tiêm nội nhãn
Hộp gồm 1 lọ chứa 278µl dung dịch tiêm có thể lấy ra được 100 µl và 1 kim tiêm
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Regeneron Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Bayer AG
Hoa Kỳ
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2023-05-19
→ 2028-05-19
343/QĐ-QLD
47
Flebogamma 5% DIF
含量/剤形
Human normal immunoglobulin 50mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Đính chính trong Quyết định 343/QĐ-QLD về việc ban hành Danh mục 28 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam (Đợt 47):
Thông tin đã được duyệt: Qui cách đóng gói: Hộp 01 lọ x 50ml; Hộp 01 lọ x 10 ml; Hộp 01 lọ x 200ml; Hộp 01 lọ x 400ml.
Thông tin xin đính chính: Qui cách đóng gói: Hộp 01 lọ x 50ml; Hộp 01 lọ x 100 ml; Hộp 01 lọ x 200ml; Hộp 01 lọ x 400ml.
製造業者
Instituto Grifols, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
840410090723
Human normal immunoglobulin 50mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đính chính trong Quyết định 343/QĐ-QLD về việc ban hành Danh mục 28 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam (Đợt 47):
Thông tin đã được duyệt: Qui cách đóng gói: Hộp 01 lọ x 50ml; Hộp 01 lọ x 10 ml; Hộp 01 lọ x 200ml; Hộp 01 lọ x 400ml.
Thông tin xin đính chính: Qui cách đóng gói: Hộp 01 lọ x 50ml; Hộp 01 lọ x 100 ml; Hộp 01 lọ x 200ml; Hộp 01 lọ x 400ml.
Instituto Grifols, S.A.
Tây Ban Nha
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2023-05-19
→ 2028-05-19
343/QĐ-QLD
47
Gemapaxane
Enoxaparin natri 2000IU/0,2ml
含量/剤形
Enoxaparin natri 2000IU/0,2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
登録者
Lifepharma S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2026-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
800410092223
Enoxaparin natri 2000IU/0,2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml
Italfarmaco S.p.A
Ý
Lifepharma S.p.A
Ý
2023-05-19
→ 2026-05-19
343/QĐ-QLD
47
Gemapaxane
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml
含量/剤形
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
登録者
Lifepharma S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2026-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
800410092123
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Italfarmaco S.p.A
Ý
Lifepharma S.p.A
Ý
2023-05-19
→ 2026-05-19
343/QĐ-QLD
47
Gemapaxane
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml
含量/剤形
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
登録者
Lifepharma S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2026-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
800410092023
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Italfarmaco S.p.A
Ý
Lifepharma S.p.A
Ý
2023-05-19
→ 2026-05-19
343/QĐ-QLD
47
Glaritus
含量/剤形
Insulin Glargine 300IU/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
890410091623
Insulin Glargine 300IU/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Wockhardt Limited
Ấn Độ
2023-05-19
→ 2028-05-19
343/QĐ-QLD
47
Grafeel
含量/剤形
30 MU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc; Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch thuốc
製造業者
DR. REDDY’S LABORATORIES LTD. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2026-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
890410091923
30 MU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc; Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch thuốc
DR. REDDY’S LABORATORIES LTD.
Ấn Độ
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2023-05-19
→ 2026-05-19
343/QĐ-QLD
47
Humalog Kwikpen
含量/剤形
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
800410090423
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Dung dịch tiêm
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Eli Lilly Italia S.p.A.
Ý
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2023-05-19
→ 2028-05-19
343/QĐ-QLD
47
Humalog Mix50 Kwikpen
含量/剤形
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm x 3 ml, bút tiêm bơm sẵn thuốc
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2026-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
800410091823
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 bút tiêm x 3 ml, bút tiêm bơm sẵn thuốc
Eli Lilly Italia S.p.A.
Ý
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2023-05-19
→ 2026-05-19
343/QĐ-QLD
47
Human albumin 25% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g
含量/剤形
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g · Dung dịch tiêm truyền
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 50ml
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2023-05-19
→ 2026-05-19
343/QĐ-QLD
47
Immunorho
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người 300 mcg (1500IU)
含量/剤形
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người 300 mcg (1500IU) · Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A; Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A; Cơ sở sản xuất dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2026-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
800410090223
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người 300 mcg (1500IU)
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm
Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A; Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A; Cơ sở sản xuất dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L.
