Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 23751〜23800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Gliptinestad 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110064323
Glofap V
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110051623
Glonyza
Escitalopram (tương đương Escitalopram oxalate 19,155mg) 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110062623
Glumeben 500mg/5mg
Metformin HCl 500mg; Glibenclamid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110040723
Gofla
Apixaban 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110056123
Gygaril 5
Enalapril maleat
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ (Al-Al; PVC-Al) x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110047023
Hagimox Capsules
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2025-12-31
決定
198/QĐ-QLD · 183
89311052123
Haginat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110040823
Hamestan 125
Lysin clonixinat 125mg
含量/剤形
125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110059723
Hapacol 150
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 24 gói x 0,9g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100040923
Hapacol 250
Paracetamol
含量/剤形
250mg · Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 24 gói x 1,0g thuốc bột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100041023
Hazinta
Linagliptin 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110053223
Heradrea
Hydroxyurea 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893114064723
Heradrea
Hydroxyurea 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893114064823
Heroda
Diosmin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110061223
Hetenol
Atenolol 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110064923
Hexinvon 4
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100048123
Hikimel
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893114047123
Ibu Hera
Ibuprofen 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893100065023
Ibuprofen 200 mg
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100049923
Imecefzol 250
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110055223
Imemoti
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110055923
Javelin 100
Tiaprofenic acid 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110064523
Javelin 300
Tiaprofenic acid 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110064623
Kamelox
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110043423
Kortimed
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110051023
Kupdina 100mg
Danazol
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharma. Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110046223
Kẽm Oxyd 10%
Mỗi 5g chứa: Kẽm oxyd 500mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100042823
Laci-5A 2mg
Lacidipin 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110060823
Laci-5A 4mg
Lacidipin 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110060923
Lamuzid 500/5
Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg
含量/剤形
5mg; 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110056523
Lepigin 100
Clozapin
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110040323
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
含量/剤形
750mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893115055523
Lidocen
Tyrothricin 4mg; Cetrimonium bromide 2mg; Lidocaine 1mg
含量/剤形
Tyrothricin 4mg; Cetrimonium bromide 2mg; Lidocaine 1mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893100060023
Lincomycin 600mg/2 ml
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydrochlorid)
含量/剤形
600mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 50 ống x2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110044823
Linezin
Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) 4mg/ml
含量/剤形
4mg/ml · Siro uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Chai 60 ml; Hộp 1 chai x 90 ml; Hộp 1 chai x 120 ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110059323
Linezolid 600mg
Linezolid 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110059923
Lipoic 600
Alpha lipoic acid 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110052823
Lodifast
Loratadin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893100061323
Lop2go
Loperamid hydroclorid
含量/剤形
2mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100041523
Loratadin 10mg
Loratadin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893100058923
Loxecam
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110065123
Loxecam ODT
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110065223
Luxty 60
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893100044923
Maxxtriptan 100
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat 140 mg)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110042023
Medskin ery
Erythromycin base
含量/剤形
4 % (kl/kl) · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
198/QĐ-QLD · 183
893110041223
Meko INH 300
Isoniazid 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110060123
Mekomovir
Molnupiravir 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2026-03-24
決定
196/QĐ-QLD · 183
893110066923
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110058523
Methylprednisolon 4mg
Methylprednisolon 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-03-24 → 2028-03-24
決定
197/QĐ-QLD · 183
893110061623

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。