Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 25201〜25250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Evusheld
Tixagevimab; Cilgavimab
含量/剤形
Tixagevimab 150mg/1,5ml (100mg/ml) và Cilgavimab 150mg/1,5ml (100mg/ml) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa: 1 lọ tixagevimab x 1,5ml và 1 lọ cilgavimab x 1,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: Samsung Biologics; Cơ sở đóng gói thứ cấp, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2025-10-25
決定
682/QĐ-QLD · 45
SP3-1245-22
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
含量/剤形
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml;
製造業者
Cơ sở sản xuất: Merck Sharp & Dohme LLC.|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V. (Hoa Kỳ)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLVX-883-15
Gonal-f
Follitropin alfa
含量/剤形
900IU/1,44mL · Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
包装
Hộp 1 ống (cartridge) chứa trong 1 bút có sẵn 1,44ml dung dịch tiêm và 16 kim để dùng với bút tiêm.
製造業者
Merck Serono S.p.A (Ý)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2025-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-H02-1074-17
Humira
Adalimumab
含量/剤形
Adalimumab 40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml)và một miếng bông cồn.
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Abbvie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: Abbvie Biotechnology GmbH (Đức)
登録者
Zuellig Pharma Pte., Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-H03-1172-19
IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt)
Mỗi liều 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Switzerland/6849/2025/ H1N1)- chủng tương đương : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Singapore/GP20238/2024/H3N2) - chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/ 2019): 15mcg; Chủng A/H3N2 (A/Hongkong/2671/ 2019): 15mcg; Chủng B (B/Washington/02 · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml;
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLVX-H03-1137-19
Insunova-G
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/剤形
Insulin Glargine (rDNA origin) 100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
BIOCON BIOLOGICS LIMITED (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-908-15
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/剤形
Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 100 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-851-15
Mixtard 30 Flexpen 100 IU/ml
Insulin người (rDNA) (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophan) 100IU/ml
含量/剤形
Insulin người (rDNA) (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophan) 100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn chứa 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-927-16
Ovitrelle
Choriogonadotropin alfa
含量/剤形
Choriogonadotropin alfa 250µg (mcg)/0,5ml · Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
包装
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 2 kim để dùng với bút tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A (Ý)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-0784-14
Peg-Grafeel
Pegfilgrastim
含量/剤形
Pegfilgrastim 6,0mg/0,6ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-0636-13
Prevenar 13
Mỗi liều đơn 0,5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầ
含量/剤形
Mỗi liều đơn 0,5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết t · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 1 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 10 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals Unlimited Company|Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV (Ireland)
登録者
Pfizer (Thailand) Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLVX-H03-1142-19
Recormon
Epoetin beta
含量/剤形
Epoetin beta 2000IU/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-821-14
Remicade
Infliximab
含量/剤形
Infliximab 100mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG|Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-970-16
Stelara
Ustekinumab
含量/剤形
Ustekinumab 45mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-H02-984-16
Survanta
Phospholipids
含量/剤形
Phospholipids 25mg/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 4ml
製造業者
AbbVie Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Zuellig Pharma Pte., Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-940-16
Tecentriq
Atezolizumab
含量/剤形
Atezolizumab 1200mg/20 ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH|Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLSP-H03-1135-18
Vắc xin bại liệt uống nhị liên
Mỗi liều 0,1ml (tương đương 2 giọt) chứa vius bại liệt sống, giảm độc lực chủng Sabin gồm 2 typ: - Typ 1 ≥ 106,0 CCID50 - Typ 3 ≥ 105,5 CCID50
含量/剤形
Mỗi liều 0,1ml (tương đương 2 giọt) chứa vius bại liệt sống, giảm độc lực chủng Sabin gồm 2 typ: - Typ 1 ≥ 106,0 CCID50 - Typ 3 ≥ 105,5 CCID50 · Dung dịch uống
包装
Hộp chứa 10 lọ x 2ml x 20 liều; hộp chứa 10 lọ x 1ml x 10 liều
製造業者
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
登録者
Trung tâm Nghiên cứu sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-25 → 2027-10-25
決定
683/QĐ-QLD · 45
QLVX-H02-1051-17
ALLSILVER
Silver Sulfadiazine 1% (w/w)
含量/剤形
1% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd. (India)
登録者
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23146-22
Acuclav 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dạng Diluted Potassium Clavulanate (Potassium Clavulanate: Avicel 1:1)) 125mg
含量/剤形
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23230-22
