Disthyrox
Levothyroxin natri
含量/剤形
100µg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21846-14
100µg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Diucatil
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36221-22
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Dolodon Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
含量/剤形
500mg; 65mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học – Dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học – Dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36107-22
500mg; 65mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần công nghệ sinh học – Dược phẩm ICA
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học – Dược phẩm ICA
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên; Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22779-15
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên; Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Dopivix 75 mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 10
vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21023-14
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 10
vỉ x 14 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Dopropy
Piracetam 1200mg
含量/剤形
1200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36190-22
1200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Doripenem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36159-22
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Dotorin
Captopril
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20516-14
25mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Doxycycline 100mg
Doxycycline (dưới dạng Doxycycline hyclate) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36185-22
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Dozar 50mg
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-24487-16
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim phóng thích chậm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22629-15
35mg
Viên nén bao phim phóng thích chậm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Dudencer
Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên;
Hộp 7 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36244-22
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên;
Hộp 7 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên.
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Duodart
Dutasteride 0,5mg/ Tamsulosin hydrochloride 0,4mg
含量/剤形
Dutasteride 0,5mg/ Tamsulosin hydrochloride 0,4mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
CSSX thuốc thành phẩm: Catalent Germany Schorndorf GmbH (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Dutasteride: Catalent France Beinheim SA. Địa chỉ: 74 rue principale, 67930 Beinheim, France; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Rottendorf Pharma GmbH. Địa chỉ: Ostenfelder Straβe 51-61, 59320 Ennigerloh, Germany) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN2-525-16
Dutasteride 0,5mg/ Tamsulosin hydrochloride 0,4mg
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 30 viên
CSSX thuốc thành phẩm: Catalent Germany Schorndorf GmbH (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Dutasteride: Catalent France Beinheim SA. Địa chỉ: 74 rue principale, 67930 Beinheim, France; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Rottendorf Pharma GmbH. Địa chỉ: Ostenfelder Straβe 51-61, 59320 Ennigerloh, Germany)
Germany
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Duotrav
Travoprost 0,04mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 5mg/ml
含量/剤形
Travoprost 0,04mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16936-13
Travoprost 0,04mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 2,5ml
Novartis Manufacturing NV
Belgium
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Ebost
Ebastine 10mg
含量/剤形
Ebastine 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19711-16
Ebastine 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Ecolbu 650
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg
含量/剤形
500mg; 150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36237-22
500mg; 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Effer Bostacet
Paracetamol 325 mg;
Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-18258-13
Viên nén sủi bọt
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Efferalgan
Paracetamol 80mg
含量/剤形
Paracetamol 80mg · Viên đạn
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói: UPSA SAS; Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (France)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20952-18
Paracetamol 80mg
Viên đạn
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Cơ sở sản xuất, đóng gói: UPSA SAS; Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS
France
Diethelm & Co., Ltd.
Switzerland
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Efferalgan Codeine
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
含量/剤形
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
UPSA SAS (France)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20953-18
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên
UPSA SAS
France
Diethelm & Co., Ltd.
