Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) 2g
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đăng ký: Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36135-22
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Cơ sở đăng ký: Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Cefeme 1g
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 1000mg
含量/剤形
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 1000mg · Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 1 lọ
製造業者
Medochemie LTD – Factory C (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19241-15
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 1000mg
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp chứa 1 lọ
Medochemie LTD – Factory C
Cyprus
Medochemie Ltd
Cyprus
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Cefepim Fresenius Kabi 2g
Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydroclorid monohydrat) 2g
含量/剤形
Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydroclorid monohydrat) 2g · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20139-16
Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydroclorid monohydrat) 2g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Hộp 10 lọ
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Portugal
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Cefopefast-S 1500
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium 2:1 Sterile tương đương Cefoperazone 1000mg và Sulbactam 500mg
含量/剤形
1000mg; 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36148-22
1000mg; 500mg
Bột pha tiêm
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Celecoxib 100
Celecoxib 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36151-22
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Celecoxib 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Vỉ Alu – PVC. Hộp 3 vỉ x 10 viên
Vỉ Alu – PVC. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 100 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 200 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36152-22
200mg
Viên nang cứng
Vỉ Alu – PVC. Hộp 3 vỉ x 10 viên
Vỉ Alu – PVC. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 100 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 200 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Cerciorat
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
Levonorgestrel 1,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Spain)
登録者
EXELTIS HEALTHCARE S.L. (Spain)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN3-211-19
Levonorgestrel 1,5mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Laboratorios Leon Farma, S.A.
Spain
EXELTIS HEALTHCARE S.L.
Spain
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Cetirizine SK
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22509-15
10mg
Viên nén
bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty CPDP Sao Kim
Việt Nam
Công ty CPDP Sao Kim
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Ciclevir 400
Aciclovir
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 10 viên; Hộp 5 x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21834-14
400mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 10 viên; Hộp 5 x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Ciclevir 800
Aciclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21835-14
800mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Cildertan
Irbesartan 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36218-22
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Cimetidine MKP 300
Cimetidine 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36184-22
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-19236-13
25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Cipostril
Calcipotriol
含量/剤形
0,005% (kl/kl)
(dưới dạng Calcipotriol monohydrat) · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 6 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 7,5 g; tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 12 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 25 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 40 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 45 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 50 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 60 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 120 g, tuýp nhựa.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20168-13
0,005% (kl/kl)
(dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 6 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 7,5 g; tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 12 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 25 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 40 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 45 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 50 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 60 g, tuýp nhựa.
Hộp 1 tuýp x 120 g, tuýp nhựa.
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Cisatracurium-hameln 2mg/ml
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylate) 2mg/ml
含量/剤形
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylate) 2mg/ml · Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống hoặc 10 ống x 2,5ml hoặc 5ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18225-14
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylate) 2mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Hộp 5 ống hoặc 10 ống x 2,5ml hoặc 5ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Citahope 500
Capecitabin 500mg
含量/剤形
Capecitabin 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Reliance life sciences Pvt.Ltd (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN3-21-18
Capecitabin 500mg
Viên nén bao phim
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Reliance life sciences Pvt.Ltd
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
India
2022-12-30
→ 2025-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Citrolheps 0.25
Calcitriol
含量/剤形
0,25µg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-19930-13
0,25µg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Clamoxcilin 250/250
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin natri) 250mg
含量/剤形
250mg; 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36119-22
250mg; 250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Clamoxyl 250 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Glaxo Wellcome Production (France)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18308-14
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói
Glaxo Wellcome Production
France
GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Cledigis
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36219-22
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Clyodas 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21632-14
300mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Co-Lutem
Artemether 20mg;
Lumefantrin 120mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 8 viên; Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên; Hộp 3 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty CPDP Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23649-15
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 8 viên; Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên; Hộp 3 vỉ x 6 viên
Công ty CPDP Sao Kim
Việt Nam
Công ty CPDP Sao Kim
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Cofidec 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
Celecoxib 200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16821-13
Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Colchicine galien
Colchicin
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22784-15
1mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Coldbay
Mỗi ml chứa: Paracetamol 32,5mg;
Guaifenesin 20mg; Phenylephrine
