|
Solacy Adulte
L-cystin 72,6mg; Lưu huỳnh kết tủa 22mg; Retinol (dưới dạng Retinol acetat bao) 1650IU; Nấm men Saccharomyces cerevisiae 77,40mg (tương đương 1,935 x 10^9 tế bào)
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Laboratoires Grimberg (France)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
300110072923 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 15 viên |
Laboratoires Grimberg
France
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Somazina 1000mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 1000mg/4ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Ferrer Internacional, S.A. (Spain)
- 登録者
- Tedis (France)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
840110082023 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 4ml |
Ferrer Internacional, S.A.
Spain
|
Tedis
France
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Somazina 500mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg/4ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Ferrer Internacional, S.A. (Spain)
- 登録者
- Tedis (France)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
840110082123 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 4ml |
Ferrer Internacional, S.A.
Spain
|
Tedis
France
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Sumiko 20mg
- 含量/剤形
- Paroxetine (dưới dạng Paroxetine hydrochloride anhydrous) 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Medochemie LTD – Central Factory (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie LTD. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
529110077623 |
Paroxetine (dưới dạng Paroxetine hydrochloride anhydrous) 20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Medochemie LTD – Central Factory
Cyprus
|
Medochemie LTD.
Cyprus
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Sunolap DS
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) 2mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 2,5ml
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110081623 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 Lọ x 2,5ml |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Sunpexitaz 100
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) 100mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890114081523 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Supirocin
- 含量/剤形
- Mupirocin 2% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890100075923 |
Mupirocin 2% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 15g |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Supirocin-B
Mupirocin 2% (w/w), Betamethasone dipropionate tương đương với betamethasone 0,05% (w/w)
- 含量/剤形
- Thuốc mỡ bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 Tuýp 5g
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2026-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110084523 |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Hộp 1 Tuýp 5g |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2023-04-03
→ 2026-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Taflotan-S
Tafluprost 4,5µg/0,3ml
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 3 Túi nhôm x 10 Lọ x 0,3ml
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
499110080923 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 3 Túi nhôm x 10 Lọ x 0,3ml |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Japan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Taxetil capsule
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
894110068623 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 6 viên |
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Tazocin
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ
- 製造業者
- Wyeth Lederle S.r.l (Italy)
- 登録者
- Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
800110074023 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ |
Wyeth Lederle S.r.l
Italy
|
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Tedavi
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg/5ml; acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp kali clavulanat – Syloid Al-1 (1:1)) 57mg/5ml
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 Chai x 70ml
- 製造業者
- Bilim Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Phúc Bình An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
868110073223 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 Chai x 70ml |
Bilim Ilac Sanayii ve Ticaret A.S.
Turkey
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Phúc Bình An
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Teli 80
Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110069823 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
|
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Telma 80
- 含量/剤形
- Telmisartan 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110076023 |
Telmisartan 80mg
Viên nén
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Telroto 80
Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110082823 |
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Tiger Balm Oil
- 含量/剤形
- Methyl Salicylate 38%(w/w), Camphor 15%(w/w), Menthol 8%(w/w), Eucalyptus Oil 6%(w/w) · Dầu xoa
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 28ml; Hộp 1 Lọ x 57ml
- 製造業者
- Haw Par Healthcare Limited (Singapore)
- 登録者
- Haw Par Healthcare Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
888100076123 |
Methyl Salicylate 38%(w/w), Camphor 15%(w/w), Menthol 8%(w/w), Eucalyptus Oil 6%(w/w)
Dầu xoa
|
Hộp 1 Lọ x 28ml; Hộp 1 Lọ x 57ml |
Haw Par Healthcare Limited
Singapore
|
Haw Par Healthcare Limited
Singapore
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin 200mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
- 製造業者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
471115081323 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Tolura 80mg
Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
383110070023 |
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Torgabalin 75
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110082523 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Tormeg-10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
- 含量/剤形
- Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmathen S.A. (Greece)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
520110077923 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmathen S.A.
