|
Stafloxin 200
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 1 Chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23359-15 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 1 Chai x 100 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Stawin
Bezafibrat
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21473-14 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Stromectin 3mg
Ivermectin
- 含量/剤形
- 3mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23404-15 |
3mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Sucramed
Sucralfat
- 含量/剤形
- 1000mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2,6 g
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20625-14 |
1000mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2,6 g |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Sufat
Mỗi gói 2g chứa Sucralfat 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36087-22 |
1000mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2g |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Telviad
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- 40mg; 12,5 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36060-22 |
40mg; 12,5 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Telzid 40/12.5
Telmisartan 40,0 mg; Hydrochlorothiazid 12,5 mg;
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23592-15 |
Viên nén
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Tenoboston
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20424-14 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20041-13 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Terfuzol
Triamcinolon acetonid 0,1 % (w/w); Neomycin sulfat 0,5 % (w/w); Nystatin 1.000.000 IU; Clotrimazol 1 % (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi ngoài da
- 包装
- 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-24492-16 |
Kem bôi ngoài da
|
1 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2025-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23903-15 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 20 gam;Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori)
10 gam;Tiền hồ (Radix Peucedani) 10 gam;
Tô diệp (Folium Perillae frutescensis) 10 gam;Tử uyển (Radix et Rhizoma Asteris tatarici) 10 gam;Tang bạch bì (Cortex Mori albae radicis) 4 gam;Tang diệp (Folium Mori albae) 4 gam;Thiên môn (Radix Asparagi cochinchinensis) 4 gam;Cam thảo (Radix et Rhizoma Glycyrrhi
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 01 chai 80ml; Hộp, 01 chai 200ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23290-15 |
Cao lỏng
|
Hộp 01 chai 80ml; Hộp, 01 chai 200ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Tigasdo
Mometason furoat 0,1% (kl/kl)
- 含量/剤形
- 0,1% (kl/kl) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36019-22 |
0,1% (kl/kl)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Tobloods 250 mg
Cao khô bèo hoa dâu (tương đương với 3,6 gam Bèo hoa dâu (Azolla Microphylla azollaceae) 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 831/QĐ -QLD · 180
|
VD-35971-22 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
831/QĐ -QLD
180
|
|
|
|
|
Tobloods Siro
Cao khô Bèo hoa dâu (tương đương với 25,92g bèo hoa dâu (Azolla Microphylla azollaceae) 1,8g/60ml
- 含量/剤形
- 1,8g/60ml · Si rô
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10 ml
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 831/QĐ -QLD · 180
|
VD-35972-22 |
1,8g/60ml
Si rô
|
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10 ml
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
831/QĐ -QLD
180
|
|
|
|
|
Tolmecor 20
Olmesartan medoxomil 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36076-22 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm HQ
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Tolmecor 40
Olmesartan medoxomil 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36077-22 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm HQ
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Triflox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23305-15 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Trimeboston 100
Trimebutin maleat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-19855-13 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Tronistat 160/12.5 mg
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- 160mg; 12,5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36061-22 |
160mg; 12,5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Tronistat 80/12.5 mg
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- 80mg; 12,5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36062-22 |
80mg; 12,5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Trustemtri
Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- 200mg; 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36046-22 |
200mg; 300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Turbe
Rifampicin 150mg; Isoniazid 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20146-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Cao đặc đinh lăng 2,25g (tương đương rễ đinh lăng 12,25g); Cao lá bạch quả 0,75g (tương đương là bạch quả 7,5g)/100ml
- 含量/剤形
- 2,25g; 7,5g · Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml, 250ml, 300ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 831/QĐ -QLD · 180
|
VD-35975-22 |
2,25g; 7,5g
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 100ml, 250ml, 300ml |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Sao Thái Dương
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
831/QĐ -QLD
180
|
|
|
|
|
Upmagvit & B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23086-15 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Usamagsium
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ,
vỉ 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20662-14 |
Viên nén
bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ,
vỉ 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Usarinate
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat 40,17 mg)
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, vỉ 4 viên.
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23511-15 |
35mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, vỉ 4 viên. |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2025-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Usarinate
Risedronat natri (Dưới dạng Risedronate natri hemipentahydrat)
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, vỉ 4 viên.
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-23512-15 |
35mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, vỉ 4 viên. |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Usasartim plus 300
Irbesartan 300 mg;
Hydroclorothiazid 12,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-22117-15 |
Viên nén
bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Variman
Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36063-22 |
160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vashasan 20
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36081-22 |
20mg
viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên |
Công ty TNHH Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vasofylin
Mỗi 100ml dung dịch tiêm truyền có chứa: Pentoxifyllin 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 túi x 100ml dung dịch tiêm truyền; Hộp 1 chai x 100ml dung dịch tiêm truyền
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36092-22 |
200mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 túi x 100ml dung dịch tiêm truyền; Hộp 1 chai x 100ml dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vatzatel
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-19209-13 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 30 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Versiate 24
Betahistine dihydrochloride 24 mg
- 含量/剤形
- 24 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36064-22 |
24 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Versiate 8
Betahistine dihydrochloride 8 mg
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36065-22 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vicefprozil
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg
- 含量/剤形
- 125 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói nhôm x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36016-22 |
125 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói nhôm x 2,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vidigal
Acitretin
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-18518-13 |
25mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vina-AD
Vitamin A
(Retinyl palmitat)
2000 IU; Vitamin D2 (Ergocalciferol) 400 IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-19369-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vinambroxol
Ambroxol hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36091-22 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
- 含量/剤形
- 10 mg/2 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
- 製造業者
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21919-14 |
10 mg/2 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
- 含量/剤形
- 40 mg/2 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
- 製造業者
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-18008-12 |
40 mg/2 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vinpocetin 5mg
Vinpocetin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-21654-14 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
- 含量/剤形
- 0,5 mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 2 vỉ x 10 Ống x 1 ml
- 製造業者
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-26324-17 |
0,5 mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 2 vỉ x 10 Ống x 1 ml |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vintanyl
N-Acetyl-DL-Leucin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20276-13 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Viroef EM
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg, Emtricitabine 200 mg
- 含量/剤形
- viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
QLĐB-548-16 |
viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Reliv Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vitamin E 400 IU
Vitamin E (dl-alpha-tocopheryl acetat)
- 含量/剤形
- 400IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-18738-13 |
400IU
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E ( DL – α – tocopheryl acetate)
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 833/QĐ-QLD · 181
|
VD-20771-14 |
400mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
833/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Vitanique
Thiamin monohydrat 100mg; Pyridoxin hydrochlorid 50mg; Cyanocobalamin 0,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên, 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-35995-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên, 60 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|
|
Viên nang mềm Actisô
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 300mg (hàm lượng Acid chlorogenic ≥ 0,6%)
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 831/QĐ -QLD · 180
|
VD-35977-22 |
300mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
831/QĐ -QLD
180
|
|
|
|
|
Viên nang mềm đặt âm đạo Nysiod-C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-12-21 → 2027-12-21
- 決定
- 832/QĐ-QLD · 181
|
VD-36037-22 |
100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2022-12-21
→ 2027-12-21
|
832/QĐ-QLD
181
|
|
|
|