Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36083-22
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên.
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
2022-12-21
→ 2027-12-21
832/QĐ-QLD
181
yanbiwa
Diacerein
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20531-14
25mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
2022-12-21
→ 2027-12-21
833/QĐ-QLD
181
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
含量/剤形
625mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-23887-15
625mg
Viên nang cứng
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Aulakan-F
Cao khô lá bạch quả (chứa 24% flavonoid toàn phần)
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
GC-238-15
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg;
Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64 mg; Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥
0,8%) 6,4 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 20 viên; Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-19789-13
Viên bao đường
Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 20 viên; Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 20 viên;
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-19790-13
Viên bao phim
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 20 viên;
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Boganic Forte
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên,
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-19791-13
Viên nang mềm
Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên,
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Cao đặc Bồ công anh
Cao đặc Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 30kg)
含量/剤形
5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-27277-17
5kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 5 Kg
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Cao đặc Giảo cổ lam
Cao đặc Giảo cổ lam (tương đương Dược liệu Giảo cổ lam 3,5kg)
含量/剤形
0,5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 Kg; 5Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-22595-15
0,5kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 Kg; 5Kg
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Cao đặc Kim tiền thảo
Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương Kim tiền thảo 50kg)
含量/剤形
5g · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-25364-16
5g
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 5 Kg
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Cao đặc Râu ngô
Cao đặc Râu ngô (tương đương Râu ngô 50kg)
含量/剤形
5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-25365-16
5kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 5 Kg
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Cao đặc nhân trần
Nhân trần (Herba Adenosmatis caerulei)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-24407-16
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 5 Kg
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Cao đặc ích mẫu
Cao đặc ích mẫu (tương đương Ích mẫu 50kg)
含量/剤形
5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-25363-16
5kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 5 Kg
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Danospan
Mỗi 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương ứng với 4,55 g lá thường xuân (Folium Hederae)) 0,7g
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 Chai x 100 ml; Hộp 1 Chai x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-24083-16
Si rô
Hộp 1 Chai x 100 ml; Hộp 1 Chai x 60 ml
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 Viên; Hộp 2 vỉ x 20 Viên; Hộp 5 vỉ x 20 Viên; Hộp 10 vỉ x 20 Viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-22624-15
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ x 20 Viên; Hộp 2 vỉ x 20 Viên; Hộp 5 vỉ x 20 Viên; Hộp 10 vỉ x 20 Viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Hoạt huyết dưỡng não
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 120 mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 Viên;
Hộp 2 vỉ x 20 Viên;
Hộp 5 vỉ x 20 Viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-19621-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 20 Viên;
Hộp 2 vỉ x 20 Viên;
Hộp 5 vỉ x 20 Viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên;
製造業者
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-24472-16
Viên bao đường
Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên;
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao rễ Đinh lăng 5:1(Extractum Radix Polysciacis) 150mg, Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo)(Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 Viên; Hộp 2 vỉ x 20 Viên; Hộp 5 vỉ x 20 Viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-27363-17
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ x 20 Viên; Hộp 2 vỉ x 20 Viên; Hộp 5 vỉ x 20 Viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Mediphylamin
Mỗi 100ml chứa Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với bèo hoa dâu 43,2 gam) 3,0 gam
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 01 chai 60ml, 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-24353-16
Siro
Hộp 01 chai 60ml, 100ml
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2022-12-19
→ 2027-12-19
818/QĐ-QLD
Dược liệu 180
Human albumin 20%
100ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 20g
含量/剤形
100ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 20g · Dung dịch tiêm truyền
100ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 20g
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2022-12-13
→ 2025-12-13
804/QĐ-QLD
45 bổ sung 1
Menactra
1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysacchari
含量/剤形
1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu ( · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5 ml
製造業者
Sanofi Pasteur Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-13 → 2027-12-13
決定
804/QĐ-QLD · 45 bổ sung 1
QLVX-H03-1111-18
1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5 ml
Sanofi Pasteur Inc.
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-12-13
→ 2027-12-13
804/QĐ-QLD
45 bổ sung 1
A.T Linezolid 200mg/100ml
Mỗi lọ 100ml chứa: Linezolid 200mg
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 100 ml; Hộp 10 lọ x 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35928-22
200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 100 ml; Hộp 10 lọ x 100 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-09
→ 2027-12-09
793/QĐ-QLD
179 bổ sung
A.T Linezolid 400mg/200ml
Mỗi lọ 200ml chứa: Linezolid 400mg
含量/剤形
400mg/200ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 200 ml; Hộp 10 lọ x 200 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35929-22
400mg/200ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 200 ml; Hộp 10 lọ x 200 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2022-12-09
→ 2027-12-09
793/QĐ-QLD
179 bổ sung
Acocina
Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 30 ml; Hộp 1 lọ x 40 ml; Hộp 1 lọ x 80 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35952-22
Cồn thuốc dùng ngoài
Hộp 1 lọ x 30 ml; Hộp 1 lọ x 40 ml; Hộp 1 lọ x 80 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
2022-12-09
→ 2027-12-09
793/QĐ-QLD
179 bổ sung
Actre
Mỗi gam gel chứa Isotretinoin 0,5mg; Erythromycin 20mg
含量/剤形
0,5mg; 20mg · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 12g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 18g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35944-22
0,5mg; 20mg
Gel bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 12g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 18g
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35959-22
Dung dịch thẩm phân máu
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
2022-12-09
→ 2027-12-09
793/QĐ-QLD
179 bổ sung
Bổ tâm B/P
Cao đặc tổng hợp 300mg tương đương với dược liệu Đảng sâm 0,25g, Đan sâm 0,25g, Huyền sâm 0,25g, Cát cánh 0,25g, Sinh địa 0,5g, Bá tử nhân 0,5g, Thiên môn 0,5g, Mạch môn 0,5g, Ngũ vị tử 0,5g, Đương quy 0,5g, Viễn trí 0,25g, Toan táo nhân 0,5g, Bạch linh 0,25g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35967-22
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
2022-12-09
→ 2027-12-09
793/QĐ-QLD
179 bổ sung
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35939-22
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương