Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 24951〜25000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Glumeron 60 MR
Gliclazid 60mg
含量/剤形
60 mg · Viên nén phóng thích có kiểm soát
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-35985-22
Grafil
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-21078-14
Hadiclacin 500
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2,5,10 vỉ x 5 viên; Hộp 2,5,10 vỉ x 10 viên; Hộp 2,5,10 vỉ x 5 viên; Hộp 2,5,10 vỉ x 10 viên; Lọ 50,100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-22758-15
Hafixim 100 DT
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-35981-22
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ × 10 viên, Chai 200 viên, Hộp 10 vỉ × 12 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20564-14
Haruaji
Cefprozil (tương đương Cefprozil monohydrat 261,56 mg) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36024-22
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 50mg
含量/剤形
150mg; 50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
831/QĐ -QLD · 180
VD-35970-22
Hypetor 80
Valsartan 80mg
含量/剤形
80 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36035-22
Hạ áp Nhất Nhất
Mỗi 300mg cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Hòe (Nụ hoa) 830mg; Dừa cạn (lá) 250mg; Cúc hoa vàng 80mg; Cỏ ngọt 17 mg; Sen (cây mầm) 80mg.
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
831/QĐ -QLD · 180
VD-35978-22
Ibucetamo
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
325mg;200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 150 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36044-22
Imenor 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 Gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-26157-17
Imepitan 25
Losartan kali
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-19311-13
Imexofen 60
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-26167-17
Ingair 10mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 10,4mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20263-13
Irbesartan 300
Irbesartan 300mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36004-22
Irbesartan STELLA 150 mg
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-19189-13
Ivagim 5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) 5mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-35991-22
Ivagim 7,5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-35992-22
Joleyfizz 150 mg
Paracetamol 150mg
含量/剤形
150mg · Cốm sủi bọt
包装
Hộp 30 gói x 783mg
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36051-22
Joleyfizz 250 mg
Paracetamol 250mg
含量/剤形
250mg · Cốm sủi bọt
包装
Hộp 30 Gói x 1305mg
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36052-22
Klamentin 875/125
Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (Dưới dạng kali clavulanat & avicel) 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 7 Viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-24618-16
L-Cystine
L-Cystine
含量/剤形
500mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2025-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20768-14
Levozin 5
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36074-22
Linefos
Cholin alfoscerat
含量/剤形
1000mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 05 ống 4ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-19591-13
Lipotatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-24004-15
Lonitez
Loratadine 10mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36010-22
Lorastad D Syrup
Desloratadine 2,5 mg/5ml
含量/剤形
2,5 mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 1 Chai x 60ml
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36090-22
Loratadine 10mg
Loratadine
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20593-14
Losartan 50
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-22634-15
Loxfen
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri dihydrat)
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-21502-14
Luxty 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-23041-15
Malpysto
Telmisartan 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36053-22
Maxxcardio LA 2
Lacidipin
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ , 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-26097-17
Maxxcardio LA 4
Lacidipin
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ , 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-26098-17
Maxxneuro 150
Pregabalin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-22113-15
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 Chai x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-21783-14
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
含量/剤形
0,2% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
包装
Hộp 1 chai x 125ml; Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VS-4919-15
Melobic
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-21544-14
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20763-14
Metobra
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate)
含量/剤形
0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-19616-13
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/剤形
500 mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Chai nhựa x 100 ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100 ml; Hộp 48 chai nhựa x 100 ml ; Hộp 48 chai thủy tinh x 100 ml.
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-26377-17
Mexcold 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36017-22
Meyeramic
Acid tranexamic
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-19161-13
Mezabastin
Ebastin 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36015-22
Mezamazol
Thiamazol
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-21298-14
Mezapulgit
Attapulgit hoạt tính 2,5g; Magnesi carbonat 0,3g; Nhôm hydroxyd 0,2g
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3,3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-19362-13
Mipholugel
Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20% 12,380g) 2,476g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 26 gói x 20g.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36086-22
Mipogynax
Metronidazol 500mg; Nystatin 100000 IU; Neomycin sulfat 65000 IU
含量/剤形
500mg; 100000 IU; 65000 IU · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36047-22
Mirtameb 15
Mirtazapin 15mg
含量/剤形
15 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36031-22
Molid 300
Gemfibrozil
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20736-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。