|
Clanoz
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100040623 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
ClopiAspirin-VMG 75/75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) 75mg;
Acetyl salicylic acid (Aspirin) 75mg
- 含量/剤形
- Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) 75mg;
Acetyl salicylic acid (Aspirin) 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110057723 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) 75mg;
Acetyl salicylic acid (Aspirin) 75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Clopistad
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate)
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110049323 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Clopivir
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110051123 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Gia Việt
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Coloxvis
Colchicin
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893115048723 |
0,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Coloxvis-Fort
Colchicin
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893115048523 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Coltimin 4
Thiocolchicosid 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110063523 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Cuellar
Ursodeoxycholic acid
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110046823 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
DOMESIM 20 mg
Simvastatin 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110061523 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Dapagliflozin 5 mg Alpha France
Dapagliflozin
(Dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần ALPHA FRANCE PHARMA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110052223 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần ALPHA FRANCE PHARMA
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Daribina
Diosmin 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110056823 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Daxensa
Escitalopram (tương đương Escitalopram oxalate 6,385mg) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110062323 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Dejanuf
Deferasirox 360mg
- 含量/剤形
- 360mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110062423 |
360mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110058423 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Dimonium
Mỗi gói 20ml chứa Dioctahedral smectit 3g
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 20ml
- 製造業者
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100046623 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 20ml |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Docefnir 100 mg
Cefdinir
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110039823 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Domperidon-BRV
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- 含量/剤形
- 5mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1chai 30ml, hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110047823 |
5mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1chai 30ml, hộp 1 chai 60ml |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Dompil
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110048323 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Doripenem 0,25g
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)
- 含量/剤形
- 0,25g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110056923 |
0,25g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Dorotor 40 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim.
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110061423 |
40mg
Viên nén bao phim.
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Drexler
Zopiclon
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110046923 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Dung dịch xịt mũi Xylovine 0,1%
Xylometazolin (Dưới dạng Xylometazolin hydroclorid) 0,1% (kl/tt)
- 含量/剤形
- 0,1% (kl/tt) · Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893100057623 |
0,1% (kl/tt)
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Empazin 25
Empagliflozin 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2026-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110066523 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2026-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Enalapril - VMG 5
Enalapril maleat 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110057823 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Enalapril Stella 10mg
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110049423 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Eperistad
Eperisone hydrochloride 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110064123 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Erolac
Ketorolac tromethamin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110063623 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Esfétine
Ebastine 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110062523 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Esomeprazole 40mg
Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110055723 |
40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Eszonox
Eszopiclone
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110043523 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Etamet 1 G
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110045923 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg;
Ezetimibe 10mg
- 含量/剤形
- Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg;
Ezetimibe 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110064223 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg;
Ezetimibe 10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Famotidin 40mg
Famotidin
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110042723 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Famotidin 40mg/4ml
Famotidine 40mg/4ml
- 含量/剤形
- 40mg/4ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110059423 |
40mg/4ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Fatelmed 120
Fexofenadine hydrochloride 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893100054623 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Febustad 80
Febuxostat
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110049523 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Fedaxten-50
Pregabalin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110055123 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Fexostad 180
Fexofenadine hydrochloride
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100049623 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Flazenca 750.000/125
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 14 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2026-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893115051923 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 14 gói x 3g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2026-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Flucoldstad
Paracetamol 500mg; Caffeine 25mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893100049723 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Fluocinolon 0,025%
Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5mg
- 含量/剤形
- Thuốc mỡ bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110045823 |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Frandazol 400
Metronidazol 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893115060623 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Frantel 200
Albendazol 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 10 vỉ x 2 viên; Hộp 20 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893100060723 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 10 vỉ x 2 viên; Hộp 20 vỉ x 2 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Freclovir 200
Acyclovir 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110054723 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Freclovir 800
Acyclovir 800mg
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110054823 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Furosemide
Furosemide 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110060323 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Gefiress
Gefitinib 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2026-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893114066723 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2026-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Gemfiz 600
Gemfibrozil 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110052723 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Glimaron
Metformin hydrochlorid 500mg; Glibenclamid 5mg
- 含量/剤形
- Metformin hydrochlorid 500mg; Glibenclamid 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 197/QĐ-QLD · 183
|
893110057023 |
Metformin hydrochlorid 500mg; Glibenclamid 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
197/QĐ-QLD
183
|
|
|
|
|
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepiride
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-03-24 → 2028-03-24
- 決定
- 198/QĐ-QLD · 183
|
893110049823 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-03-24
→ 2028-03-24
|
198/QĐ-QLD
183
|
|
|
|