Ý
Kedrion S.p.A
Ý
2023-05-19
→ 2026-05-19
343/QĐ-QLD
47
Insunova-30/70 (Biphasic) Cartridge
含量/剤形
Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp
(30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300IU/3ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3 ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô
trùng BD
製造業者
BIOCON BIOLOGICS LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
890410090823
Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp
(30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300IU/3ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3 ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô
trùng BD
BIOCON BIOLOGICS LIMITED
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2023-05-19
→ 2028-05-19
343/QĐ-QLD
47
Progermila
含量/剤形
Bào tử Bacillus clausii 2 x 10^9 CFU/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 2 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 3 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
893400090623
Bào tử Bacillus clausii 2 x 10^9 CFU/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 2 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 3 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh
Việt Nam
2023-05-19
→ 2028-05-19
343/QĐ-QLD
47
Saxenda 6mg/ml
含量/剤形
Liraglutide 18mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1, 3, 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp bút và đóng gói: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-19 → 2028-05-19
決定
343/QĐ-QLD · 47
570410090923
Liraglutide 18mg/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 1, 3, 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp bút và đóng gói: Novo Nordisk A/S
Mỗi liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 55 microgam (mcg) umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate) khi chưa phóng thích
含量/剤形
Thuốc bột hít phân liều
包装
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) (UK)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-04-28 → 2028-04-28
決定
305/QĐ-QLD · 114,2
500110088623
Thuốc bột hít phân liều
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2023-04-28
→ 2028-04-28
305/QĐ-QLD
114,2
Asstamid
Bicalutamid 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-04-28 → 2028-04-28
決定
305/QĐ-QLD · 114,2
840114088123
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Synthon Hispania, SL
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2023-04-28
→ 2028-04-28
305/QĐ-QLD
114,2
Asstrozol
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-04-28 → 2028-04-28
決定
305/QĐ-QLD · 114,2
840114088223
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Synthon Hispania, SL
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2023-04-28
→ 2028-04-28
305/QĐ-QLD
114,2
Bifril
Zofenopril calci 15mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Cơ sở kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A (Địa chỉ: Via Campo di Pile, 67100 L'Aquila, Italy)) (Italy)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-04-28 → 2028-04-28
決定
305/QĐ-QLD · 114,2
800110088023
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Cơ sở kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A (Địa chỉ: Via Campo di Pile, 67100 L'Aquila, Italy))
Italy
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2023-04-28
→ 2028-04-28
305/QĐ-QLD
114,2
Bifril
Zofenopril calci 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Cơ sở kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A (Địa chỉ: Via Campo di Pile, 67100 L'Aquila, Italy)) (Italy)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2023-04-28 → 2028-04-28
決定
305/QĐ-QLD · 114,2
800110087923
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Cơ sở kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A (Địa chỉ: Via Campo di Pile, 67100 L'Aquila, Italy))
Italy
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2023-04-28
→ 2028-04-28
305/QĐ-QLD
114,2
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
登録者
Les Laboratoires Servier (France)
発行日/有効期限
2023-04-28 → 2028-04-28
決定
305/QĐ-QLD · 114,2
300100088823
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2023-04-28
→ 2028-04-28
305/QĐ-QLD
114,2
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
含量/剤形
200mg/ml · Dung dịch thuốc uống
包装
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều để lấy thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi (Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Địa chỉ: 30-36 Avenue Gustave Eiffel, 37100 Tours, France) (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-04-28 → 2028-04-28
決定
305/QĐ-QLD · Đợt 114.2
868114087823
200mg/ml
Dung dịch thuốc uống
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi (Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Địa chỉ: 30-36 Avenue Gustave Eiffel, 37100 Tours, France)
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)) (Canada)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2023-04-05 → 2028-04-05
決定
241/QĐ-QLD · 114,1
754110085223
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 28 viên
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland))