Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 25151〜25200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Irbesartan-VMG 150
Irbesartan 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35949-22
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 20 túi x 200 ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35943-22
Lactated Ringer's
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g)
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500 ml, thùng 20 chai
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35955-22
Levanti 500mg/20ml
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 3 lọ x 20ml; Hộp 5 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35931-22
Mecatam 400/57
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 57 mg
含量/剤形
400mg; 57 mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35938-22
Mequitazin DWP 3mg
Mequitazin 3mg
含量/剤形
3mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35951-22
Mibiotin
Biotin 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 06 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35958-22
NERUSYN DT 250 mg
Sultamicilin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi nhôm x 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ x 07 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35941-22
Natri Clorid 0,9%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500 ml, thùng 20 chai
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35956-22
Nitidine
Nizatidin 15mg
含量/剤形
15mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35957-22
Piversyl 4
Perindopril tert-butylamin
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
794/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-22604-15
Piversyl 8
Perindopril tert-butylamin
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
794/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-23214-15
SaVi Eprazinone 50
Eprazinon dihydrochlorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 250 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2025-12-09
決定
794/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-21352-14
SaVi Gemfibrozil 300
Gemfibrozil
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2025-12-09
決定
794/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-24272-16
Smutigel
Hỗn dịch magaldrat 20% (magaldrate paste) 4,0000 (tương đương magaldrat khan 0,80 g) gam
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35960-22
Spasmonavin
Alverin citrat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm & Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2025-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD3-191-22
Sufocrate P
Mỗi gói 2g chứa Sucralfat 1000mg
含量/剤形
1000mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35925-22
Sulpirid 50mg
Sulpirid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al, vỉ Al/PVDC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35934-22
Tafocasa
Alfacalcidol 1μg
含量/剤形
1μg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35962-22
Tavulop
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydroclorid) 0,2%
含量/剤形
0,2% · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35926-22
Tribedoz
Thiamin mononitrat 250mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 0,25mg (tương đương Vitamin B12 1% SD 25mg)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2025-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD3-190-22
Uthazone
Mỗi gam kem chứa: Ketoconazole 20mg
含量/剤形
20mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35964-22
Vicimadol 0,75g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat phối hợp với natri carbonat) 0,75g
含量/剤形
0,75g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 1 lọ +2 ống nước cất pha tiêm 5ml.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35947-22
Voldenfort plus
Diclofenac natri 75mg/2ml; Lidocain hydroclorid 20mg/2ml
含量/剤形
75mg/2ml; 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35965-22
Zeskin
Acid azelaic 20% (kl/kl)
含量/剤形
20% (kl/kl) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-12-09 → 2027-12-09
決定
793/QĐ-QLD · 179 bổ sung
VD-35948-22
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23269-22
Bluti 120
Febuxostat 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23263-22
Clarie OD
Clarithromycin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23270-22
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
登録者
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23264-22
Cordamil 80 mg
Verapamil hydrochloride 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
登録者
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23265-22
Dienosis
Dienogest 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 14 viên
製造業者
Naari Pharma Private Limited (India)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN3-421-22
Dotarem
Acid gadoteric 27,932 g/100 mL
含量/剤形
27,932 g/100 mL · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Guerbet (France)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23274-22
Flucogen 200
Fluconazol 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Vỉ nhôm - PVC. Hộp 10 viên nang cứng
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH TM Dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23272-22
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
登録者
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23266-22
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
登録者
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23267-22
Metrogen 400
Metronidazole 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH TM Dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23273-22
Mirzaten 15 mg
Mirtazapine 15 mg
含量/剤形
15 mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23271-22
Perfeclly
Progesteron 400mg
含量/剤形
400mg · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Farmaprim Ltd. (Moldova)
登録者
BELARUSIAN-DUTCH JOINT VENTURE “PHARMLAND” LIMITED LIABILITY COMPANY (Belarus)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23262-22
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
登録者
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-11-01
決定
699/QĐ-QLD · Đợt 110.2
VN-23268-22
Actilyse
Alteplase
含量/剤形
Alteplase 50,0mg/lọ · Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-948-16
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
含量/剤形
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100 mg/gói · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Biocodex (Pháp)
登録者
Biocodex (Pháp)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
VN-16392-13
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
含量/剤形
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 200mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 10 viên
製造業者
Biocodex (Pháp)
登録者
Biocodex (Pháp)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
VN-16393-13
Biosubtyl DL
Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis
含量/剤形
Lactobacillus acidophilus 3x107 CFU/g, Bacillus subtilis 3x107 CFU/g · Bột
包装
Hộp 10; 25; 40 gói x gói 1 g
製造業者
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV VẮC XIN PASTEUR ĐÀ LẠT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-0767-13
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
含量/剤形
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị/lọ · Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
登録者
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-815-14
Enbrel
Etanercept
含量/剤形
Mỗi lọ chứa etanercept 25mg · Bột đông khô pha tiêm và dung môi pha tiêm
包装
Hộp chứa 04 lọ bột đông khô pha tiêm, 4 bơm tiêm đóng sẵn 1 ml dung môi, 4 kim tiêm, 4 đầu nối và 8 miếng bông tẩm cồn
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Cơ sở sản xuất bột đông khô: Pfizer Manufacturing Belgium NV|Cơ sở sản xuất dung môi: Pfizer Manufacturing Belgium|Cơ sở đóng gói cấp 2 & xuất xưởng: Wyeth Pharmaceuticals (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2025-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
SP3-1243-22
Engerix B
HBsAg
含量/剤形
HBsAg 20mcg/1 ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ; 10 lọ x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: GlaxoSmithKline Biologicals SA; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Bỉ)
登録者
Công Ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLVX-0766-13
Eprex 10000 U
Epoetin alfa
含量/剤形
Epoetin alfa 10000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 1ml thuốc kèm kim tiêm an toàn.
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-974-16
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
含量/剤形
Epoetin alfa 2000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-971-16
Eprex 4000 U
Epoetin alfa
含量/剤形
Epoetin alfa 4000IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn.
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-975-16
Evusheld
Tixagevimab; Cilgavimab
含量/剤形
Tixagevimab 150mg/1,5ml (100mg/ml) và Cilgavimab 150mg/1,5ml (100mg/ml) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa: 1 lọ tixagevimab x 1,5ml và 1 lọ cilgavimab x 1,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: Samsung Biologics|Cơ sở đóng gói thứ cấp: AstraZeneca AB|Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2025-10-25
決定
682/QĐ-QLD · 45
SP3-1244-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。