Switzerland
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Elaria
Diclofenac natri 75 mg/3ml
含量/剤形
Diclofenac natri 75 mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16829-13
Diclofenac natri 75 mg/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống
Medochemie LTD - Ampoule Injectable
Cyprus
Medochemie Ltd
Cyprus
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Elaria 100mg
Diclofenac natri 100mg
含量/剤形
Diclofenac natri 100mg · Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Medochemie LTD - Cogols facility (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20017-16
Diclofenac natri 100mg
Viên đạn đặt trực tràng
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Medochemie LTD - Cogols facility
Cyprus
Medochemie Ltd
Cyprus
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate)
含量/剤形
Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) · Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19239-15
Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate)
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Medochemie Ltd
Cyprus
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Elocaptol
Captopril 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36095-22
25mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Eloxatin
Oxaliplatin 100mg/20ml
含量/剤形
Oxaliplatin 100mg/20ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 01 Lọ, x 20ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19902-16
Oxaliplatin 100mg/20ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 01 Lọ, x 20ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Germany
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Eloxatin
Oxaliplatin 50mg/10ml
含量/剤形
Oxaliplatin 50mg/10ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ x 10ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19903-16
Oxaliplatin 50mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 Lọ x 10ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Germany
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Etaduct
Ebastine 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36222-22
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Etodolac MDS 500mg
Etodolac 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36138-22
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Etoricoxib 60
Etoricoxib 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36122-22
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Ettaby
Itopride HCl 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36223-22
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Eusilimin
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat NaCl 1884mg) 1500mg (tương đương glucosamin 1178mg)
含量/剤形
1500mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 4g
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Y dược Paris-France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36259-22
1500mg
Bột pha dung dịch uống
Hộp 30 gói x 4g
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông
Việt Nam
Công ty TNHH Y dược Paris-France
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Eutrocalip 200
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat 230,27mg) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36120-22
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg
含量/剤形
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Thùng 6 túi Ultrabag x 2L; Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
登録者
Vantive Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18814-15
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Thùng 6 túi Ultrabag x 2L; Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Vantive Pte. Ltd.
Singapore
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Ezvasten
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg; Ezetimibe 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-19657-13
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Faslodex
Fulvestrant 250mg
含量/剤形
Fulvestrant 250mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 Bơm tiêm x 2 Kim tiêm
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Cơ sở sản xuất dạng bào chế cuối cùng (dung dịch tiêm) và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG) (Anh)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19561-16
Fulvestrant 250mg
Dung dịch tiêm
Hộp 2 Bơm tiêm x 2 Kim tiêm
AstraZeneca UK Limited (Cơ sở sản xuất dạng bào chế cuối cùng (dung dịch tiêm) và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG)
Anh
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Febuxostat SPM 120
Febuxostat 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD3-201-22
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2022-12-30
→ 2025-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Febuxostat SPM 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD3-202-22
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2022-12-30
→ 2025-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Febuxotid vk 80
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
QLĐB-738-18
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Fegamed 0.5
L-Ornithin - L-Aspartat 500mg/5ml
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 5ml, hộp 10 ống 5ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36250-22
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 5ml, hộp 10 ống 5ml
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Fegra 180
Fexofenadin hydrochlorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20324-13
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Femara
Letrozole 2,5mg
含量/剤形
Letrozole 2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18040-14
Letrozole 2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Femoston conti
Mỗi viên chứa: 17β-Estradiol 1mg; Dydrogesterone 5mg
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Estradiol 1mg; Dydrogesterone 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 28 viên
製造業者
ABBOTT BIOLOGICALS B.V (The Netherlands)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18649-15
Mỗi viên chứa: Estradiol 1mg; Dydrogesterone 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 28 viên
ABBOTT BIOLOGICALS B.V
The Netherlands
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Femovi
Sulbutiamin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36180-22
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai 30 viên
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Fenoflex
Fenofibrate
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21574-14
160mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
含量/剤形
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17325-13
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 10ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
含量/剤形
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 2 ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17326-13
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 Ống x 2 ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Flavoxat 200
Flavoxat hydroclorid 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36153-22
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Flenocam
Solifenacin succinate 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36224-22
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Flexilor 4
Lornoxicam 4mg
含量/剤形
Lornoxicam 4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN2-501-16
Lornoxicam 4mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate 125mcg/liều xịt
含量/剤形
Fluticasone propionate 125mcg/liều xịt · Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua miệng)
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16267-13
Fluticasone propionate 125mcg/liều xịt
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua miệng)
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Floxsafe 400
Moxifloxacin hydroclorid 463,33mg tương đương Moxifloxacin 400mg
含量/剤形
Moxifloxacin hydroclorid 463,33mg tương đương Moxifloxacin 400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên;, hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên;, hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên.
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
登録者
RV HEALTHCARE PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18495-14
Moxifloxacin hydroclorid 463,33mg tương đương Moxifloxacin 400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 5 viên;, hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên;, hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên.
MSN Laboratories Private Limited
India
RV HEALTHCARE PTE. LTD.
Singapore
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細