|
THcomet-GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
- 含量/剤形
- 500mg; 2mg · Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-02-27 → 2028-02-27
- 決定
- 131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
|
893110001723 |
500mg; 2mg
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-02-27
→ 2028-02-27
|
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
|
|
|
|
|
Thiova 300
Acid alpha lipoic
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm HM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-02-27 → 2028-02-27
- 決定
- 131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
|
893110002523 |
300mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm HM
Việt Nam
|
2023-02-27
→ 2028-02-27
|
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
|
|
|
|
|
Vitamin C
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-02-27 → 2028-02-27
- 決定
- 131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
|
893110000623 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2023-02-27
→ 2028-02-27
|
131/QĐ-QLD
182 bổ sung
|
|
|
|
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat 10,5g/250ml
- 含量/剤形
- Natri bicarbonat 10,5g/250ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18586-15 |
Natri bicarbonat 10,5g/250ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml |
B. Braun Melsungen AG
Germany
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipine hydrochloride 10mg/10ml
- 含量/剤形
- 10mg/10ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Abioval-HCTZ 160/12.5
Valsartan 160mg;
Hydroclorothiazid 12,5mg;
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22456-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Abioval-HCTZ 160/25
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22133-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Acefalgan 150
Paracetamol
- 含量/剤形
- 150mg · Cốm sủi bọt
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23527-15 |
150mg
Cốm sủi bọt
|
Hộp 20 gói x 1,5 gam |
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2 g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-26163-17 |
200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2 g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Acitys
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói; Hộp 30 gói
- 製造業者
- Công ty CP SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-18820-13 |
200mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói; Hộp 30 gói |
Công ty CP SPM
Việt Nam
|
Công ty CP SPM
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Acupan
Nefopam hydrochloride 20mg/2ml
- 含量/剤形
- Nefopam hydrochloride 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 2ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (France)
- 登録者
- DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18589-15 |
Nefopam hydrochloride 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 2ml |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX
France
|
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Adacast
Mỗi liều xịt 0,1ml chứa: Mometasone furoate 0,05% (kl/tt) 50mcg
- 含量/剤形
- 0,05% (kl/tt) · Hỗn dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 liều xịt; Hộp 1 lọ 90 liều xịt; Hộp 1 lọ 120 liều xịt; Hộp 1 lọ 140 liều xịt
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36193-22 |
0,05% (kl/tt)
Hỗn dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 60 liều xịt; Hộp 1 lọ 90 liều xịt; Hộp 1 lọ 120 liều xịt; Hộp 1 lọ 140 liều xịt |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Adagrin
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-17818-12 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Adefovir A.T
Adefovir Dipivoxil
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
QLĐB-571-16 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Aeneas 20
Escin 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36201-22 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Aeneas 40
Escin 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36202-22 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Aerrane
Isoflurane 100% (v/v)
- 含量/剤形
- Isoflurane 100% (v/v) · Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
- 包装
- Hộp 6 chai 100ml; Hộp 6 chai 250ml
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (USA)
- 登録者
- Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19793-16 |
Isoflurane 100% (v/v)
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
|
Hộp 6 chai 100ml; Hộp 6 chai 250ml |
Baxter Healthcare Corporation
USA
|
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Alcohol 70°
Cồn 94°
- 含量/剤形
- 804,3 ml/1000ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60 ml; Chai 500 ml; Chai 1000 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VS-4876-14 |
804,3 ml/1000ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60 ml; Chai 500 ml; Chai 1000 ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Aldan tablets 10mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
- 含量/剤形
- Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Polfarmex S.A (Poland)
- 登録者
- Công ty cổ phần y tế Việt Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-15792-12 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Polfarmex S.A
Poland
|
Công ty cổ phần y tế Việt Phương
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Allerstat 120
Fexofenadine hydrochloride 120mg
- 含量/剤形
- Fexofenadine hydrochloride 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18499-14 |
Fexofenadine hydrochloride 120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Alphachymotr ypsin
Chymotrypsin (Alphachymot rypsin) 4200 đơn vị USP
- 含量/剤形
- 4200 đơn vị USP · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36181-22 |
4200 đơn vị USP
Viên nén
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Aluminium Phosphat Gel
Nhôm phosphat gel 20%
- 含量/剤形
- 12,38gam · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22829-15 |
12,38gam
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 20g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Alzental
Albendazol
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 5 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-18522-13 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 5 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Ama-Power
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
- 含量/剤形
- Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ
- 製造業者
