Atorvastatin 60
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110005123
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Augbidil 125mg/31,25 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 31,25mg
含量/剤形
125mg/31,25 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000123
125mg/31,25 mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Augbidil 250mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 62,5mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2026-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110005423
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2023-02-27
→ 2026-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Augbidil 400mg/57mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 57mg
含量/剤形
400mg/57mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000223
400mg/57mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Avantomega
Omega-3-acid ethyl esters 90 1000mg
含量/剤形
1000mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002223
1000mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Becraz
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003723
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Betaprosone cream 0,05%
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
含量/剤形
0,5mg/1g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003123
0,5mg/1g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Bromhexfar
Mỗi 5ml sirô chứa: Bromhexin hydroclorid 4mg
含量/剤形
4mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100001123
4mg/5ml
Sirô
Hộp 1 chai x 90ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Brosafe
Bromelain
含量/剤形
100 F.I.P U · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893100004123
100 F.I.P U
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Buvamed 400
Dexibuprofen
含量/剤形
400mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110004223
400mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Đại nam
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Bột cảm cúm Pacemin - B1
Paracetamol 325 mg; Thiamin mononitrat 10 mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
325 mg; 10 mg; 2 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 2,5g, hộp 30 gói x 2,5g.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2026-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100004023
325 mg; 10 mg; 2 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 2,5g, hộp 30 gói x 2,5g.
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2023-02-27
→ 2026-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Carbocistein 375
Carbocisteine
含量/剤形
375mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100000723
375mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Cefdinir suspension
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2026-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110005623
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-02-27
→ 2026-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002623
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Cetrimide
Cetrimide
含量/剤形
0,5% (kl/tt) · Dung dịch xịt ngoài da
包装
Hộp 01 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893100004623
0,5% (kl/tt)
Dung dịch xịt ngoài da
Hộp 01 lọ x 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Clindamycin STELLA 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride)
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003623
300mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Densil
Diosmin
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003423
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ phần US Pharma USA)
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin 4mg;
Indapamid 1,25mg
含量/剤形
4mg; 1,25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x
1 vỉ x 30 viên; Hộp 10 túi nhôm x
10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002823
4mg; 1,25mg
Viên nén
Hộp 1 túi nhôm x
1 vỉ x 30 viên; Hộp 10 túi nhôm x
10 vỉ x 30 viên
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Dozhaimer's 10-ODT
Donepezil hydrochlorid
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002423
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Dozoltac
Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
325mg; 4mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100002723
325mg; 4mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần XNK Y tế Domesco
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Eferoxol 30
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên sủi
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893100004923
30mg
Viên sủi
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Enladold
Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
325mg, 2mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2026-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893100005523
325mg, 2mg
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói x 3g
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2023-02-27
→ 2026-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Eufixim 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110001323
100mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Fahado MB
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100001223
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên.
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Glucosamine 1500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 1500mg
含量/剤形
1500mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói; Hộp 40 gói x 4g
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100002323
1500mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói; Hộp 40 gói x 4g
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Hadiproxen
Naproxen 500mg; Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg
含量/剤形
500mg; 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000523
500mg; 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Haxidia 10
Glipizid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110005023
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Hepacrotic 450mg
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
4 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110004823
4 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Heraace 2,5
Ramipril
含量/剤形
2,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003823
2,5mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Heraace 5
Ramipril
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003923
5mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Ibsaga 10
Dicyclomin hydrochlorid
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893100004423
10mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Ibsaga 20
Dicyclomin hydrochlorid
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893100004523
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Mife Plus
Misoprostol HPMC 1% Dispersion tương đương Misoprostol 200mcg; Mifepristone (dạng micronised) 200mg
含量/剤形
200mcg, 200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên (4 viên nén misoprostol và 1 viên nén mifepristone)
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110005323
200mcg, 200mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 5 viên (4 viên nén misoprostol và 1 viên nén mifepristone)
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Moxiphar DT 500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110001923
500mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Nakflon
Carbocistein
含量/剤形
375mg · Viên nén
bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100001523
375mg
Viên nén
bao phim
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Nerapi-C 400/25
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
含量/剤形
400mg;
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 100 viên; Hộp 01 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000323
400mg;
25mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 100 viên; Hộp 01 chai 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Ocetamino
Calci lactat (dưới dạng pentahydrat)
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110005223
300mg
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2Pharm
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Op.Pred 20mg
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)
含量/剤形
20mg · Viên sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 1 tuýpx 40 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110001423
20mg
Viên sủi bọt
Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 1 tuýpx 40 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Otilin 15ml
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
0,1% · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100001823
0,1%
Dung dịch xịt mũi
Hộp 01 lọ 15ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Oza-100
Urea C-13
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
TRADE INN PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2026-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110005723
100mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
TRADE INN PTE. LTD.
Singapore
2023-02-27
→ 2026-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Pakast 4
Montelukast
含量/剤形
4mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 0,5g; hộp 50 gói x 0,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000423
4mg
Thuốc cốm
Hộp 20 gói x 0,5g; hộp 50 gói x 0,5g
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Paracetamolcafein
Paracetamol 500mg; cafein 65mg
含量/剤形
500mg; 65mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x vỉ nhôm/PVC 10 viên. Hộp 10 vỉ, 15 vỉ x vỉ nhôm/PVC 12 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên.
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100003523
500mg; 65mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x vỉ nhôm/PVC 10 viên. Hộp 10 vỉ, 15 vỉ x vỉ nhôm/PVC 12 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên.
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (USA - NIC PHARMA)
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Ptrovit
Mỗi 10ml chứa: Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat) 500mg; Calci lactat pentahydrat 350mg
含量/剤形
500mg; 350mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100003323
500mg; 350mg
Dung dịch uống
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 10ml
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Ramipril 1.25
Ramipril
含量/剤形
1,25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110004323
1,25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110004723
10mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003023
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Russebo (Without Potassium)
Túi 5000 ml (gồm ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm):- Ngăn A: Natri clorid 2,34 gam;- Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam;- Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam;- Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5 g glucose khan) 5,49 gam;- Ngăn B: Natri clorid 27,47 gam;- Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96 gam
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân máu
包装
Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm)
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110003223
Dung dịch thẩm phân máu
Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm)
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Savi-Toux 200
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 10 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893100001623
200mg
Thuốc cốm sủi bọt
Hộp 10 gói x 1g
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2026-02-27
決定
132/QĐ · 182,1
893110005823
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2023-02-27
→ 2026-02-27
132/QĐ
182,1
詳細
Supvizyn New
Mỗi 2ml dung dịch chứa Thiamin hydroclorid 10mg; Riboflavin natri phosphat 5,47mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin hydroclorid 4mg; Dexpanthenol 6mg
含量/剤形
Mỗi 2ml dung dịch chứa Thiamin hydroclorid 10mg; Riboflavin natri phosphat 5,47mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin hydroclorid 4mg; Dexpanthenol 6mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống; hộp 12 ống; hộp 20 ống
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002023
Mỗi 2ml dung dịch chứa Thiamin hydroclorid 10mg; Riboflavin natri phosphat 5,47mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin hydroclorid 4mg; Dexpanthenol 6mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống; hộp 12 ống; hộp 20 ống
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
2023-02-27
→ 2028-02-27
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
詳細