|
Ticagrelor SaVi 60
Ticagrelor 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35827-22 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Tigemy 50
Tigecyclin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35794-22 |
50mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Tobramedlac 100
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 100mg/2 ml
- 含量/剤形
- 100mg/2 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35914-22 |
100mg/2 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Toversin plus
Perindopril tert-butylamin 4mg; Indapamid 1,25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty
cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23711-15 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty
cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Trimeseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 20 viên, Lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-24195-16 |
Viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 20 viên, Lọ 200 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Tropinfull
Atropin sulfat (dưới dạng Atropin sulfat monohydrate) 1mg/ 5ml
- 含量/剤形
- 1mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 05 ống thuốc, 100 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35832-22 |
1mg/ 5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 05 ống thuốc, 100 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Tropinhalf
Atropin sulphat 0,5mg/ 5ml
- 含量/剤形
- 0,5mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống; Hộp 100 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35833-22 |
0,5mg/ 5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống; Hộp 100 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Tusstadt
Diphenhydramine hydrochloride
- 含量/剤形
- 2,5mg/ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên
Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH
Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23983-15 |
2,5mg/ml
Siro
|
Hộp 1 chai 60ml, 100ml |
Công ty TNHH Liên
Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH
Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Ursokol 250
Acid ursodeoxycholic 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35828-22 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Usaconcorich
Bisoprolol fumarate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược
phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22983-15 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược
phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Usaneuro 300
Gabapentin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần
Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần
Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22443-15 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần
Dược Phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần
Dược Phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Usarichcatrol
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược
phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-21192-14 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược
phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Usarolvon
Bromhexine hydrochloride
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược
phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược
phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-20617-14 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược
phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược
phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Usatrypsin Fort
Alpha chymotrypsin (tương đương 42 microkatal)
- 含量/剤形
- 8,4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3, xã Hiệp Phước, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2025-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-20664-14 |
8,4mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3, xã Hiệp Phước, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2025-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
VACO-POLA2
Dexchlorpheniramine maleate
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 30 vỉ x 15 viên; Hộp 30 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 15 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23751-15 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 30 vỉ x 15 viên; Hộp 30 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 15 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai |
Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Vacofenac 50
Diclofenac natri 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35856-22 |
50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Vacorovel 300
Irbesartan
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35857-22 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Vadol 650 DH
Paracetamol 650mg
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35858-22 |
650mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Vadol Extra
Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23119-15 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Valsgim-H80
Valsartan 80 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty
cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23496-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Chi nhánh Công ty
cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Veramil 40
Verapamil hydroclorid 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35904-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Veramil 80
Verapamil hydroclorid 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35905-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Vi nang cetirizin
Cetirizin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần
Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-21211-14 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần
Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Vinatom FDG
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) 5 - 200 mCi/ml
- 含量/剤形
- 5 - 200 mCi/ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml
- 製造業者
- Trung tâm chiếu xạ Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Bách Khang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35893-22 |
5 - 200 mCi/ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml |
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty CP dược phẩm Bách Khang
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Vinfadin V20
Famotidin
- 含量/剤形
- 20mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần
dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2025-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22247-15 |
20mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ |
Công ty cổ phần
dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2025-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Vinopa 80
Drotaverin hydroclorid 80mg/4ml
- 含量/剤形
- 80mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1, 5 vỉ x 10 ống x 4ml; Hộp 2, 10 vỉ x 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35841-22 |
80mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1, 5 vỉ x 10 ống x 4ml; Hộp 2, 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
