|
Maxpenem Injection 500mg
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat 570mg) 500mg
- 含量/剤形
- Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat 570mg) 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- JW Pharmaceutical Corporation (Korea)
- 登録者
- JW Pharmaceutical Corporation (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20533-17 |
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat 570mg) 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
JW Pharmaceutical Corporation
Korea
|
JW Pharmaceutical Corporation
Korea
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Mebilax 15
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20574-14 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Medoxicam 15mg
Meloxicam 15mg
- 含量/剤形
- Meloxicam 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17741-14 |
Meloxicam 15mg
Viên nén
|
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
Medochemie Ltd
Cyprus
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid 250mg/5ml
- 含量/剤形
- Tranexamic acid 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm
- 製造業者
- Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20801-17 |
Tranexamic acid 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
Medochemie Ltd
Cyprus
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Medskin Clovir 400
Acyclovir
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22034-14 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Meiunem 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrate) 0,5g
- 含量/剤形
- Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrate) 0,5g · Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ thủy tinh
- 製造業者
- Nipro Pharma Corporation Odate Plant (Japan)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18374-14 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrate) 0,5g
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ thủy tinh |
Nipro Pharma Corporation Odate Plant
Japan
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Meloxicam 15
Meloxicam 15mg
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 50 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36252-22 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 50 viên |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Meloxicam 15 mg/1,5 ml
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg/ 1,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1,5 ml
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-19814-13 |
15mg/ 1,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36191-22 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Menelat
Mirtazapine 30mg
- 含量/剤形
- Mirtazapine 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18109-14 |
Mirtazapine 30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Menida
Bilastine 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2025-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD3-203-22 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2025-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Meropenem Kabi 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
- 含量/剤形
- Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- ACS Dobfar S.p.A (Italy)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20415-17 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 10 lọ |
ACS Dobfar S.p.A
Italy
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Metalam 50
Diclofenac kali
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (MEBIPHAR JSC) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-21545-14 |
50mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (MEBIPHAR JSC)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Metalyse
Tenecteplase 50 mg
- 含量/剤形
- Tenecteplase 50 mg · Bột đông khô và dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 50 mg, 1 xy lanh đóng sẵn 10ml dung môi
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17268-13 |
Tenecteplase 50 mg
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
|
Hộp 1 lọ x 50 mg, 1 xy lanh đóng sẵn 10ml dung môi |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
- 含量/剤形
- 850mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên;
Hộp 6 vỉ x 15 viên;
Hộp 8 vỉ x 15 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-26565-17 |
850mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên;
Hộp 6 vỉ x 15 viên;
Hộp 8 vỉ x 15 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Metozamin 850
Metformin hydroclorid
- 含量/剤形
- 850mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22199-15 |
850mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Metronidazol 250
Metronidazole
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên;
Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 20 vỉ x 25 viên;
Hộp 40 vỉ x 25 viên; Hộp 50 vỉ x 25 viên;
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23747-15 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên;
Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 20 vỉ x 25 viên;
Hộp 40 vỉ x 25 viên; Hộp 50 vỉ x 25 viên;
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Meyeraban 15
Rivaroxaban 15mg
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36104-22 |
15mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Meza-Calci Chew 500/400
Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 400IU
- 含量/剤形
- 500mg; 400 IU · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36133-22 |
500mg; 400 IU
Viên nén nhai
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Miacalcic
Calcitonin cá hồi tổng hợp 50IU/ml
- 含量/剤形
- Calcitonin cá hồi tổng hợp 50IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 1ml
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17766-14 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp 50IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 1ml |
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
|
Zuellig Pharma Pte. Ltd
Singapore
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Micardis
Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- Telmisartan 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18821-15 |
Telmisartan 80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Miditel 40
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36129-22 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Miditel 80
Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36128-22 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Mitipredni 10mg ODT
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 13,44mg) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36255-22 |
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Mitiramirix 2,5
Ramipril 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36141-22 |
2,5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Mitiramirix 5
Ramipril 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36142-22 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên. |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg
- 含量/剤形
- 125mg; 125mg; 500μg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36256-22 |
125mg; 125mg; 500μg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Mixunas
Deferasirox 180mg
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36228-22 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Modom's
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20579-14 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Monairar
Deferasirox 90mg
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36229-22 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Moseloz
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 10,4mg) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36230-22 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Mozoly 5
Mosapride citrate 5mg (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate)
- 含量/剤形
- Mosapride citrate 5mg (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18501-14 |
Mosapride citrate 5mg (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate)
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Mydocalm
Tolperisone hydrochloride 50mg
- 含量/剤形
- Tolperisone hydrochloride 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19158-15 |
Tolperisone hydrochloride 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Mydsone
Eperison hydroclorid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22141-15 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Myflurfen
Flurbiprofen 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36105-22 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Myopain 150
Tolperisone hydrochloride
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20084-13 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
NP Capril
Captopril 25mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- 25 mg; 12,5 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36101-22 |
25 mg; 12,5 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Naloxone-hameln 0.4mg/ml injection
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml
- 含量/剤形
- Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1 ml
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17327-13 |
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1 ml |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Nelcin 100
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
- 含量/剤形
- 100mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Công tycổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công tycổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20891-14 |
100mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Công tycổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công tycổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Nemydexan
Mỗi 5ml chứa: Neomycin sulfat 17000IU; Dexamethason natri phosphat 5mg
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 8ml;
Hộp 1 Lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2025-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23609-15 |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
|
Hộp 1 Lọ x 8ml;
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2025-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Nevanac
Nepafenac 1mg/ml
- 含量/剤形
- Nepafenac 1mg/ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17217-13 |
Nepafenac 1mg/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Newstomaz
Simethicon 300mg; Alverin citrat 60mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phàn tập đoàn Dược phẩm và Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-21865-14 |
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phàn tập đoàn Dược phẩm và Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g
- 含量/剤形
- Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g · Thuốc phun mù
- 包装
- Hộp 1 chai x 10g
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20270-17 |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g
Thuốc phun mù
|
Hộp 1 chai x 10g |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Nolpaza 40mg
Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg
- 含量/剤形
- Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg · Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17923-14 |
Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Norepinephrin Kabi 1mg/ml
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) 1mg/ml
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36179-22 |
1mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Novagra Forte
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
- 含量/剤形
- Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19713-16 |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Novewel 40
Drotaverin hydroclorid
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang
cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-24188-16 |
40mg
Viên nang
cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
- 含量/剤形
- 10ml · Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-18797-13 |
10ml
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống x 10ml |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg
- 含量/剤形
- Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG) (Germany)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2025-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN3-182-19 |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG)
Germany
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2022-12-30
→ 2025-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Ofloxacin
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 15mg/5ml · Thuốc nhỏ tai
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20190-13 |
15mg/5ml
Thuốc nhỏ tai
|
Hộp 1 Lọ x 5 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|