Ideos
Mỗi viên chứa: Calcium (tương đương với Calcium carbonate 1250mg) 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400 IU
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Calcium (tương đương với Calcium carbonate 1250mg) 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400 IU · Viên nhai
包装
Hộp 4 tuýp x 15 viên; Hộp 2 tuýp x 15 viên
製造業者
Innothera Chouzy (France)
登録者
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19910-16
Mỗi viên chứa: Calcium (tương đương với Calcium carbonate 1250mg) 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400 IU
Viên nhai
Hộp 4 tuýp x 15 viên; Hộp 2 tuýp x 15 viên
Innothera Chouzy
France
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Idilax Extra
Acid mefenamic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21087-14
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
含量/剤形
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 Ống x 1ml
製造業者
Berlimed S.A (Spain)
登録者
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19390-15
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 5 Ống x 1ml
Berlimed S.A
Spain
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Imalova
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD3-211-22
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
2022-12-30
→ 2025-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Indapen
Indapamide 2,5mg
含量/剤形
Indapamide 2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A (Poland)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19306-15
Indapamide 2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A
Poland
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Inosert-50
Sertraline hydrochloride tương đương Sertraline 50mg
含量/剤形
Sertraline hydrochloride tương đương Sertraline 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Limited (India)
登録者
Ipca Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16286-13
Sertraline hydrochloride tương đương Sertraline 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Ipca Laboratories Limited
India
Ipca Laboratories Limited
India
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Invega Sustenna
Ống tiêm 1ml chứa: Paliperidone palmitate 156mg (tương đương với 100mg paliperidone)
含量/剤形
Ống tiêm 1ml chứa: Paliperidone palmitate 156mg (tương đương với 100mg paliperidone) · Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
包装
Hộp chứa 1 ống tiêm 1 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn.
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN2-529-16
Ống tiêm 1ml chứa: Paliperidone palmitate 156mg (tương đương với 100mg paliperidone)
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
Hộp chứa 1 ống tiêm 1 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn.
Janssen Pharmaceutica N.V.
Belgium
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2025-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Invega Sustenna
Ống tiêm 1,5ml chứa: Paliperidone palmitate 234mg (Tương đương với 150mg paliperidone)
含量/剤形
Ống tiêm 1,5ml chứa: Paliperidone palmitate 234mg (Tương đương với 150mg paliperidone) · Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
包装
Hộp chứa 1 ống tiêm 1,5 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN2-530-16
Ống tiêm 1,5ml chứa: Paliperidone palmitate 234mg (Tương đương với 150mg paliperidone)
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
Hộp chứa 1 ống tiêm 1,5 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn
Janssen Pharmaceutica N.V.
Belgium
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2025-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Invega Sustenna
Ống tiêm 0,5ml chứa: Paliperidone palmitate (Tương đương với 50mg paliperidone) 78mg
含量/剤形
Ống tiêm 0,5ml chứa: Paliperidone palmitate (Tương đương với 50mg paliperidone) 78mg · Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
包装
Hộp chứa 1 ống tiêm 0,5 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an
toàn.
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN2-531-16
Ống tiêm 0,5ml chứa: Paliperidone palmitate (Tương đương với 50mg paliperidone) 78mg
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
Hộp chứa 1 ống tiêm 0,5 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an
toàn.
Janssen Pharmaceutica N.V.
Belgium
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2025-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Ipolipid 300mg
Gemfibrozil 300mg
含量/剤形
Gemfibrozil 300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie LTD - Factory AZ (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19245-15
Gemfibrozil 300mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medochemie LTD - Factory AZ
Cyprus
Medochemie Ltd
Cyprus
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Ipolipid 600
Gemfibrozil 600mg
含量/剤形
Gemfibrozil 600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19247-15
Gemfibrozil 600mg
Viên nén bao phim
Hộp chứa 3 vỉ x 10 viên
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Medochemie Ltd
Cyprus
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Irbecomb
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
150mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36226-22
150mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Itamegrani 1
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) 1mg/1ml
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 1ml; Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36251-22
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 1ml; Hộp 10 ống 1ml
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Itraconazole
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22% w/w 454,6 mg) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ × 6 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36216-22
100mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ × 6 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Izotren
Isotretinoin
含量/剤形
5mg/10g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 10gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23607-15
5mg/10g
Kem bôi da
Hộp 1 Tuýp x 10gam
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Jakavi 20 mg
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate) 20mg
含量/剤形
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate) 20mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN2-572-17
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphate) 20mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Julitam 500
Levetiracetam 500mg
含量/剤形
Levetiracetam 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Limited (India)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19394-15
Levetiracetam 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Healthcare Limited
India
Cadila Healthcare Ltd.
