|
Algelstad
Aluminium phosphate gel 20%
- 含量/剤形
- 12,380g · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 Gói x 20 g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23335-15 |
12,380g
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 Gói x 20 g |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Aliquina
Dequalinium chloride 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên;
Hộp 2 vỉ x 6 viên;
Hộp 5 vỉ x 6 viên;
Hộp 10 vỉ x 6 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36088-22 |
10mg
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên;
Hộp 2 vỉ x 6 viên;
Hộp 5 vỉ x 6 viên;
Hộp 10 vỉ x 6 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin 4200 đơn vị chymotrypsin USP (21 microkatals)
- 含量/剤形
- 4,2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 20 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-18417-13 |
4,2mg
Viên nén
|
Hộp 20 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Aminoleban
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Thùng 20 túi x 200 ml; Thùng 20 túi x 500 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36020-22 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thùng 20 túi x 200 ml; Thùng 20 túi x 500 ml |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Ampelop
Cao lá Chè dây 8,7:1 (Extractum Folii Ampelopsis) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 831/QĐ -QLD · 180
|
VD-35976-22 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
831/QĐ -QLD
180
|
|
|
|
|
Ampicilin 250mg
Ampicilin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23671-15 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, lọ 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Amxolstad 60 mg/10 ml
Ambroxol hydrochloride 60mg/10ml
- 含量/剤形
- 60mg/10ml · Sirô
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36089-22 |
60mg/10ml
Sirô
|
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Andoxin
Digoxin 0,05mg/ml
- 含量/剤形
- 0,05mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ x 30 ml, Hộp 1 lọ x 60 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35996-22 |
0,05mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ x 30 ml, Hộp 1 lọ x 60 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Antanazol
Ketoconazol 2% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21074-14 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Antilevex 30%
Levocarnitine
- 含量/剤形
- 300 mg/ml (30% kl/tt) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36036-22 |
300 mg/ml (30% kl/tt)
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35986-22 |
10 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Apsentio
Pitavastatin calcium (dưới dạng Pitavastatin calcium hydrate 4,4mg) 4mg
- 含量/剤形
- 4 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36048-22 |
4 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Ascelcena
Pitavastatin calcium (dưới dạng Pitavastatin calcium hydrate 2,2mg) 2mg
- 含量/剤形
- 2 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36049-22 |
2 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Atorvastatin-VMG 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 10,83mg) 10mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36029-22 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm vimedimex 2
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Augclamox 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 125mg
- 含量/剤形
- 500mg; 125 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36012-22 |
500mg; 125 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Axe Brand Red Flower Oil (Dầu nóng hồng hoa hiệu cây búa)
Mỗi 100ml chứa: Tinh dầu lá Quế (Cinnamon Leaf Oil) 4 ml; Tinh dầu Quế (Cinnamon Oil) 5 ml; Tinh dầu Sả (Citronella Oil) 2 ml; Tinh dầu Thông (Turpentine Oil) 22 ml; Dầu Ớt (Capsicum Oleoresin) 1 ml; Bột Huyết rồng (Sanguis Draconis) 0,3 gam; Methyl Salicylate 65,69 ml.
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 6ml; Chai 35ml
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20068-13 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 6ml; Chai 35ml |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Axomus
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 30mg · viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-19257-13 |
30mg
viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Azlobal 4
Thiocolchicosid 4mg
- 含量/剤形
- 4 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36034-22 |
4 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
BFS-Neostigmine 0.5
Neostigmin metylsulfat
- 含量/剤形
- 0,5mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 Ống x 1 ml; Hộp 20 Ống x 1 ml; Hộp 50 Ống x 1 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-24009-15 |
0,5mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 Ống x 1 ml; Hộp 20 Ống x 1 ml; Hộp 50 Ống x 1 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
BV Celex 200
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36067-22 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
BV Gesic 650
Paracetamol 650mg
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36068-22 |
650mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
BV Loratab 10
Loratadin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36069-22 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Basethyrox
Propylthiouracil
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21287-14 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Bavui
Mỗi ml chứa Ibuprofen 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 5 ống nhựa 5ml; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 5 ống nhựa 10ml; Hộp 1 lọ 30ml; 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35997-22 |
20mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 5 ống nhựa 5ml; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 5 ống nhựa 10ml; Hộp 1 lọ 30ml; 60ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Becotonic
Mỗi 10ml chứa: Magnesium gluconate 426mg; Calcium glycerophosphate 456mg
- 含量/剤形
- Sirô
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 chai 60ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35994-22 |
Sirô
|
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 chai 60ml, 100ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Benate fort ointment
Clobetasol propionate
- 含量/剤形
- 0,05% (w/w) · Mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 10 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23878-15 |
0,05% (w/w)
Mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Bermoric α1
Berberin clorid 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35979-22 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Bidicorbic 500
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-19842-13 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Bidivon
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-26364-17 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Biobestp
Mỗi 5ml si rô chứa: Men bia tinh chế 200mg
- 含量/剤形
- 200mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 20 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 831/QĐ -QLD · 180
|
VD-35969-22 |
200mg/5ml
Si rô
|
Hộp 20 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
831/QĐ -QLD
180
|
|
|
|
|
Bisostad 5
Bisoprolol fumarate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23337-15 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Bitarac 250
Acid mefenamic 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36066-22 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Bivinadol Power
Paracetamol 650mg
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36042-22 |
650mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid)
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
QLĐB-553-16 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
BivoUri 120
Febuxostat 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD3-192-22 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2025-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid 8mg
- 含量/剤形
- 8 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, 05 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36030-22 |
8 mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 05 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydrochlorid 8mg/5ml
- 含量/剤形
- 8mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 75ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 75ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
C.ALES 20mg
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23519-15 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Cancetil
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21076-14 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Candesartan STELLA 8 mg
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-26573-17 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Cao khô Diệp hạ châu đắng
Diệp hạ châu đắng 8,5g/1g cao khô
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1 kg; 5 kg; 10 kg; 15 kg
- 製造業者
- Nhà máy chiết xuất dược liệu - Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 831/QĐ -QLD · 180
|
VD-35974-22 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1 kg; 5 kg; 10 kg; 15 kg |
Nhà máy chiết xuất dược liệu - Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng (LADOPHAR)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng (LADOPHAR)
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
831/QĐ -QLD
180
|
|
|
|
|
Captopril 25mg
Captopril
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 Chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23023-15 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 Chai x 100 viên |
Công ty CPDP Tipharco
Việt Nam
|
Công ty CPDP Tipharco
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Carbocistein 100 mg
Carbocistein
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 Gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-26166-17 |
100mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 Gói x 1g |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Carbocistein 5%
Mỗi 5ml chứa: Carbocisteine 250mg
- 含量/剤形
- 250 mg/5 ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 30ml + 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 60ml + 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 90ml + 1 cốc đong
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35989-22 |
250 mg/5 ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 30ml + 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 60ml + 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 90ml + 1 cốc đong |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Cebastin 20
Ebastin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21815-14 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21896-14 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty CPDP Tipharco
Việt Nam
|
Công ty CPDP Tipharco
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Cefalexin 1000mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36026-22 |
1000mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Celosti 100
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23381-15 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Cephalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36027-22 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Ceragon
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với không dưới 1,2mg flavonoid toàn phần) 5mg; Cao khô rễ đinh lăng 12,5 :1 (Extractum Radix Polysciacis siccum) (tương đương với 750mg rễ đinh lăng) 60mg flavonoid toàn phần) 5mg; Cao khô rễ đinh lăng 12,5 :1 (Extractum Radix Polysciacis siccum) (tương đương với 750mg rễ đinh lăng) 60mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 831/QĐ -QLD · 180
|
VD-35973-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
831/QĐ -QLD
180
|
|
|
|