|
OMETSU
Pregabalin 200mg/ 10 ml
- 含量/剤形
- 200mg · dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 5 ml và Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 2,5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35825-22 |
200mg
dung dịch uống
|
Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 5 ml và Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 2,5 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Ocecoran
Nicorandil 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 01 túi, 02 túi x 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35867-22 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 01 túi, 02 túi x 05 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần O2Pharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 0,1mg/1ml
- 含量/剤形
- 0,1mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35840-22 |
0,1mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Omeprazol
Omeprazol (Dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22782-15 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
PUD-Cholecalciferol
Cholecalciferol 400IU
- 含量/剤形
- 400IU · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35879-22 |
400IU
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Paracetamol
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty
TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-24042-15 |
325mg
Viên nén
|
Lọ 500 viên |
Chi nhánh Công ty
TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Paracetamol
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần
Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
Dược Enlie (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-24081-16 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần
Dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
Dược Enlie
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Paracetamol infusion 10mg/ml
Paracetamol 10mg/ml
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 36 túi x 50ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35890-22 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 36 túi x 50ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Parazacol
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22518-15 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 1000 viên |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Pethistad 100mg
Pethidin HCl
- 含量/剤形
- 100mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23846-15 |
100mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Công ty Cổ phần
Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Pymepharco
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Piracetam
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22154-15 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Piromax 10mg
Piroxicam
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần
dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-21697-14 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần
dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Piroxol
Ambroxol hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35860-22 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin natri 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35850-22 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Prednisolon
Prednisolone
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 20 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-24366-16 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 20 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Prizil 125 sachet
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg
- 含量/剤形
- 125mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 24 gói, 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35801-22 |
125mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 24 gói, 30 gói x 1,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Prizil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35802-22 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Prumicol Flu 500
Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần
Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần
Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2025-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23678-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ Phần
Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần
Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2025-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Pyme Sezipam
Diazepam
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-20508-14 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần
Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Pymepharco
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Pymenospain 80mg
Drotaverin hydrochlorid 80mg
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35868-22 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ 200 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Pyvasart HCT 160/25
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg
- 含量/剤形
- 160mg, 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35869-22 |
160mg, 25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Ramipril Cap DWP 5mg
Ramipril 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35851-22 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Rebamipid 100 mg
Rebamipid 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35781-22 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Relatab TT
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg;
- 含量/剤形
- 400mg, 325mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35775-22 |
400mg, 325mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Rifado
Rifamycin natri (tương đương 20000 IU/ml) 26mg/ml
- 含量/剤形
- 26mg/ml · Dung dịch nhỏ tai
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35810-22 |
26mg/ml
Dung dịch nhỏ tai
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Rovacent
Spiramycin 750.000IU
- 含量/剤形
- 750.000IU · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35855-22 |
750.000IU
Thuốc cốm
|
Hộp 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương 3
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- 含量/剤形
- 1.500.000IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty
cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty
cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Roxithromycin 150 mg
Roxithromycin
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần
Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-21309-14 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần
Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Rubotoon 10
Isotretinoin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35892-22 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Rupafast Sirup
Mỗi 100ml chứa Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Siro thuốc
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, x 5ml; Hộp 10 gói, 12 gói, 20 gói, x 2,5ml; Hộp 1 lọ 60ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35776-22 |
100mg
Siro thuốc
|
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, x 5ml; Hộp 10 gói, 12 gói, 20 gói, x 2,5ml; Hộp 1 lọ 60ml, 100ml |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Rupaton
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35803-22 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
SOLPHABE
Vitamin B1 110mg; Vitamin B6 200mg; Vitamin B12 0,5mg
- 含量/剤形
- 110mg, 200mg, 0,5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35852-22 |
110mg, 200mg, 0,5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
SOLPIRAC 1200
Mỗi gói 2 g chứa Piracetam 1200mg
- 含量/剤形
- 1200mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x gói 2 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35853-22 |
1200mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x gói 2 g |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
SOLPIRAC 800
Mỗi gói 2 g chứa Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- 800mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x gói 2 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35854-22 |
800mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x gói 2 g |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Saxapi 5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35773-22 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
SeaZopi 3,75mg
Zopiclon 3,75mg
- 含量/剤形
- 3,75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Medi Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35782-22 |
3,75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Medi Hà Nội
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Sodium chloride 0,9% & Dextrose 5%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan 5% (kl/tt); Natri clorid 0,9% (kl/tt)
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 250ml; Chai 500ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-20961-14 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 250ml; Chai 500ml |
Công ty Cổ phần
Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Sofos-5A 400mg
Sofosbuvir 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2025-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD3-187-22 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2025-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Solu Kids
Prednisolon 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 4 viên; Hộp 1 lọ 20 viên, 50 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35777-22 |
20mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 4 viên; Hộp 1 lọ 20 viên, 50 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Sorbitol Domesco 5g
Sorbitol
- 含量/剤形
- 5g · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 25 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23902-15 |
5g
Thuốc bột
|
Hộp 25 gói x 5g |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Sun-Ambroxol
Ambroxol hydroclorid 15mg/5ml
- 含量/剤形
- 15mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35911-22 |
15mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Sutagran 100
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1, 2 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty
cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23492-15 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1, 2 vỉ x 6 viên |
Chi nhánh Công ty
cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Tacalique 60
Ticagrelor 60mg; Ticagrelor 60mg
- 含量/剤形
- 60mg, 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35865-22 |
60mg, 60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Tanzanfix
Pravastatin natri 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35826-22 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Tatanol Forte
Paracetamol
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 30 vỉ x 5 viên; Hộp 01 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23230-15 |
650mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 30 vỉ x 5 viên; Hộp 01 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty Cổ phần
Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Pymepharco
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Tenecand 16
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3,10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH
Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH
Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22860-15 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3,10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH
Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH
Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Tenecand 4
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3,10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH
Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH
Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22861-15 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3,10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH
Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH
Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Tenofovir 150
Tenofovir disoproxil fumarate 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2025-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD3-184-22 |
150mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2025-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Terichlen
Alimemazine (dưới dạng Alimemazine tartrate 6,25mg)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 20 vỉ x 25 viên; Hộp 02 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược
phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-20615-14 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 20 vỉ x 25 viên; Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược
phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Tezfon
Ebastin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35896-22 |
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|