India
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Kaclocide Plus
Clopidogrel
(dưới dạng
Clopidogrel
bisulfate
97,86mg)
75mg; Aspirin
100mg
含量/剤形
75mg;
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36136-22
75mg;
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Kemivir 800mg
Aciclovir 800mg
含量/剤形
Aciclovir 800mg · Viên nén
包装
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17097-13
Aciclovir 800mg
Viên nén
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Medochemie Ltd
Cyprus
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Keppra
Levetiracetam 500mg
含量/剤形
Levetiracetam 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, x 10 viên
製造業者
UCB Pharma SA (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18676-15
Levetiracetam 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ, x 10 viên
UCB Pharma SA
Belgium
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muố
含量/剤形
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoan · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16263-13
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoan
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Portugal
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Ketovazol 2%
Ketoconazol
含量/剤形
0,02 · Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 5gam
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-18694-13
0,02
Kem bôi da
Hộp 1 Tuýp x 5gam
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Klenzit-C
Mỗi gam chứa Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg
含量/剤形
Mỗi gam chứa Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18315-14
Mỗi gam chứa Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg
Gel bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 15g
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
India
2022-12-30
→ 2025-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Koact 1000
Amoxicillin Trihydrate 1003,44 mg tương đương với Amoxicillin 875mg; Potassium Clavulanate diluted with Cellulose MC (Avicel) (1:1) 277,77 mg tương đương với clavulanic acid 125mg
含量/剤形
Amoxicillin Trihydrate 1003,44 mg tương đương với Amoxicillin 875mg; Potassium Clavulanate diluted with Cellulose MC (Avicel) (1:1) 277,77 mg tương đương với clavulanic acid 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17256-13
Amoxicillin Trihydrate 1003,44 mg tương đương với Amoxicillin 875mg; Potassium Clavulanate diluted with Cellulose MC (Avicel) (1:1) 277,77 mg tương đương với clavulanic acid 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
L-tyrox 100
Levothyroxin natri
含量/剤形
100µg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21756-14
100µg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Lacipil 4mg
Lacidipine 4mg
含量/剤形
Lacidipine 4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19170-15
Lacidipine 4mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Lepigin 25
Clozapin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22741-15
25mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Lesodazol
Levonorgestrel
含量/剤形
0,75mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD3-209-22
0,75mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki
Việt Nam
2022-12-30
→ 2025-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Liciril
Meclofenoxat hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (MEBIPHAR JSC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23373-15
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (MEBIPHAR JSC)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Lipanthyl 200M
Fenofibrate 200mg
含量/剤形
Fenofibrate 200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên nang cứng
製造業者
Recipharm Fontaine (France)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17205-13
Fenofibrate 200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên nang cứng
Recipharm Fontaine
France
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Lipanthyl supra 160mg
fenofibrate 160mg
含量/剤形
fenofibrate 160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Recipharm Fontaine (France)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-15514-12
fenofibrate 160mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Recipharm Fontaine
France
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2022-12-30
→ 2025-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Lipcor 50
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22369-15
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Lisinopril / HCTZ STADA 10
mg/12.5 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril
dihydrat)
10mg;
Hydrochlorot
hiazid 12,5mg
含量/剤形
10mg; 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36188-22
10mg; 12,5mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Lisinopril / HCTZ STADA 20
mg/12.5 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril
dihydrat)
20mg;
Hydrochlorot
hiazid 12,5mg
含量/剤形
20mg; 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36189-22
20mg; 12,5mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Lodirein
Carbocistein
含量/剤形
375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23586-15
375mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Lojecdat
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45 mg) 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
5mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36227-22
5mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Loreze
Loratadine (dạng micronized) 10mg
含量/剤形
Loratadine (dạng micronized) 10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
登録者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20565-17
Loratadine (dạng micronized) 10mg
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED
Thailand
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED
Thailand
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Lorfast
Loratadine 10mg
含量/剤形
Loratadine 10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18181-14
Loratadine 10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Lostad HCT 50/12.5
Losartan potassium 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-24567-16
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Lostad T100
Losartan potassium
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23973-15
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Lostad T12.5
Losartan potassium
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23974-15
12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Lotrinax 500
Clotrimazol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36199-22
500mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Lowlip-80
Telmisartan 80mg
含量/剤形
Telmisartan 80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18946-15
Telmisartan 80mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Loxmen
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg
含量/剤形
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1vỉ x 4 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19139-15
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1vỉ x 4 viên
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細
Lyrigab 75
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36182-22
75mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Lyris 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-19467-13
1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Magetis
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23544-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Magnesium - B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg;
Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20421-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
854/QĐ-QLD
182
詳細
Marlbogra 100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 2 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36099-22
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 2 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2022-12-30
→ 2027-12-30
855/QĐ-QLD
182
詳細
Maxigra
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) 50mg
含量/剤形
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A (Poland)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20055-16
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A
Poland
2022-12-30
→ 2027-12-30
853/QĐ-QLD
111
詳細