Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 24801〜24850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Velcade
Bortezomib 1mg
含量/剤形
Bortezomib 1mg · Bột pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
- Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A. (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V) (Italy)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN2-327-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt
含量/剤形
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt · Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
包装
Hộp 1 bình xịt 200 liều
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18791-15
Vicomtat
Cao khô quả Việt quất (85-90 :1) (chứa anthocyanosides) 50mg; Dl-alpha-Tocopheryl acetate (vitamin E) 50mg
含量/剤形
50mg; 50mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36248-22
Victoz 0.5g
Hỗn hợp vô khuẩn của Meropenem trihydrat và natri carbonat (685,9mg) tương đương với Meropenem
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-24030-15
Vifamox-F1000
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-19036-13
Vigentin 500 mg/62,5 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22223-15
VimeGlucosamin 500
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36168-22
Vinfoxin
Etifoxin hydroclorid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36169-22
Vingen
Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-18007-12
Vinpara 1g
Paracetamol 1g/10ml
含量/剤形
1g/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36170-22
Vinpecine
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesylat)
含量/剤形
400mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5 ml
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-19989-13
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-16309-12
Vinpocetin
Vinpocetin
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22486-15
Vinsinat 10mg
Aescinat natri 10mg
含量/剤形
10mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 5 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36171-22
Visipaque
Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml)
含量/剤形
Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 chai 50ml, hộp 10 chai 100ml
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited. (Ireland)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-18122-14
Vitamin C
Acid Ascorbic (dưới dạng Natri ascorbat) 100mg/5ml
含量/剤形
100mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 01 chai x 30ml; Hộp 01 chai x 60 ml; Hộp 01 chai x 100ml; Hộp 01 chai x 120ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói x10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược và TBYT An Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36175-22
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/剤形
1000mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23323-15
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1)
含量/剤形
10mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-18191-13
Vitamin PP 50
Nicotinamid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36125-22
Vitamin PP 500
Nicotinamid
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22831-15
Voltaren 50
Diclofenac natri 50mg
含量/剤形
Diclofenac natri 50mg · Viên nén không tan trong dạ dày
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2025-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-13293-11
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri 75mg/3ml
含量/剤形
Diclofenac natri 75mg/3ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20041-16
Wineso 40
Esomeprazole (dưới dạng 522,62mg hạt pellet bao tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36146-22
Wonfixime 200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36249-22
Xanh methylen 1
Xanh Methylen 1%
含量/剤形
0.01 · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 15ml; Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36238-22
Xaravix 20
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36115-22
Zedolid
Linezolid
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-22863-15
Zepilen 1g
Cefazolin 1g (dưới dạng Cefazolin sodium)
含量/剤形
Cefazolin 1g (dưới dạng Cefazolin sodium) · Bột pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ; Hộp chứa 10 lọ.
製造業者
Medochemie LTD – Factory C (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20802-17
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
含量/剤形
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Steri-Pharma, LLC (USA)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN3-215-19
Zidolam SaVi
Zidovudine 300mg; Lamivudine 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-23015-15
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
含量/剤形
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-20845-17
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/剤形
5mg; 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36187-22
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg
含量/剤形
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Venus Remedies Limited (India)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19459-15
Zoledronic acid-hameln 4mg/5ml solution for infusion
Acid zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg/5ml
含量/剤形
Acid zoledronic (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg/5ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-19417-15
Zolexati 4 mg
Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)4mg
含量/剤形
4mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36211-22
Zolexati 4mg/5ml
Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)4mg/5ml
含量/剤形
4mg/5ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36212-22
Zolmed 150
Fluconazol
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
854/QĐ-QLD · 182
VD-20723-14
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36100-22
Zydnoz 125
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg
含量/剤形
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa bột pha 50ml hỗn dịch; Hộp 1 chai chứa bột pha 60ml hỗn dịch; Hộp 1 chai chứa bột pha 75ml hỗn dịch
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36236-22
pms-CITALOPRAM 20 MG
Citalopram 20mg (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
含量/剤形
Citalopram 20mg (dưới dạng Citalopram hydrobromid) · Viên nén bao phim
包装
Hộp, 03 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
853/QĐ-QLD · 111
VN-16863-13
Élomentin 1000
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat compacted) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp kali clavulanat và microcrystallin cellulose (1:1)) 125mg
含量/剤形
875 mg; 125 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2 túi x 1 vỉ/túi x 7 viên; Hộp 3 túi x 1 vỉ/túi x 7 viên; Hộp 10 túi x 1 vỉ/túi x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36097-22
Élovudin
Lamivudin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-30 → 2027-12-30
決定
855/QĐ-QLD · 182
VD-36096-22
Abagamax
Cao Anthocyanosidic của Vaccinium myrtillus (tương đương 32,4-39,6mg tổng lượng anthocyanins, tính theo cyanidin 3-O-glucosid chlorid) 100mg; Betacaroten 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-35988-22
Aceclofenac
Aceclofenac 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36093-22
Acetoz 150
Paracetamol 150mg
含量/剤形
150mg · Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 60 gói x 1,5g ;Hộp 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36038-22
Acetoz Kid 80
Paracetamol 80mg
含量/剤形
80mg · Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 60 gói x 1,5g; Hộp 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36040-22
Adazol
Albendazol
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-22783-15
Adesvadin 5
Desloratadin 5mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-35990-22
Agisimva 20
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-24112-16
Alchysin 4200
Chymotrypsin 4200 USP unit
含量/剤形
4200 USP unit · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm), hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVdC), hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVdC)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36041-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。