|
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-21893-14 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20248-13 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
SaViOrli
Orlistat (dưới dạng orlistat vi hạt 50%)
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23012-15 |
120mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml
- 含量/剤形
- Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- LABORATOIRE RENAUDIN (France)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-16406-13 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 10 ống 5ml |
LABORATOIRE RENAUDIN
France
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Sandostatin
Octreotide 0,1mg/1ml
- 含量/剤形
- Octreotide 0,1mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 1ml
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17538-13 |
Octreotide 0,1mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 1ml |
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Savispirono-Plus
Spironolacton 50mg;
Furosemid 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-21895-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Sazasuger 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat) 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36162-22 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Sentressi
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2 mg) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36233-22 |
5mg
Viên nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg
- 含量/剤形
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg · Bột hít phân liều
- 包装
- Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20767-17 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg
Bột hít phân liều
|
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Seropin
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg
- 含量/剤形
- Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Genepharm S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20259-17 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Genepharm S.A.
Greece
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Shinpoong Fugacin
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-21079-14 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Shodko
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36192-22 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg
- 含量/剤形
- Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20132-16 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Sosfever
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-26101-17 |
200mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Sosfever fort
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-26102-17 |
400mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Spamoin 200
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-26229-17 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Spexib 150mg
Ceritinib 150mg
- 含量/剤形
- Ceritinib 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN2-651-17 |
Ceritinib 150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Spiramycin 0,75M
Spiramycin
- 含量/剤形
- 750.000 IU · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 Gói x 3 gam, hộp 24 Gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-21144-14 |
750.000 IU
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 Gói x 3 gam, hộp 24 Gói x 3 gam |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Splostal
Cilostazol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20367-13 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Stadmazol 100
Clotrimazole
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-24576-16 |
100mg
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Star-GSV
Terbinafin hydroclorid 1%
- 含量/剤形
- 0.01 · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36134-22 |
0.01
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Stilux - 60
Rotundin (L-tetrahydropalmatin)
- 含量/剤形
- 60mg · viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2025-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20340-13 |
60mg
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2025-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Strepsils Cool
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
- 含量/剤形
- 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg · Viên ngậm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên; hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 50 gói x 2 viên; hộp 12 gói x 8 viên
- 製造業者
- Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thailand)
- 登録者
- Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18071-14 |
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
Viên ngậm
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên; hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 50 gói x 2 viên; hộp 12 gói x 8 viên |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thailand
|
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thailand
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Strepsils Soothing Honey & Lemon
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
- 含量/剤形
- 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg · Viên ngậm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 24 gói x 6 viên; Hộp 50 gói x 2 viên; Hộp 100 gói x 2 viên
- 製造業者
- Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thailand)
- 登録者
- Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-16361-13 |
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
Viên ngậm
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 24 gói x 6 viên; Hộp 50 gói x 2 viên; Hộp 100 gói x 2 viên |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thailand
|
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thailand
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml
- 含量/剤形
- Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20250-17 |
Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Sugarliptin 50
Vildagliptin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36163-22 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Sulrimed 50
Sulpirid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22460-15 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Suprane
Desflurane 100% (v/v)
- 含量/剤形
- Desflurane 100% (v/v) · Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
- 包装
- Chai 240ml
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (USA)
- 登録者
- Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17261-13 |
Desflurane 100% (v/v)
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
|
Chai 240ml |
Baxter Healthcare Corporation
USA
|
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Synapain 75
Pregabalin
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23685-15 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
TATANOL KIDS 150
Paracetamol
- 含量/剤形
- 150mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23860-15 |
150mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tadocel 20mg/0.5ml
Docetaxel 20mg/0,5 ml
- 含量/剤形
- Docetaxel 20mg/0,5 ml · Dung dịch đậm đặc và dung môi dùng cho dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 2 lọ, 1 lọ dung dịch cô đặc 20mg/0.5ml + 1 lọ dung môi 1,83ml
- 製造業者
- S.C. SINDAN – PHARMA S.R.L. (Romania)
- 登録者
- Actavis International Ltd (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17807-14 |
Docetaxel 20mg/0,5 ml
Dung dịch đậm đặc và dung môi dùng cho dung dịch truyền
|
Hộp 2 lọ, 1 lọ dung dịch cô đặc 20mg/0.5ml + 1 lọ dung môi 1,83ml |
S.C. SINDAN – PHARMA S.R.L.
Romania
|
Actavis International Ltd
Malta
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Talliton
Carvedilol 12,5mg
- 含量/剤形
- Carvedilol 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19940-16 |
Carvedilol 12,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Talliton
Carvedilol 25mg
- 含量/剤形
- Carvedilol 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19941-16 |
Carvedilol 25mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Talliton
Carvedilol 6,25mg
- 含量/剤形
- Carvedilol 6,25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19942-16 |
Carvedilol 6,25mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tantordio 80
Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Valsartan 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ 10 viên, Alu Alu Blister strips
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19366-15 |
Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ 10 viên, Alu Alu Blister strips |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
- 含量/剤形
- Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- - Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
- 登録者
- F.Hoffmann - La Roche Ltd (Switzerland)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2025-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-11870-11 |
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
Viên nén bao phim
|
Hộp, 3 vỉ x 10 viên |
- Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Switzerland
|
F.Hoffmann - La Roche Ltd
Switzerland
|
2022-12-30
→ 2025-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
- 含量/剤形
- Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Delpharm Milano S.r.l (xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG) (Italy)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN2-582-17 |
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
Viên nén bao phim
|
Hộp, 3 vỉ x 10 viên |
Delpharm Milano S.r.l (xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG)
Italy
|
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tasigna 200mg
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg
- 含量/剤形
- Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 4 viên. Hộp chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17539-13 |
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 7 vỉ x 4 viên. Hộp chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 4 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tatanol 80mg
Acetaminophen
- 含量/剤形
- 80mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói x 0,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23228-15 |
80mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói x 0,5g |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/1ml
- 含量/剤形
- Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/1ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 1ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20265-17 |
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/1ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 Lọ x 1ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Germany
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg/4ml
- 含量/剤形
- Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 4ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20266-17 |
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg/4ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Germany
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tazopelin 2,25g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g
- 含量/剤形
- 2g; 0,25g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36111-22 |
2g; 0,25g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tazopelin 3,375g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g
- 含量/剤形
- 3g; 0,375g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36112-22 |
3g; 0,375g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tazopelin 4,5g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20673-14 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat 1mg/ml
- 含量/剤形
- Natri hyaluronat 1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 Lọ 5ml
- 製造業者
- Senju Pharmaceutical Co., LTD. Karatsu Plant (Japan)
- 登録者
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. (Japan)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18776-15 |
Natri hyaluronat 1mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 Lọ 5ml |
Senju Pharmaceutical Co., LTD. Karatsu Plant
Japan
|
Senju Pharmaceutical Co., Ltd.
Japan
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Teli 40
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Telmisartan 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-16604-13 |
Telmisartan 40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Telma 20
Telmisartan 20mg
- 含量/剤形
- Telmisartan 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17047-13 |
Telmisartan 20mg
Viên nén
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Telmisartan 80
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp
04 vỉ x 07 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20873-14 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp
04 vỉ x 07 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Telmisartan 80mg
Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36145-22 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Telroto 40
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Telmisartan 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu-Alu
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-15647-12 |
Telmisartan 40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu-Alu |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|