Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 24701〜24750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21893-14
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20248-13
SaViOrli
Orlistat (dưới dạng orlistat vi hạt 50%)
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23012-15
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml
含量/剤形
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
LABORATOIRE RENAUDIN (France)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16406-13
Sandostatin
Octreotide 0,1mg/1ml
含量/剤形
Octreotide 0,1mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17538-13
Savispirono-Plus
Spironolacton 50mg; Furosemid 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21895-14
Sazasuger 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat) 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36162-22
Sentressi
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2 mg) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36233-22
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg
含量/剤形
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg · Bột hít phân liều
包装
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20767-17
Seropin
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg
含量/剤形
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Genepharm S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20259-17
Shinpoong Fugacin
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21079-14
Shodko
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36192-22
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg
含量/剤形
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20132-16
Sosfever
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-26101-17
Sosfever fort
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-26102-17
Spamoin 200
Trimebutine maleate
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-26229-17
Spexib 150mg
Ceritinib 150mg
含量/剤形
Ceritinib 150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN2-651-17
Spiramycin 0,75M
Spiramycin
含量/剤形
750.000 IU · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 Gói x 3 gam, hộp 24 Gói x 3 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-21144-14
Splostal
Cilostazol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20367-13
Stadmazol 100
Clotrimazole
含量/剤形
100mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-24576-16
Star-GSV
Terbinafin hydroclorid 1%
含量/剤形
0.01 · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36134-22
Stilux - 60
Rotundin (L-tetrahydropalmatin)
含量/剤形
60mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20340-13
Strepsils Cool
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
含量/剤形
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên; hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 50 gói x 2 viên; hộp 12 gói x 8 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thailand)
登録者
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18071-14
Strepsils Soothing Honey & Lemon
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
含量/剤形
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 24 gói x 6 viên; Hộp 50 gói x 2 viên; Hộp 100 gói x 2 viên
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thailand)
登録者
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16361-13
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml
含量/剤形
Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20250-17
Sugarliptin 50
Vildagliptin 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36163-22
Sulrimed 50
Sulpirid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22460-15
Suprane
Desflurane 100% (v/v)
含量/剤形
Desflurane 100% (v/v) · Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
包装
Chai 240ml
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (USA)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17261-13
Synapain 75
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23685-15
TATANOL KIDS 150
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23860-15
Tadocel 20mg/0.5ml
Docetaxel 20mg/0,5 ml
含量/剤形
Docetaxel 20mg/0,5 ml · Dung dịch đậm đặc và dung môi dùng cho dung dịch truyền
包装
Hộp 2 lọ, 1 lọ dung dịch cô đặc 20mg/0.5ml + 1 lọ dung môi 1,83ml
製造業者
S.C. SINDAN – PHARMA S.R.L. (Romania)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17807-14
Talliton
Carvedilol 12,5mg
含量/剤形
Carvedilol 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19940-16
Talliton
Carvedilol 25mg
含量/剤形
Carvedilol 25mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19941-16
Talliton
Carvedilol 6,25mg
含量/剤形
Carvedilol 6,25mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19942-16
Tantordio 80
Valsartan 80mg
含量/剤形
Valsartan 80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ 10 viên, Alu Alu Blister strips
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19366-15
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
含量/剤形
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
- Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Switzerland)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-11870-11
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
含量/剤形
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG) (Italy)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN2-582-17
Tasigna 200mg
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg
含量/剤形
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 7 vỉ x 4 viên. Hộp chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 4 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17539-13
Tatanol 80mg
Acetaminophen
含量/剤形
80mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói x 0,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23228-15
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/1ml
含量/剤形
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/1ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ x 1ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20265-17
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg/4ml
含量/剤形
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ x 4ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20266-17
Tazopelin 2,25g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g
含量/剤形
2g; 0,25g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36111-22
Tazopelin 3,375g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g
含量/剤形
3g; 0,375g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36112-22
Tazopelin 4,5g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20673-14
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat 1mg/ml
含量/剤形
Natri hyaluronat 1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ 5ml
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., LTD. Karatsu Plant (Japan)
登録者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. (Japan)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18776-15
Teli 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Telmisartan 40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16604-13
Telma 20
Telmisartan 20mg
含量/剤形
Telmisartan 20mg · Viên nén
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-17047-13
Telmisartan 80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20873-14
Telmisartan 80mg
Telmisartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36145-22
Telroto 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Telmisartan 40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu-Alu
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-15647-12

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。