Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 24301〜24350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
THcomet-GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
含量/剤形
500mg; 2mg · Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110001723
Thiova 300
Acid alpha lipoic
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm HM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110002523
Vitamin C
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-02-27 → 2028-02-27
決定
131/QĐ-QLD · 182 bổ sung
893110000623
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat 10,5g/250ml
含量/剤形
Natri bicarbonat 10,5g/250ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18586-15
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipine hydrochloride 10mg/10ml
含量/剤形
10mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36200-22
Abioval-HCTZ 160/12.5
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 12,5mg;
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22456-15
Abioval-HCTZ 160/25
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22133-15
Acefalgan 150
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Cốm sủi bọt
包装
Hộp 20 gói x 1,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23527-15
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2 g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-26163-17
Acitys
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói; Hộp 30 gói
製造業者
Công ty CP SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty CP SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-18820-13
Acupan
Nefopam hydrochloride 20mg/2ml
含量/剤形
Nefopam hydrochloride 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (France)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18589-15
Adacast
Mỗi liều xịt 0,1ml chứa: Mometasone furoate 0,05% (kl/tt) 50mcg
含量/剤形
0,05% (kl/tt) · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 60 liều xịt; Hộp 1 lọ 90 liều xịt; Hộp 1 lọ 120 liều xịt; Hộp 1 lọ 140 liều xịt
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36193-22
Adagrin
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-17818-12
Adefovir A.T
Adefovir Dipivoxil
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
QLĐB-571-16
Aeneas 20
Escin 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36201-22
Aeneas 40
Escin 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36202-22
Aerrane
Isoflurane 100% (v/v)
含量/剤形
Isoflurane 100% (v/v) · Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
包装
Hộp 6 chai 100ml; Hộp 6 chai 250ml
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (USA)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19793-16
Alcohol 70°
Cồn 94°
含量/剤形
804,3 ml/1000ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60 ml; Chai 500 ml; Chai 1000 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VS-4876-14
Aldan tablets 10mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
含量/剤形
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
登録者
Công ty cổ phần y tế Việt Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-15792-12
Allerstat 120
Fexofenadine hydrochloride 120mg
含量/剤形
Fexofenadine hydrochloride 120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18499-14
Alphachymotr ypsin
Chymotrypsin (Alphachymot rypsin) 4200 đơn vị USP
含量/剤形
4200 đơn vị USP · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36181-22
Aluminium Phosphat Gel
Nhôm phosphat gel 20%
含量/剤形
12,38gam · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22829-15
Alzental
Albendazol
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 5 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-18522-13
Ama-Power
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19857-16
Amalgel 1,5 g
Almagate
含量/剤形
100 mg/ml (10% kl/tt) · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml; Hộp 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong) Hộp 10 chai 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36203-22
Ambrol caps
Ambroxol hydroclorid 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36166-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-24040-15
Ambroxol Boston
Ambroxol HCl
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22812-15
Aminoplasmal Hepa 10%
Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam; Arginine 4,4 gam; Histidine 2,35 gam; Glycine 3,15 gam; Alanine 4,15 gam; Proline 3,55 gam; Aspartic Acid 1,25 gam; Asparagine (dưới dạng Asparagine. H2O) 0,24 gam; Cystein (dưới dạng Acetylcystein)
含量/剤形
Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 chai x 500ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19791-16
Anargil 100mg
Danazol 100mg
含量/剤形
Danazol 100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-13264-11
Anhexin
Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml
含量/剤形
4mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60 ml; Hộp 1 chai 70ml; Hộp 1 chai 90 ml; Hộp 1 chai 100 ml; Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 10 gói x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36131-22
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine 300mg/3ml
含量/剤形
300mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36204-22
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel 100mg/16,7ml
含量/剤形
Paclitaxel 100mg/16,7ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20846-17
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel 150mg/25ml
含量/剤形
Paclitaxel 150mg/25ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20847-17
Apiban 5mg
Apixaban 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36102-22
Areola
Aripiprazol
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD3-199-22
Aronatboston plus
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37 mg) 70mg; Colecalciferol 100.000IU/g 28mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-19325-13
Artinita 100mg
Amisulpride 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36205-22
Aspirin pH8
Acetylsalicylic acid 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36183-22
Asthmatin 10
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 10,4mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-26555-17
Astmodil
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg
含量/剤形
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
登録者
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16882-13
Atigluton 200
Glutathione 1200mg
含量/剤形
1200mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36206-22
Atihepam 5g/10 ml
L-Ornithine L-Aspartate 5g/10ml
含量/剤形
5g/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36207-22
Atorhasan 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23327-15
Atoris 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg
含量/剤形
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18272-14
Atorlog 20
Atorvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-19317-13
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium 10,8 mg) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36149-22
Atzosin 2mg
Doxazosin (Dưới dạng Doxazosin mesylate) 2 mg
含量/剤形
2 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36208-22
Augmentin 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg
含量/剤形
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (UK)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20517-17
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5mg
含量/剤形
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Glaxo Wellcome Production (France)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16487-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。