|
Alavir
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2026-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110066623 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 30 viên |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2026-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Albefar
Albendazol 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893100054523 |
400mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Altronel
Apixaban 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110062123 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol hydrochloride 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893100064023 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Amxolstad 30 mg/10 ml
Ambroxol hydrochloride 30mg/10 ml
- 含量/剤形
- 30mg/10 ml · Siro
- 包装
- Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 100 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893100063823 |
30mg/10 ml
Siro
|
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 100 ml |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Apicirin 50
Diacerein 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110052423 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Apival Plus 160/ 12,5
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110052523 |
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Argistad 500
L-Arginine hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110049123 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Armcaci 300
Calci lactat pentahydrat 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110064423 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Aseflucal
Fluconazol 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110056723 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Aspirin pH8
Aspirin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharm USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110048023 |
500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần US Pharm USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Alaska Pharma U.S.A
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Atiazol 10 mg
Aripiprazole 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110053723 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Atiparin 10
Dapagliflozin (Dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110053823 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Atorvastatin 30
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2026-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110065923 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2026-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Atorvastatin 80
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 80mg
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110059623 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Atropin sulphat
Atropin sulphat
- 含量/剤形
- 0,25mg/ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Azencip 750
Ciprofloxacin (tương đương với Ciprofloxacin HCl 832,5 mg) 750mg 750mg
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893115057523 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
BV Medra 8
Methylprednisolon 8mg
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110063423 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bactamox 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,6g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2026-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110051723 |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,6g |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2026-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bidiclor 500
Cefaclor
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm nhựa x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110038723 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm nhựa x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- 含量/剤形
- 500mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2026-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110051223 |
500mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2026-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin 40mg/4ml
- 含量/剤形
- 40mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110052323 |
40mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 4ml |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Biragan 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén sủi
- 包装
- Hộp 04 vỉ x 04 viên; Hộp 12 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100038823 |
500mg
Viên nén sủi
|
Hộp 04 vỉ x 04 viên; Hộp 12 vỉ x 2 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 4 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 30 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110049223 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 4 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 30 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg
Bisoprolol fumarat ; Hydroclorothiazid Bisoprolol fumarat 10mg; Hydroclorothiazid 6,25mg
- 含量/剤形
- Bisoprolol fumarat 10mg; Hydroclorothiazid 6,25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110058123 |
Bisoprolol fumarat 10mg; Hydroclorothiazid 6,25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bitolysis 1,5% low calci
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat 1,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân phúc mạc
- 包装
- Túi nhựa 2 lít
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110038923 |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi nhựa 2 lít |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bitolysis 4,25% low calci
Mỗi 100ml chứa:
Dextrose
monohydrat 4,25g;
Natri clorid 538mg;
Natri lactat 448mg;
Calci clorid.2H2O
18,3mg; Magnesi
clorid.6H2O 5,08mg
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân phúc mạc
- 包装
- Túi nhựa 2 lít
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110039023 |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi nhựa 2 lít |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Brietest
Irbesartan 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110062223 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bromhexin 8
Bromhexin hydroclorid
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100040523 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Broncocef
Cephalexin 250mg; Bromhexine hydrocloride 4mg
- 含量/剤形
- Cephalexin 250mg; Bromhexine hydrocloride 4mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 12 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2026-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110066823 |
Cephalexin 250mg; Bromhexine hydrocloride 4mg
Thuốc cốm
|
Hộp 12 gói x 2,5g |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2026-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893114039423 |
20mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Bvit 6 250mg
Pyridoxin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 200 Viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2026-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110051823 |
250mg
Viên nang cứng
|
Chai 200 Viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2026-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Cadigesic Extra
Paracetamol 500mg, Cafein 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100046523 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Calci D
Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200 IU
- 含量/剤形
- Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200 IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893100061723 |
Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200 IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Calcilinat F100
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110039123 |
100mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Candesartan OD DWP 12mg
Candesartan cilexetil 12mg
- 含量/剤形
- 12mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110058223 |
12mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Canpaz 8
Candesartan cilexetil 8mg
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110052623 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Canxi SBK 100
Ống 1ml chứa Calcitonin salmon 100 đvqt
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 ống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110045023 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 5 ống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 15mg
- 含量/剤形
- Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110058323 |
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 15mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
CarlolAPC 12.5
Carvedilol 12,5mg
- 含量/剤形
- 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110053523 |
12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Carlutin
Glucosamin sulfat
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100044023 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Ceftazidime 2000
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat đệm với natri carbonat)
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110044423 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Cefuroxim 1,5G
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 1,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110045123 |
1,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Cenesthen
Tuýp 10g chứa Clotrimazol 100mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100045523 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110060523 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Cimetidine STELLA 400mg
Cimetidin
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110049023 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Cinnarizin 25mg
Cinnarizine
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha BìnhDương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP TW Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100047723 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha BìnhDương
Việt Nam
|
Công ty CPDP TW Vidipha
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Cinnarizine
Cinnarizin
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100041423 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893115053923 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Claminat 1g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110043123 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|