Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 25051〜25100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Stafloxin 200
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 1 Chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-23359-15
Stawin
Bezafibrat
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-21473-14
Stromectin 3mg
Ivermectin
含量/剤形
3mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-23404-15
Sucramed
Sucralfat
含量/剤形
1000mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2,6 g
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20625-14
Sufat
Mỗi gói 2g chứa Sucralfat 1000mg
含量/剤形
1000mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36087-22
Telviad
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
40mg; 12,5 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36060-22
Telzid 40/12.5
Telmisartan 40,0 mg; Hydrochlorothiazid 12,5 mg;
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-23592-15
Tenoboston
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20424-14
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20041-13
Terfuzol
Triamcinolon acetonid 0,1 % (w/w); Neomycin sulfat 0,5 % (w/w); Nystatin 1.000.000 IU; Clotrimazol 1 % (w/w)
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2025-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-24492-16
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydrochlorid
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-23903-15
Thuốc ho bổ phế
Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 20 gam;Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 10 gam;Tiền hồ (Radix Peucedani) 10 gam; Tô diệp (Folium Perillae frutescensis) 10 gam;Tử uyển (Radix et Rhizoma Asteris tatarici) 10 gam;Tang bạch bì (Cortex Mori albae radicis) 4 gam;Tang diệp (Folium Mori albae) 4 gam;Thiên môn (Radix Asparagi cochinchinensis) 4 gam;Cam thảo (Radix et Rhizoma Glycyrrhi
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 01 chai 80ml; Hộp, 01 chai 200ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-23290-15
Tigasdo
Mometason furoat 0,1% (kl/kl)
含量/剤形
0,1% (kl/kl) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36019-22
Tobloods 250 mg
Cao khô bèo hoa dâu (tương đương với 3,6 gam Bèo hoa dâu (Azolla Microphylla azollaceae) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
831/QĐ -QLD · 180
VD-35971-22
Tobloods Siro
Cao khô Bèo hoa dâu (tương đương với 25,92g bèo hoa dâu (Azolla Microphylla azollaceae) 1,8g/60ml
含量/剤形
1,8g/60ml · Si rô
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10 ml Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
831/QĐ -QLD · 180
VD-35972-22
Tolmecor 20
Olmesartan medoxomil 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36076-22
Tolmecor 40
Olmesartan medoxomil 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36077-22
Triflox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-23305-15
Trimeboston 100
Trimebutin maleat
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-19855-13
Tronistat 160/12.5 mg
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
160mg; 12,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36061-22
Tronistat 80/12.5 mg
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
80mg; 12,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36062-22
Trustemtri
Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
200mg; 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36046-22
Turbe
Rifampicin 150mg; Isoniazid 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20146-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Cao đặc đinh lăng 2,25g (tương đương rễ đinh lăng 12,25g); Cao lá bạch quả 0,75g (tương đương là bạch quả 7,5g)/100ml
含量/剤形
2,25g; 7,5g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100ml, 250ml, 300ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
831/QĐ -QLD · 180
VD-35975-22
Upmagvit & B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-23086-15
Usamagsium
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20662-14
Usarinate
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat 40,17 mg)
含量/剤形
35mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, vỉ 4 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2025-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-23511-15
Usarinate
Risedronat natri (Dưới dạng Risedronate natri hemipentahydrat)
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, vỉ 4 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-23512-15
Usasartim plus 300
Irbesartan 300 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-22117-15
Variman
Valsartan 160mg
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36063-22
Vashasan 20
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
含量/剤形
20mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36081-22
Vasofylin
Mỗi 100ml dung dịch tiêm truyền có chứa: Pentoxifyllin 200mg
含量/剤形
200mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi x 100ml dung dịch tiêm truyền; Hộp 1 chai x 100ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36092-22
Vatzatel
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 30 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-19209-13
Versiate 24
Betahistine dihydrochloride 24 mg
含量/剤形
24 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36064-22
Versiate 8
Betahistine dihydrochloride 8 mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36065-22
Vicefprozil
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg
含量/剤形
125 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói nhôm x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36016-22
Vidigal
Acitretin
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-18518-13
Vina-AD
Vitamin A (Retinyl palmitat) 2000 IU; Vitamin D2 (Ergocalciferol) 400 IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-19369-13
Vinambroxol
Ambroxol hydroclorid 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36091-22
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
含量/剤形
10 mg/2 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-21919-14
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
含量/剤形
40 mg/2 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-18008-12
Vinpocetin 5mg
Vinpocetin
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-21654-14
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/剤形
0,5 mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 2 vỉ x 10 Ống x 1 ml
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-26324-17
Vintanyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20276-13
Viroef EM
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg, Emtricitabine 200 mg
含量/剤形
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
QLĐB-548-16
Vitamin E 400 IU
Vitamin E (dl-alpha-tocopheryl acetat)
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-18738-13
Vitamin E 400IU
Vitamin E ( DL – α – tocopheryl acetate)
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20771-14
Vitanique
Thiamin monohydrat 100mg; Pyridoxin hydrochlorid 50mg; Cyanocobalamin 0,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-35995-22
Viên nang mềm Actisô
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 300mg (hàm lượng Acid chlorogenic ≥ 0,6%)
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
831/QĐ -QLD · 180
VD-35977-22
Viên nang mềm đặt âm đạo Nysiod-C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36037-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。