Greece
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Tormipex 1
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,7mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110082923 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Torpace-5
Ramipril 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110083123 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Tracutil
Mỗi ống 10ml chứa: Iron (II) chloride tetrahydrate 6,958mg; Zinc chloride 6,815mg; Manganese (II) chloride tetrahydrate 1,979mg; Copper (II) chloride dihydrate 2,046mg; Chromium (III) chloride hexahydrate 0,0530mg; Sodium selenite pentahydrate 0,0789mg; Sodium molybdate dihydrate 0,0242mg; Potassium iodide 0,166mg; Sodium fluoride 1,260mg
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
400110069223 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
B. Braun Melsungen AG
Germany
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Tramadol 100mg-Panpharma
Tramadol hydrochloride 100mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Germany)
- 登録者
- Panpharma GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
400111072023 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Panpharma GmbH
Germany
|
Panpharma GmbH
Germany
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Trimafort
Mỗi gói 10ml chứa: Gel nhôm hydroxyd (tương đương 612mg Al(OH)3, 400mg Al2O3) 3030,3mg; Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhũ dịch Simethicon 30% (tương đương 80mg Simethicon) 266,7mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2026-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
880100084223 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10ml |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
2023-04-03
→ 2026-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride 35mg
- 含量/剤形
- Viên nén giải phóng chậm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Polfarmex S.A (Poland)
- 登録者
- Polfarmex S.A (Poland)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
590110080523 |
Viên nén giải phóng chậm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Polfarmex S.A
Poland
|
Polfarmex S.A
Poland
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Ulceron
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ. Hộp 10 lọ. Hộp 25 lọ
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A (Greece)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
520110070823 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ. Hộp 10 lọ. Hộp 25 lọ |
Anfarm Hellas S.A
Greece
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Uruso
Acid ursodeoxycholic 300mg
- 含量/剤形
- Acid ursodeoxycholic 300mg · viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
880110074823 |
Acid ursodeoxycholic 300mg
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Uvomo
Mosapride Citrate (dưới dạng Mosapride Citrate Dihydrate) 5mg
- 含量/剤形
- Mosapride Citrate (dưới dạng Mosapride Citrate Dihydrate) 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Saga Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Trân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110074423 |
Mosapride Citrate (dưới dạng Mosapride Citrate Dihydrate) 5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Saga Lifesciences Limited
India
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Trân
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
VALSARTAN AND HYDROCHLOROTHIAZIDE TABLETS USP 80MG + 12.5MG
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110083023 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Valsacard
Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ PVC/PVDC/Alu
- 製造業者
- Polfarmex S.A (Poland)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
590110071023 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ PVC/PVDC/Alu |
Polfarmex S.A
Poland
|
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Valsacard
Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ PVC/PVDC/Alu
- 製造業者
- Polfarmex S.A (Poland)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
590110071123 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ PVC/PVDC/Alu |
Polfarmex S.A
Poland
|
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Venlift OD 75
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine Hydrochloride) 75mg
- 含量/剤形
- Viên nang giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110082623 |
Viên nang giải phóng kéo dài
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Ventek 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelulast natri) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 登録者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
896110082423 |
Viên nén nhai
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
The Searle Company Limited
Pakistan
|
The Searle Company Limited
Pakistan
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Verapime
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride monohydrate) 2g
- 含量/剤形
- Thuốc bột và dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 2g + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 10 lọ 2g + 10 ống dung môi 10ml; Hộp 50 lọ 2g + 50 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
520110071923 |
Thuốc bột và dung môi pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 2g + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 10 lọ 2g + 10 ống dung môi 10ml; Hộp 50 lọ 2g + 50 ống dung môi 10ml |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Viagra
- 含量/剤形
- Sildenafil 100mg (dưới dạng Sildenafil citrate) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Fareva Amboise (France)
- 登録者
- Công Ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
300110074723 |
Sildenafil 100mg (dưới dạng Sildenafil citrate)
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Fareva Amboise
France
|
Công Ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ. Hộp 10 Lọ
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A (Greece)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
520110070923 |
Bột pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ. Hộp 10 Lọ |
Anfarm Hellas S.A
Greece
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine 1,16g/100g
- 含量/剤形
- 1,16g/100g · Gel bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Haleon CH SARL (Switzerland)
- 登録者
- Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
760100073723 |
1,16g/100g
Gel bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 20g |
Haleon CH SARL
Switzerland
|
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Winduza
Azacitidine
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890114075223 |
100mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
India
|
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
India
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Zebacef 125mg/5ml
Cefdinir 125mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 100ml
- 製造業者
- Pharmavision San. Ve Tic. A.S (Turkey)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Phúc Bình An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
868110073423 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 Lọ x 100ml |
Pharmavision San. Ve Tic. A.S
Turkey
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Phúc Bình An
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Zebacef 300mg
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Pharmavision San. Ve Tic. A.S (Turkey)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Phúc Bình An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2026-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
868110083923 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 Viên |
Pharmavision San. Ve Tic. A.S
Turkey
|
Công ty TNHH Dược phẩm Phúc Bình An
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2026-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmathen International SA (Greece)
- 登録者
- Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
520110073523 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmathen International SA
Greece
|
Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Zopucef-200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2025-12-31
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
890110085123 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2023-04-03
→ 2025-12-31
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
Zyx, film-coated tablets
Levocetirizine dihydrochloride 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Biofarm Sp.z o.o. (Poland)
- 登録者
- Công Ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
590100073923 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên |
Biofarm Sp.z o.o.
Poland
|
Công Ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
pms-Montelukast FC
Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium Amorphous) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Chai 100 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2023-04-03 → 2028-04-03
- 決定
- 226/QĐ-QLD · 113
|
754110080023 |
Viên nén bao phim
|
Chai 100 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmascience Inc.
Canada
|
Pharmascience Inc.
Canada
|
2023-04-03
→ 2028-04-03
|
226/QĐ-QLD
113
|
|
|
|
|
A.C Mexcold
Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100043023 |
Viên nang cứng
|
Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Aclon
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110048223 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Aescinat natri 10 mg
Natri aescinat 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110055423 |
10mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Aescinat natri 5 mg
Natri aescinat 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110055323 |
5mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Agifamcin 300
Rifampicin 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110053423 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|