- 含量/剤形
- 40mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần
dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-22552-15 |
40mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần
dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Vitamin C TW3
Acid Ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược
phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần
Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-23687-15 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược
phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần
Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Vitatrum-Calci
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg và Calci carbonat 300mg)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên, 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-21606-14 |
500mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp 10 viên, 20 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Xabantk 10 mg
Rivaroxaban 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35778-22 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Xabantk 20 mg
Rivaroxaban 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35779-22 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Xyzsac 5
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 100 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35823-22 |
5mg
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 100 gói x 1g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Zanbaz
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 14 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35785-22 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 14 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Zectidil 200
Dexibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35906-22 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Zectidil 300
Dexibuprofen 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35907-22 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Zectidil 400
Dexibuprofen 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35908-22 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Zensonid 200 inhaler
Mỗi liều xịt chứa Budesonid 200 mcg
- 含量/剤形
- 200 mcg · Thuốc phun mù định liều
- 包装
- Hộp 1 bình chứa 60 liều, 120 liều, 150 liều, 200 liều
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35811-22 |
200 mcg
Thuốc phun mù định liều
|
Hộp 1 bình chứa 60 liều, 120 liều, 150 liều, 200 liều |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Zinc
Kẽm gluconat
- 含量/剤形
- 70mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần
Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần
Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 574/
QĐ-QLD · 179
|
VD-21787-14 |
70mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần
Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần
Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
574/
QĐ-QLD
179
|
|
|
|
|
Zokicetam 250
Levetiracetam 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35790-22 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Zopin TTN
Zopiclon 7,5mg
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35880-22 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35870-22 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Zurelsavi 10
Prasugrel (dưới dạng Prasugrel HCl) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35829-22 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
Élonadin 180
Fexofenadin (dưới dạng Fexofenadin hydroclorid) 180mg;
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-26 → 2027-09-26
- 決定
- 575/QÐ-QLD · Đợt 179
|
VD-35866-22 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2022-09-26
→ 2027-09-26
|
575/QÐ-QLD
Đợt 179
|
|
|
|
|
ACC 200
Acetylcystein 200 mg
- 含量/剤形
- Acetylcystein 200 mg · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
- 製造業者
- Lindopharm GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-23 → 2027-09-23
- 決定
- 573/QĐ-QLD · 110
|
VN-19978-16 |
Acetylcystein 200 mg
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Lindopharm GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
|
2022-09-23
→ 2027-09-23
|
573/QĐ-QLD
110
|
|
|
|
|
Acnotin 20
Isotretinoin 20 mg
- 含量/剤形
- Isotretinoin 20 mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
- 登録者
- MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-23 → 2027-09-23
- 決定
- 573/QĐ-QLD · 110
|
VN-18371-14 |
Isotretinoin 20 mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED
Thailand
|
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED
Thailand
|
2022-09-23
→ 2027-09-23
|
573/QĐ-QLD
110
|
|
|
|
|
Advagraf
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 0,5 mg
- 含量/剤形
- Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 0,5 mg · Viên nang cứng phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- 登録者
- Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-23 → 2027-09-23
- 決定
- 573/QĐ-QLD · 110
|
VN-16290-13 |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 0,5 mg
Viên nang cứng phóng thích kéo dài
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd
Singapore
|
2022-09-23
→ 2027-09-23
|
573/QĐ-QLD
110
|
|
|
|
|
Advagraf
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 5 mg
- 含量/剤形
- Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 5 mg · Viên nang cứng phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- 登録者
- Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-23 → 2027-09-23
- 決定
- 573/QĐ-QLD · 110
|
VN-16291-13 |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 5 mg
Viên nang cứng phóng thích kéo dài
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd
Singapore
|
2022-09-23
→ 2027-09-23
|
573/QĐ-QLD
110
|
|
|
|
|
Advagraf
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1 mg
- 含量/剤形
- Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1 mg · Viên nang cứng phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- 登録者
- Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-23 → 2027-09-23
- 決定
- 573/QĐ-QLD · 110
|
VN-16498-13 |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1 mg
Viên nang cứng phóng thích kéo dài
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd
Singapore
|
2022-09-23
→ 2027-09-23
|
573/QĐ-QLD
110
|
|
|
|
|
Afinitor 5mg
Everolimus 5 mg
- 含量/剤形
- Everolimus 5 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Switzerland)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-23 → 2027-09-23
- 決定
- 573/QĐ-QLD · 110
|
VN-20043-16 |
Everolimus 5 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
|
Novartis Pharma Services AG
Switzerland
|
2022-09-23
→ 2027-09-23
|
573/QĐ-QLD
110
|
|
|
|
|
Alexan
Cytarabin 50 mg
- 含量/剤形
- Cytarabin 50 mg · Dung dịch tiêm, tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Ebewe Pharma Ges.m.b.H. Nfg. KG (Austria)
- 登録者
- Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-23 → 2027-09-23
- 決定
- 573/QĐ-QLD · 110
|
VN-20580-17 |
Cytarabin 50 mg
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Ebewe Pharma Ges.m.b.H. Nfg. KG
Austria
|
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
|
2022-09-23
→ 2027-09-23
|
573/QĐ-QLD
110
|
|
|
|