|
Temodal capsule
Temolozomide 100mg
- 含量/剤形
- Temolozomide 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 5 viên; Hộp 5 Gói x 1 viên
- 製造業者
- Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Schering-Plough Labo N.V.; đ/c: Industriepark 30, B-2220 Heist-op-den-Berg, Belgium) (Phần Lan)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-17530-13 |
Temolozomide 100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 Lọ x 5 viên; Hộp 5 Gói x 1 viên |
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Schering-Plough Labo N.V.; đ/c: Industriepark 30, B-2220 Heist-op-den-Berg, Belgium)
Phần Lan
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hong Kong
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomide 100mg
- 含量/剤形
- Temozolomide 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai 5, 20 viên
- 製造業者
- Haupt Pharma Amareg GmbH. (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN2-626-17 |
Temozolomide 100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai 5, 20 viên |
Haupt Pharma Amareg GmbH.
Germany
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tenafathin 500
Cefalothin (dưới dạng Cefalothin natri)
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23018-15 |
500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tenafotin 2000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
- 含量/剤形
- 2000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23020-15 |
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tenamyd-Ceftazidime 1000
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-19447-13 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tenamyd-Ceftazidime 2000
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)
- 含量/剤形
- 2000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-19448-13 |
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-19444-13 |
500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tenecand 8
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22862-15 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tetracycline 500mg
Tetracycline hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22279-15 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tiepanem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1g
- 含量/剤形
- Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1g · Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- ACS DOBFAR S.P.A. (Italy)
- 登録者
- Panpharma GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18440-14 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1g
Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ |
ACS DOBFAR S.P.A.
Italy
|
Panpharma GmbH
Germany
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tiffy Dey
Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg;
Phenylephrin HCl 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-19229-13 |
Viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tiger Balm Plaster-RD
Mỗi miếng dán chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (w/w); Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 0,6% (w/w); Tinh dầu khuynh diệp (Oleum Eucalypti) 0,5% (w/w); Menthol (Mentholum) 0,3% (w/w); Dịch chiết ớt (Capsicum Extractum) 0,2% (w/w)
- 含量/剤形
- Mỗi miếng dán chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (w/w); Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 0,6% (w/w); Tinh dầu khuynh diệp (Oleum Eucalypti) 0,5% (w/w); Menthol (Mentholum) 0,3% (w/w); Dịch chiết ớt (Capsicu · Miếng dán
- 包装
- Túi gồm 3 miếng dán 7cm x 10cm; Túi gồm 3 miếng dán 10cm x 14cm
- 製造業者
- Haw Par Healthcare Limited (Singapore)
- 登録者
- Haw Par Healthcare Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19971-16 |
Mỗi miếng dán chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (w/w); Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 0,6% (w/w); Tinh dầu khuynh diệp (Oleum Eucalypti) 0,5% (w/w); Menthol (Mentholum) 0,3% (w/w); Dịch chiết ớt (Capsicu
Miếng dán
|
Túi gồm 3 miếng dán 7cm x 10cm; Túi gồm 3 miếng dán 10cm x 14cm |
Haw Par Healthcare Limited
Singapore
|
Haw Par Healthcare Limited
Singapore
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tizanidin DWP 4mg
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid 4,58mg) 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36173-22 |
4mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tobradex
1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg
- 含量/剤形
- 1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20587-17 |
1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Topamax
Topiramate 50mg
- 含量/剤形
- Topiramate 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CILAG AG (Switzerland)
- 登録者
- Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20529-17 |
Topiramate 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
CILAG AG
Switzerland
|
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Topsea - F
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-21908-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 20 vỉ x 6 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tormipex 0.125
Pramipexole 0,088mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochlorid monohydrat 0,125mg)
- 含量/剤形
- Pramipexole 0,088mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochlorid monohydrat 0,125mg) · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu blister strips
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18113-14 |
Pramipexole 0,088mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochlorid monohydrat 0,125mg)
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu blister strips |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Torsartan H
Olmesartan Medoxomil 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg;
- 含量/剤形
- Olmesartan Medoxomil 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg; · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18114-14 |
Olmesartan Medoxomil 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg;
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tovecor plus
Perindopril arginin 5mg; Indapamid 1,25mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-26298-17 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tovibraf
Deferasirox 180mg
- 含量/剤形
- 180mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói x 324 mg
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36234-22 |
180mg
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói x 324 mg |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tracleer
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrate) 125mg
- 含量/剤形
- Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrate) 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Patheon Inc. (Canada)
- 登録者
- A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-18486-14 |
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrate) 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 60 viên |
Patheon Inc.
