Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 23651〜23700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Alavir
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110066623
Albefar
Albendazol 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893100054523
Altronel
Apixaban 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110062123
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol hydrochloride 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893100064023
Amxolstad 30 mg/10 ml
Ambroxol hydrochloride 30mg/10 ml
含量/剤形
30mg/10 ml · Siro
包装
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 100 ml
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893100063823
Apicirin 50
Diacerein 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110052423
Apival Plus 160/ 12,5
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110052523
Argistad 500
L-Arginine hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110049123
Armcaci 300
Calci lactat pentahydrat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110064423
Aseflucal
Fluconazol 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110056723
Aspirin pH8
Aspirin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharm USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110048023
Atiazol 10 mg
Aripiprazole 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110053723
Atiparin 10
Dapagliflozin (Dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110053823
Atorvastatin 30
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110065923
Atorvastatin 80
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110059623
Atropin sulphat
Atropin sulphat
含量/剤形
0,25mg/ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893114045723
Azencip 750
Ciprofloxacin (tương đương với Ciprofloxacin HCl 832,5 mg) 750mg 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893115057523
BV Medra 8
Methylprednisolon 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110063423
Bactamox 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,6g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110051723
Bidiclor 500
Cefaclor
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm nhựa x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110038723
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110051223
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin 40mg/4ml
含量/剤形
40mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110052323
Biragan 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 04 vỉ x 04 viên; Hộp 12 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100038823
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110049223
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg
Bisoprolol fumarat ; Hydroclorothiazid Bisoprolol fumarat 10mg; Hydroclorothiazid 6,25mg
含量/剤形
Bisoprolol fumarat 10mg; Hydroclorothiazid 6,25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110058123
Bitolysis 1,5% low calci
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat 1,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Túi nhựa 2 lít
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110038923
Bitolysis 4,25% low calci
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Túi nhựa 2 lít
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110039023
Brietest
Irbesartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110062223
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100040523
Broncocef
Cephalexin 250mg; Bromhexine hydrocloride 4mg
含量/剤形
Cephalexin 250mg; Bromhexine hydrocloride 4mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110066823
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/剤形
20mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893114039423
Bvit 6 250mg
Pyridoxin hydrochlorid
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 Viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110051823
Cadigesic Extra
Paracetamol 500mg, Cafein 65mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100046523
Calci D
Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200 IU
含量/剤形
Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200 IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893100061723
Calcilinat F100
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110039123
Candesartan OD DWP 12mg
Candesartan cilexetil 12mg
含量/剤形
12mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110058223
Canpaz 8
Candesartan cilexetil 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110052623
Canxi SBK 100
Ống 1ml chứa Calcitonin salmon 100 đvqt
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110045023
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 15mg
含量/剤形
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 15mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110058323
CarlolAPC 12.5
Carvedilol 12,5mg
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110053523
Carlutin
Glucosamin sulfat
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100044023
Ceftazidime 2000
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat đệm với natri carbonat)
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110044423
Cefuroxim 1,5G
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
含量/剤形
1,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110045123
Cenesthen
Tuýp 10g chứa Clotrimazol 100mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100045523
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110060523
Cimetidine STELLA 400mg
Cimetidin
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110049023
Cinnarizin 25mg
Cinnarizine
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha BìnhDương (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP TW Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100047723
Cinnarizine
Cinnarizin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100041423
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893115053923
Claminat 1g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110043123

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。