HCl 0,5mg
含量/剤形
32,5mg; 20mg; 0,5mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 30
ống x 10 ml; Hộp
40 ống x 10 ml;
Hộp 50 ống x 10
ml; Hộp 10 ống x
5 ml; Hộp 20 ống
x 5 ml; Hộp 30
ống x 5 ml; Hộp
40 ống x 5 ml;
Hộp 50 ống x 5
ml; Hộp 10 gói x
10ml; Hộp 20 gói
x 10ml; Hộp 30
gói x 10ml; Hộp
40 gói x 10ml;
Hộp 50 gói x
10ml; Hộp 10 gói
x 5 ml; Hộp 20
gói x 5 ml; Hộp
30 gói x 5 ml;
Hộp 40 gói x 5
ml; Hộp 50 gói x
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36123-22
32,5mg; 20mg; 0,5mg
Hỗn dịch uống
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 30
ống x 10 ml; Hộp
40 ống x 10 ml;
Hộp 50 ống x 10
ml; Hộp 10 ống x
5 ml; Hộp 20 ống
x 5 ml; Hộp 30
ống x 5 ml; Hộp
40 ống x 5 ml;
Hộp 50 ống x 5
ml; Hộp 10 gói x
10ml; Hộp 20 gói
x 10ml; Hộp 30
gói x 10ml; Hộp
40 gói x 10ml;
Hộp 50 gói x
10ml; Hộp 10 gói
x 5 ml; Hộp 20
gói x 5 ml; Hộp
30 gói x 5 ml;
Hộp 40 gói x 5
ml; Hộp 50 gói x
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Colibium
Flunarizin (dưới dạng Flunarizzin dihydroclorid) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36177-22
5mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Colpurin 20mg
Bilastin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD3-200-22
20mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2022-12-30
→ 2025-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Combiwave B 50
Beclometasone dipropionate 50mcg/liều hít
含量/剤形
Mỗi liều hít chứa Beclometason dipropionat 50mcg · Thuốc hít dạng phun sương
包装
Hộp 1 bình 200 liều hít
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18537-14
Mỗi liều hít chứa Beclometason dipropionat 50mcg
Thuốc hít dạng phun sương
Hộp 1 bình 200 liều hít
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Concor Cor (Cơ sở đóng gói: P&G Health Austria GmbH & Co. OG; Địa chỉ: Hoesslgasse 20, 9800 Spittal/ Drau, Austria)
Bisoprolol fumarate 2,5mg
含量/剤形
Bisoprolol fumarate 2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18023-14
Bisoprolol fumarate 2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Merck Healthcare KGaA
Germany
Merck Export GmbH
Germany
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Consordim 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 2g
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộ 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36106-22
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộ 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Coperil 4
Perindopril erbumin
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22039-14
4mg
Viên nén
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 30 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Cordarone 150 mg/ 3ml
Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml
含量/剤形
Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 3 ml
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20734-17
Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 ống x 3 ml
Sanofi Winthrop Industrie
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Coryol 6.25mg
Carvedilol 6,25mg
含量/剤形
Carvedilol 6,25mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18274-14
Carvedilol 6,25mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Cosaten
Perindopril tert-butylamin
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-18905-13
4mg
Viên nén
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
含量/剤形
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
登録者
Les Laboratoires Servier (France)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18632-15
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
Viên nén
Hộp 1 lọ x 30 viên
Servier Ireland Industries Ltd
Ireland
Les Laboratoires Servier
France
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Cozaar
Losartan potassium 12,5mg
含量/剤形
Losartan potassium 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.) (United Kingdom)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18636-15
Losartan potassium 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.)
United Kingdom
Organon Hong Kong Limited
Hong Kong
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Crysuberty Plus
Perindopril arginin 5mg; Indapamid 1,25mg
含量/剤形
5 mg; 1,25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36103-22
5 mg; 1,25 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Cyclogest 200mg
Progesterone 200mg
含量/剤形
Progesterone 200mg · Viên đặt âm đạo/hậu môn
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Accord - UK Limited (United Kingdom)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16888-13
Progesterone 200mg
Viên đặt âm đạo/hậu môn
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Accord - UK Limited
United Kingdom
Zuellig Pharma Pte. Ltd
Singapore
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Cyclogest 400mg
Progesterone 400mg
含量/剤形
Progesterone 400mg · Viên đạn đặt âm đạo/hậu môn
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Accord - UK Limited (United Kingdom)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17146-13
Progesterone 400mg
Viên đạn đặt âm đạo/hậu môn
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Accord - UK Limited
United Kingdom
Zuellig Pharma Pte. Ltd
Singapore
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/剤形
1000mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-27507-17
1000mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-24082-16
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Darintab
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat 70mg)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20630-14
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 1 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Daxotel 80mg/4ml
Docetaxel 80mg/4ml
含量/剤形
Docetaxel 80mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 4ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN2-458-16
Docetaxel 80mg/4ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ 4ml
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Daygra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-24759-16
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Derabi
Rabeprazole natri (dưới dạng Rabeprazole natri hydrate 20,6mg) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36220-22
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Desloratadin sachet
Desloratadine 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói; Hộp 200 gói; Hộp 300 gói; Hộp 500 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36165-22
2,5mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói; Hộp 200 gói; Hộp 300 gói; Hộp 500 gói x 1g
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Dexamethason 0.5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 15
viên; Chai 180
viên; Chai 200
viên; Chai 500
viên; Chai 1000
viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36114-22
0,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 15
viên; Chai 180
viên; Chai 200
viên; Chai 500
viên; Chai 1000
viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Dextrose-Natri
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose khan 25g; Natri clorid 2,25g
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai nhựa 500 ml; Thùng 20 Chai x 500 ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20309-13
Dung dịch tiêm truyền
Chai nhựa 500 ml; Thùng 20 Chai x 500 ml
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Diamzac
Deferasirox 180mg
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36139-22
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Diflucan IV
Fluconazole 200mg/100ml
含量/剤形
Fluconazole 200mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Fareva Amboise (France)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20842-17
Fluconazole 200mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 100ml
Fareva Amboise
France
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細