Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 25101〜25150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Xabantk 15mg
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-35980-22
Xaravix 10
Rivaroxaban 10mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-35983-22
Xaravix 15
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
15 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-35984-22
Zhekof
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-21070-14
Zolmed 200
Fluconazol
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 Viên; Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-21842-14
Zolohasan 50mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid 56mg) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
832/QĐ-QLD · 181
VD-36083-22
yanbiwa
Diacerein
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-21 → 2027-12-21
決定
833/QĐ-QLD · 181
VD-20531-14
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
含量/剤形
625mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-23887-15
Aulakan-F
Cao khô lá bạch quả (chứa 24% flavonoid toàn phần)
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
GC-238-15
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64 mg; Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 20 viên; Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-19789-13
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 20 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-19790-13
Boganic Forte
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên,
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-19791-13
Cao đặc Bồ công anh
Cao đặc Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 30kg)
含量/剤形
5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-27277-17
Cao đặc Giảo cổ lam
Cao đặc Giảo cổ lam (tương đương Dược liệu Giảo cổ lam 3,5kg)
含量/剤形
0,5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 Kg; 5Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-22595-15
Cao đặc Kim tiền thảo
Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương Kim tiền thảo 50kg)
含量/剤形
5g · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-25364-16
Cao đặc Râu ngô
Cao đặc Râu ngô (tương đương Râu ngô 50kg)
含量/剤形
5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-25365-16
Cao đặc nhân trần
Nhân trần (Herba Adenosmatis caerulei)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-24407-16
Cao đặc ích mẫu
Cao đặc ích mẫu (tương đương Ích mẫu 50kg)
含量/剤形
5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-25363-16
Danospan
Mỗi 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương ứng với 4,55 g lá thường xuân (Folium Hederae)) 0,7g
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 Chai x 100 ml; Hộp 1 Chai x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-24083-16
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 Viên; Hộp 2 vỉ x 20 Viên; Hộp 5 vỉ x 20 Viên; Hộp 10 vỉ x 20 Viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-22624-15
Hoạt huyết dưỡng não
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 120 mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 Viên; Hộp 2 vỉ x 20 Viên; Hộp 5 vỉ x 20 Viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-19621-13
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên;
製造業者
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-24472-16
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao rễ Đinh lăng 5:1(Extractum Radix Polysciacis) 150mg, Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo)(Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 Viên; Hộp 2 vỉ x 20 Viên; Hộp 5 vỉ x 20 Viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-27363-17
Mediphylamin
Mỗi 100ml chứa Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với bèo hoa dâu 43,2 gam) 3,0 gam
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 01 chai 60ml, 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-19 → 2027-12-19
決定
818/QĐ-QLD · Dược liệu 180
VD-24353-16
Human albumin 20%
100ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 20g
含量/剤形
100ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 20g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-13 → 2025-12-13
決定
804/QĐ-QLD · 45 bổ sung 1
SP3-1247-22
Menactra
1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysacchari
含量/剤形
1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu ( · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5 ml
製造業者
Sanofi Pasteur Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-13 → 2027-12-13
決定
804/QĐ-QLD · 45 bổ sung 1
QLVX-H03-1111-18
A.T Linezolid 200mg/100ml
Mỗi lọ 100ml chứa: Linezolid 200mg
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 100 ml; Hộp 10 lọ x 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35928-22
A.T Linezolid 400mg/200ml
Mỗi lọ 200ml chứa: Linezolid 400mg
含量/剤形
400mg/200ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 200 ml; Hộp 10 lọ x 200 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35929-22
Acocina
Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg
含量/剤形
Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 30 ml; Hộp 1 lọ x 40 ml; Hộp 1 lọ x 80 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35952-22
Actre
Mỗi gam gel chứa Isotretinoin 0,5mg; Erythromycin 20mg
含量/剤形
0,5mg; 20mg · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 12g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 18g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35944-22
Ajuakinol
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35963-22
Alfacalcidol 0,5μg
Alfacalcidol 0,5μg
含量/剤形
0,5μg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35961-22
Bedexon
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,5mg/g
含量/剤形
0,5mg/g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35932-22
Blizadon 400
Fluconazol 400mg/200ml
含量/剤形
400mg/200ml · Thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35927-22
Buggol B0
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g
含量/剤形
Dung dịch thẩm phân máu
包装
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35959-22
Bổ tâm B/P
Cao đặc tổng hợp 300mg tương đương với dược liệu Đảng sâm 0,25g, Đan sâm 0,25g, Huyền sâm 0,25g, Cát cánh 0,25g, Sinh địa 0,5g, Bá tử nhân 0,5g, Thiên môn 0,5g, Mạch môn 0,5g, Ngũ vị tử 0,5g, Đương quy 0,5g, Viễn trí 0,25g, Toan táo nhân 0,5g, Bạch linh 0,25g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35967-22
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35939-22
Cloxacillin IMP 250mg
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri compacted) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35940-22
Colisodi 3,0 MIU
Mỗi lọ thuốc tiêm đông khô chứa Colistimethate natri 3.000.000 IU (tương đương Colistin base 100 mg)
含量/剤形
100mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35930-22
Enalapril maleate 5mg
Enalapril maleate 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35924-22
Escine 40
Aescin (dưới dạng Aescin sodium ) 40mg
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35936-22
Fabadola 1200
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) 1200mg
含量/剤形
1200mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35945-22
Flixone
Mỗi liều chứa 50 mcg Fluticason propionat
含量/剤形
50 mcg · Thuốc xịt mũi định liều
包装
Hộp 1 lọ x 60 liều; Hộp 1 lọ x 120 liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35935-22
Forflucal
Calci carbonat 1250mg; Cholecalciferol 200 IU
含量/剤形
1250mg; 200IU · Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35942-22
Fulemia 182mg/330 mcg
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) 182 mg; Acid Folic 330 mcg
含量/剤形
182 mg; 330 mcg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35937-22
Glucose 10%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50 g
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500 ml, thùng 20 chai
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35953-22
Glucose 5%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500 ml, thùng 20 chai
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35954-22
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol 3mg
含量/剤形
3mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35950-22
Hoàn thấp khớp B/P
Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae) 1,5g; Ngưu tất (Radix Achyranthis bidentatae) 1,5g; Thổ phục linh (Rhizoma Smilacis glabrae) 1,5g; Lá lốt (Herba Piperis lolot) 1g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35968-22
Imazicol 20
Pantoprazol 20mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35946-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。