|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizine
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20040-13 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Clatab 500mg
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23102-15 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Claxitapc
Clarithromycin 500mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35993-22 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Clopidolut 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylat) 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 14 viên, 07 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36084-22 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 14 viên, 07 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Clopirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) 7mg; Acetyl salicylic acid (Aspirin) 100mg
- 含量/剤形
- 75mg, 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36070-22 |
75mg, 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Clopirin 75/75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) 75mg; Acetyl salicylic acid (Aspirin) 75mg
- 含量/剤形
- 75mg; 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36071-22 |
75mg; 75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Cloramphenicol 250mg
Cloramphenicol
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-17590-12 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Clorpheniramin 4
Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 Chai x 100 Viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21131-14 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 1 Chai x 100 Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Clorpheniramin 4
Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén dài
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 Chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21132-14 |
4mg
Viên nén dài
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 Chai x 200 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Collamino 1200
Piracetam 1200mg
- 含量/剤形
- 1200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36072-22 |
1200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Colocol sachet 80
Paracetamol
- 含量/剤形
- 80mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 Gói x 0,53g
- 製造業者
- Công ty CPDP Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20817-14 |
80mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 Gói x 0,53g |
Công ty CPDP Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty CPDP Sao Kim
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Comfypa 4200
Alphachymotrypsin (tương đương 2,8mg) 4200 đơn vị USP
- 含量/剤形
- 4200 đơn vị USP · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36050-22 |
4200 đơn vị USP
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Corcotab Plus
Bisoprolol fumarat 2,5 mg, Hydroclorothiazid 6,25 mg
- 含量/剤形
- 2,5 mg; 6,25 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36094-22 |
2,5 mg; 6,25 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Corsidic H
Fusidic acid; Hydrocortisone acetate
- 含量/剤形
- 2% (w/w); 1% (w/w) · Thuốc kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36078-22 |
2% (w/w); 1% (w/w)
Thuốc kem
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Crondia 30 MR
Gliclazid
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén giải phóng hoạt chất biến đổi
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên; hộp 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-18281-13 |
30mg
Viên nén giải phóng hoạt chất biến đổi
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên; hộp 2 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
DH-Maleutyl 500 mg
N-acetyl-DL-leucin 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36085-22 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Dalekine
Natri valproat
- 含量/剤形
- 5,764 % (kl/tt) · Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai 150ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-18679-13 |
5,764 % (kl/tt)
Sirô
|
Hộp 1 chai 150ml |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Daquetin 100
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat 115,1 mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-26066-17 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Davita bone sugar free
Calci (dưới dạng calci carbonat) 600 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 100 GFP) 400 IU
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 Tuýp x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21556-14 |
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 Tuýp x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Derispan
Trimebutine maleat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-26405-17 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Devastin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-19847-13 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Dewalvit
Mỗi 10 ml dung dịch uống chứa: Vitamin D3 (Colecalciferol) 150000U
- 含量/剤形
- 150000U · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ thủy tinh x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36014-22 |
150000U
Dung dịch uống
|
Hộp 1 lọ thủy tinh x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Difuzit
Fluconazol
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 Viên; Hộp 1 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21355-14 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 1 Viên; Hộp 1 vỉ x 10 Viên |
Công ty CPDP Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty CPDP Sao Kim
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
DilodinDHG
Diosmin 450 mg Hesperidin 50 mg (Dưới dạng Diosmin/Hesperidin (90/10) 500 mg)
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-22030-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Ditalsic 10
Piroxicam 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36073-22 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Doginatil
Sulpirid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-19697-13 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Domperidon
Mỗi 20ml chứa: Domperidon 20mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 20 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-22830-15 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 20 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23451-15 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Dầu gió đỏ
Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 1,92 ml; Menthol 0,48 gam; Camphor 0,3 gam; Tinh dầu hương nhu (Oleum ocimi gratissimi) 0,15 ml
- 含量/剤形
- Dung dịch dầu xoa
- 包装
- Hộp 1 Chai x 3 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23285-15 |
Dung dịch dầu xoa
|
Hộp 1 Chai x 3 ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Entefast 120mg
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20636-14 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Erythromycin 500mg
Erythromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-19540-13 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Eskar Vita
Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- 0,2% · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35987-22 |
0,2%
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Euzmo
Probenecid 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36079-22 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Exopadin 120
Fexofenadin hydroclorid 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36028-22 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Ezatux
Eprazinon dihydroclorid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-22320-15 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Fatelmed 60
Fexofenadine hydrochloride 60mg
- 含量/剤形
- 60 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36005-22 |
60 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Fatfe
Fenofibrate 145mg
- 含量/剤形
- 145mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36043-22 |
145mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Flixone 50 inhaler
Mỗi liều xịt chứa Fluticason propionat 50mcg
- 含量/剤形
- 50mcg · Thuốc phun mù định liều
- 包装
- Hộp 1 bình xịt 30 liều, 60 liều, 120 liều
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35998-22 |
50mcg
Thuốc phun mù định liều
|
Hộp 1 bình xịt 30 liều, 60 liều, 120 liều |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Foreseptol
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên; Lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23046-15 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Lọ 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Fosfomed 1g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-24035-15 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Fremedol 650
Paracetamol 650mg
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36006-22 |
650mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Fremedol Extra
Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg
- 含量/剤形
- 500mg; 65 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36007-22 |
500mg; 65 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Fripitor 10
Atorvastatin calcium (tương đương 10mg atorvastatin) 10,34mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36008-22 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Fripitor 20
Atorvastatin calcium (tương đương 20mg atorvastatin) 20,68mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36009-22 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Fudmeflo
Mebendazol 500mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 2 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36023-22 |
500 mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 2 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Furostad
Fusidic acid 100mg và Betamethasone (valerate) 5mg/5g; Fusidic acid 200 mg và Betamethasone (valerate) 10 mg/10g
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 Tuýp x 5g; Hộp 1 Tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23988-15 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 Tuýp x 5g; Hộp 1 Tuýp x 10g |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Fusone
Mỗi gam kem chứa Acid fusidic 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 3,5g; 5g; 10g; 15g; 25g; 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35999-22 |
20mg
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 3,5g; 5g; 10g; 15g; 25g; 30g |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Glimegim 2
Glimepirid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-25124-16 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
GliritDHG 500mg/2,5mg
Metformin hydroclorid 500 mg; Glibenclamid 2,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-24598-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Glopantac 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-22134-15 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|