Canada
|
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Trafudic
Acid fusidic 2% (kl/kl)
- 含量/剤形
- 2% (kl/kl) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36196-22 |
2% (kl/kl)
Kem bôi da
|
Hộp1 tuýp x 15g |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tramadol-hameln 50mg/ml
Tramadol hydrochloride 50mg/ml
- 含量/剤形
- Tramadol hydrochloride 50mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19416-15 |
Tramadol hydrochloride 50mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tramucys
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36197-22 |
200mg
Kem bôi da
|
Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x 2g |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Tridabu
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth tripotassium dicitrat) 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36140-22 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Trifème-72h
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 1,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2025-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD3-210-22 |
1,5mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2025-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Trikadinir 250 DT
Cefdinir 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36164-22 |
250mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Trobangar
Deferasirox 90mg
- 含量/剤形
- 90mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói x 162 mg
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36235-22 |
90mg
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói x 162 mg |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Trosicam 15mg
Meloxicam 15mg
- 含量/剤形
- Meloxicam 15mg · Viên nén phân tán tại miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20104-16 |
Meloxicam 15mg
Viên nén phân tán tại miệng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- Meloxicam 7,5mg · Viên nén phân tán tại miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20105-16 |
Meloxicam 7,5mg
Viên nén phân tán tại miệng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Tusspol
Butamirate citrate 1,5mg/1ml
- 含量/剤形
- Butamirate citrate 1,5mg/1ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 ml; Hộp 1 lọ x 150 ml
- 製造業者
- Polfarmex S.A (Poland)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-16885-13 |
Butamirate citrate 1,5mg/1ml
Si rô
|
Hộp 1 lọ x 100 ml; Hộp 1 lọ x 150 ml |
Polfarmex S.A
Poland
|
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Ulcomez
Omeprazole 40mg (dưới dạng Omeprazole sodium)
- 含量/剤形
- Omeprazole 40mg (dưới dạng Omeprazole sodium) · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-19282-15 |
Omeprazole 40mg (dưới dạng Omeprazole sodium)
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
- 含量/剤形
- Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g · Thuốc bột pha tiêm, truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- 登録者
- Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20843-17 |
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Thuốc bột pha tiêm, truyền
|
Hộp 1 lọ |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Unasyn
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate dihydrate) 750mg
- 含量/剤形
- Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate dihydrate) 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- 登録者
- Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20844-17 |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate dihydrate) 750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Up-Misa
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23248-15 |
1000mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Uphadoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36154-22 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Uphadoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36155-22 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Uphatin
Natri picosulfat 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên ngậm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36156-22 |
5mg
Viên ngậm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Uromitexan
Mesna 400mg/4ml
- 含量/剤形
- Mesna 400mg/4ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 15 ống x 4ml
- 製造業者
- Baxter Oncology GmbH. (Germany)
- 登録者
- Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 111
|
VN-20658-17 |
Mesna 400mg/4ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 15 ống x 4ml |
Baxter Oncology GmbH.
Germany
|
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
853/QĐ-QLD
111
|
|
|
|
|
Ursokol 150
Acid ursodeoxycholic 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36147-22 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Usaallerz 180
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-21819-14 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Usalota 10mg
Loratadine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22081-15 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Usaneuro 100
Gabapentin
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-22442-15 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
VASLASELLI
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23412-15 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
VITAMIN C 500 mg
Vitamin C
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-26171-17 |
500mg
Viên nang cứng
|
Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Vaco Loratadine
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên;
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên;
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-23115-15 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên;
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên;
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Vacobamol 500
Methocarbamol 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 6 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 100 vỉ x 12 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36167-22 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 6 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 100 vỉ x 12 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Varogel P
Mỗi gói 10g chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel) 611,76mg ; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 31% paste) 800,4mg
- 含量/剤形
- 611,76mg ; 800,4mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10g
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 855/QĐ-QLD · 182
|
VD-36239-22 |
611,76mg ; 800,4mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10g |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
855/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Vaslor 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-19671-13 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-30 → 2027-12-30
- 決定
- 854/QĐ-QLD · 182
|
VD-20584-14 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 30 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm
DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-30
→ 2027-12-30
|
854/QĐ-QLD
182
|
|
|
|