Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 24601〜24650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Maxpenem Injection 500mg
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat 570mg) 500mg
含量/剤形
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat 570mg) 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Korea)
登録者
JW Pharmaceutical Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20533-17
Mebilax 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20574-14
Medoxicam 15mg
Meloxicam 15mg
含量/剤形
Meloxicam 15mg · Viên nén
包装
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17741-14
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid 250mg/5ml
含量/剤形
Tranexamic acid 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20801-17
Medskin Clovir 400
Acyclovir
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22034-14
Meiunem 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrate) 0,5g
含量/剤形
Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrate) 0,5g · Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ thủy tinh
製造業者
Nipro Pharma Corporation Odate Plant (Japan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18374-14
Meloxicam 15
Meloxicam 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 50 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36252-22
Meloxicam 15 mg/1,5 ml
Meloxicam
含量/剤形
15mg/ 1,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1,5 ml
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-19814-13
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36191-22
Menelat
Mirtazapine 30mg
含量/剤形
Mirtazapine 30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18109-14
Menida
Bilastine 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD3-203-22
Meropenem Kabi 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
含量/剤形
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS Dobfar S.p.A (Italy)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20415-17
Metalam 50
Diclofenac kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (MEBIPHAR JSC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21545-14
Metalyse
Tenecteplase 50 mg
含量/剤形
Tenecteplase 50 mg · Bột đông khô và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 50 mg, 1 xy lanh đóng sẵn 10ml dung môi
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17268-13
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-26565-17
Metozamin 850
Metformin hydroclorid
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22199-15
Metronidazol 250
Metronidazole
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 20 vỉ x 25 viên; Hộp 40 vỉ x 25 viên; Hộp 50 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23747-15
Meyeraban 15
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36104-22
Meza-Calci Chew 500/400
Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 400IU
含量/剤形
500mg; 400 IU · Viên nén nhai
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36133-22
Miacalcic
Calcitonin cá hồi tổng hợp 50IU/ml
含量/剤形
Calcitonin cá hồi tổng hợp 50IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17766-14
Micardis
Telmisartan 80mg
含量/剤形
Telmisartan 80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18821-15
Miditel 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36129-22
Miditel 80
Telmisartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36128-22
Mitipredni 10mg ODT
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 13,44mg) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36255-22
Mitiramirix 2,5
Ramipril 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36141-22
Mitiramirix 5
Ramipril 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36142-22
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg
含量/剤形
125mg; 125mg; 500μg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36256-22
Mixunas
Deferasirox 180mg
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36228-22
Modom's
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20579-14
Monairar
Deferasirox 90mg
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36229-22
Moseloz
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 10,4mg) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36230-22
Mozoly 5
Mosapride citrate 5mg (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate)
含量/剤形
Mosapride citrate 5mg (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18501-14
Mydocalm
Tolperisone hydrochloride 50mg
含量/剤形
Tolperisone hydrochloride 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19158-15
Mydsone
Eperison hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22141-15
Myflurfen
Flurbiprofen 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36105-22
Myopain 150
Tolperisone hydrochloride
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20084-13
NP Capril
Captopril 25mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
25 mg; 12,5 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36101-22
Naloxone-hameln 0.4mg/ml injection
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml
含量/剤形
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1 ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17327-13
Nelcin 100
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
含量/剤形
100mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công tycổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công tycổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20891-14
Nemydexan
Mỗi 5ml chứa: Neomycin sulfat 17000IU; Dexamethason natri phosphat 5mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 1 Lọ x 8ml; Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23609-15
Nevanac
Nepafenac 1mg/ml
含量/剤形
Nepafenac 1mg/ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17217-13
Newstomaz
Simethicon 300mg; Alverin citrat 60mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phàn tập đoàn Dược phẩm và Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21865-14
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g
含量/剤形
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g · Thuốc phun mù
包装
Hộp 1 chai x 10g
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20270-17
Nolpaza 40mg
Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg
含量/剤形
Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg · Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17923-14
Norepinephrin Kabi 1mg/ml
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) 1mg/ml
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36179-22
Novagra Forte
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
含量/剤形
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19713-16
Novewel 40
Drotaverin hydroclorid
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-24188-16
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
含量/剤形
10ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-18797-13
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg
含量/剤形
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG) (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN3-182-19
Ofloxacin
Ofloxacin
含量/剤形
15mg/5ml · Thuốc nhỏ tai
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20190-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。