Alimta (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France, đ/c: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Vianex S.A.- Plant C (Greece)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23210-22
Alimta (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France, đ/c: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Vianex S.A.- Plant C (Greece)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23211-22
Alzancer 5mg Orodispersible Tablet
Donepezil hydrochlorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S. (Turkey)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23148-22
Amaloris 10mg/10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85 mg) 10 mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88 mg) 10 mg
含量/剤形
10 mg, 10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23155-22
Amiodarone Tablets BP 200 mg
Amiodaron hydroclorid 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 5 vỉ x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23214-22
Amoxicilline Panpharma 2g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 2g
含量/剤形
2g · Bột thuốc pha tiêm
包装
Hộp chứa 25 lọ, lọ 17ml chứa 2g Amoxicillin
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Panpharma (Germany)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23202-22
Apixaban Tablets 2.5 mg
Apixaban 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Limited (India)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2025-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN3-407-22
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Limited (India)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2025-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN3-408-22
Aritero 10
Aripiprazole 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23224-22
Atorvastatin Calcium Tablets USP 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Limited (India)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23151-22
Avir
Aciclorvir 5% kl/kl
含量/剤形
5% kl/kl · Kem bôi da
包装
Hôp 1 tuýp 10g
製造業者
Lincoln Pharmaceutical Ltd. (India)
登録者
Abil Chempharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23142-22
BRIMOGAN
Brimonidin tartrat 2mg/ml
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23185-22
Betagen 8
Betahistine dihydrochloride 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ nhôm-PVC x 14 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23168-22
Bioprazol 20 mg (Cơ sở chịu trách nhiệm sản xuất dạng bào chế, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: PHARMA PLC., địa chỉ: 13 Neofit Rilski Str. 2600 Dupnitsa, Bungary)
Omeprazol 20mg
含量/剤形
20mg · viên nang cứng chứa pellet ban tao trong ruột
包装
Hộp 1 lọ x 14 viên, hộp 1 lọ x 28 viên
製造業者
INBIOTECH LTD. (Bulgaria)
登録者
INBIOTECH L.T.D. (Bulgaria)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23228-22
Bisotexa
Bisoprolol fumarate 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
登録者
PharmEng Technology Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23248-22
Bisotexa
Bisoprolol fumarate 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
登録者
PharmEng Technology Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23249-22
Bitorvas 20mg
Atorvastaitn (dưới dạng atorvastatin calci) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Bilim İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23166-22
Brosiral
Meloxicam 15mg/1,5ml
含量/剤形
15mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống
製造業者
Bros Ltd (Greece)
登録者
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23209-22
Budecort 0.5mg Respules
Budesonide 0,5mg/2ml
含量/剤形
0,5mg/2ml · Hỗn dịch khí dung
包装
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
製造業者
M/s Cipla Ltd (India)
登録者
Cipla Ltd. (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23152-22
Caltor-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23219-22
Caltor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23220-22
Capecitabine 150mg
Capecitabine 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23156-22
Caraten 12.5
Carvedilol 12,5 mg
含量/剤形
12,5 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd. (Thailand)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23246-22
Caspofungin Sandoz
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 50mg
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
BAG Health Care GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23239-22
Caspofungin Sandoz
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 70mg
含量/剤形
70mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
BAG Health Care GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23240-22
Ceepro-500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Lincoln Pharmaceutical Ltd. (India)
登録者
ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23157-22
Celdol 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23149-22
Celebrex (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH. Địa chỉ: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany)
Celecoxib 200mg;
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
VIATRIS PHARMACEUTICALS LLC (USA)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23247-22
Celecoxib capsules 100mg
Celecoxib 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23215-22
Cifataze DT-100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén phân tán không bao
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23237-22
Cifataze DT-200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén phân tán không bao
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2022-10-11 → 2027-10-11
決定
621/QĐ-QLD · Đợt 110.1
VN-23238-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。