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19857-16 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 50 lọ |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Amalgel 1,5 g
Almagate
- 含量/剤形
- 100 mg/ml (10% kl/tt) · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml; Hộp 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong)
Hộp 10 chai 15 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36203-22 |
100 mg/ml (10% kl/tt)
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml; Hộp 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong)
Hộp 10 chai 15 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Ambrol caps
Ambroxol hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36166-22 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-24040-15 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Ambroxol Boston
Ambroxol HCl
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22812-15 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Aminoplasmal Hepa 10%
Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam; Arginine 4,4 gam; Histidine 2,35 gam; Glycine 3,15 gam; Alanine 4,15 gam; Proline 3,55 gam; Aspartic Acid 1,25 gam; Asparagine (dưới dạng Asparagine. H2O) 0,24 gam; Cystein (dưới dạng Acetylcystein)
- 含量/剤形
- Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 chai x 500ml
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19791-16 |
Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 chai x 500ml |
B. Braun Melsungen AG
Germany
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Anargil 100mg
Danazol 100mg
- 含量/剤形
- Danazol 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-13264-11 |
Danazol 100mg
Viên nang cứng
|
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
Medochemie Ltd
Cyprus
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Anhexin
Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml
- 含量/剤形
- 4mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60
ml; Hộp 1 chai
70ml; Hộp 1
chai 90 ml; Hộp
1 chai 100 ml;
Hộp 20 ống x 5
ml; Hộp 10 gói
x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36131-22 |
4mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 60
ml; Hộp 1 chai
70ml; Hộp 1
chai 90 ml; Hộp
1 chai 100 ml;
Hộp 20 ống x 5
ml; Hộp 10 gói
x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine 300mg/3ml
- 含量/剤形
- 300mg/3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36204-22 |
300mg/3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel 100mg/16,7ml
- 含量/剤形
- Paclitaxel 100mg/16,7ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 16,7ml
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20846-17 |
Paclitaxel 100mg/16,7ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Hospira Australia Pty Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel 150mg/25ml
- 含量/剤形
- Paclitaxel 150mg/25ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 25ml
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20847-17 |
Paclitaxel 150mg/25ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 25ml |
Hospira Australia Pty Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Apiban 5mg
Apixaban 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36102-22 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Areola
Aripiprazol
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2025-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD3-199-22 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2025-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Aronatboston plus
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37 mg) 70mg;
Colecalciferol 100.000IU/g 28mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-19325-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Artinita 100mg
Amisulpride 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36205-22 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Aspirin pH8
Acetylsalicylic acid 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36183-22 |
500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Asthmatin 10
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 10,4mg)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-26555-17 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Astmodil
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg
- 含量/剤形
- Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Polfarmex S.A (Poland)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-16882-13 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Polfarmex S.A
Poland
|
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Atigluton 200
Glutathione 1200mg
- 含量/剤形
- 1200mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36206-22 |
1200mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Atihepam 5g/10 ml
L-Ornithine L-Aspartate 5g/10ml
- 含量/剤形
- 5g/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36207-22 |
5g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Atorhasan 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23327-15 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Atoris 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg
- 含量/剤形
- Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18272-14 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Atorlog 20
Atorvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-19317-13 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium 10,8 mg) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36149-22 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Atzosin 2mg
Doxazosin (Dưới dạng Doxazosin mesylate) 2 mg
- 含量/剤形
- 2 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36208-22 |
2 mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Augmentin 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg
- 含量/剤形
- Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (UK)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20517-17 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
UK
|
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5mg
- 含量/剤形
- Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói
- 製造業者
- Glaxo Wellcome Production (France)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2025-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-16487-13 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói |
Glaxo Wellcome Production
France
|
GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
|
2022-12-30
→ 2025-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|