|
Winda
Mỗi 1g gel chứa: Adapalene 1mg; Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 25mg
- 含量/剤形
- Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-09 → 2027-09-09
- 決定
- 527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
|
VD-35737-22 |
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3.
Việt Nam
|
2022-09-09
→ 2027-09-09
|
527/QÐ-QLD
Đợt 178 bổ sung
|
|
|
|
|
Zebalos 400/57
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 459,2mg) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/syloid 135,66mg) 57mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 14 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vian (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-09-09 → 2027-09-09
- 決定
- 527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
|
VD-35742-22 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 14 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vian
Việt Nam
|
2022-09-09
→ 2027-09-09
|
527/QÐ-QLD
Đợt 178 bổ sung
|
|
|
|
|
Ampacol
Paracetamol 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35714-22 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
Arpyxin
L-Arginin hydroclorid 250mg ; Thiamin hydroclorid 100mg ; Pyridoxin hydroclorid 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35711-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
BATIKA
Ubidecarenon 30 mg; D-alpha-tocopherol 6,71 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35710-22 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
Heraace
Ramipril 1,25mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35719-22 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
Heraace
Ramipril 10mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35720-22 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
Janus-30
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35712-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
Janus-60
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 60mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35713-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
Meyercemol
Paracetamol 200mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói 5ml; hộp 20 ống 5ml; hộp 01 chai 100ml
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35718-22 |
Dung dịch uống
|
Hộp 20 gói 5ml; hộp 20 ống 5ml; hộp 01 chai 100ml |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000 mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35715-22 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
Tinifast 120
Fexofenadine hydrochloride 120mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35716-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
Tinifast 180
Fexofenadine hydrochloride 180mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-22 → 2027-08-22
- 決定
- 481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
|
VD-35717-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2022-08-22
→ 2027-08-22
|
481/QÐ-QLD
Đợt 178.1
|
|
|
|
|
A.T Alugela
Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20% 12,38 g
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 26 gói, 52 gói x 20 g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24127-16 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 26 gói, 52 gói x 20 g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
A.T Ambroxol
Ambroxol (dưới dạng Ambroxol hydroclorid)
- 含量/剤形
- 6 mg/ml (0,6% (kl/tt)) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24125-16 |
6 mg/ml (0,6% (kl/tt))
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
A.T Desloratadin
Desloratadin
- 含量/剤形
- 0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml
Hộp 1 chai 30 ml, 45 ml, 50 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml (kèm 1 cốc đong)
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong)
Hộp 10 chai 15 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24131-16 |
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt))
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml
Hộp 1 chai 30 ml, 45 ml, 50 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml (kèm 1 cốc đong)
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong)
Hộp 10 chai 15 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Acepron 325 mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 325 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20, 100 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20679-14 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 20, 100 gói x 1,5g |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22770-15 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Acigmentin 375
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrat 287 mg) 250 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Diluted Kali Clavulanat và Microrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) 297,5 mg) 125 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 07 viên; Chai 14 viên, 20 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21218-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Chai 14 viên, 20 viên |
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Alenbe 70mg
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronat trihydrat 91,36 mg)
- 含量/剤形
- 70mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 02 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-26547-17 |
70mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 02 viên |
Công ty TNHH Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Allerphast 180mg
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22356-15 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin (tương đương Chymotrypsin 4200 đơn vị USP)
- 含量/剤形
- 4,2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2025-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-26250-17 |
4,2mg
Viên nén
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2025-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24579-16 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Aplorar 150
Irbesartan
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20701-14 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Aplorar 300
Irbesartan
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20702-14 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Bambutor
Bambuterol hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-18213-13 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Befatropyl
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-18495-13 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Bironem 500
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10 ml; Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23139-15 |
500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10 ml; Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Bocartin 50
Carboplatin
- 含量/剤形
- 50 mg/5 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21241-14 |
50 mg/5 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Butridat 200
Trimebutin maleat
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22840-15 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Cammic
Acid tranexamic
- 含量/剤形
- 500 mg/5 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ
x 5 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23729-15 |
500 mg/5 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ
x 5 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Cancetil
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21075-14 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Cancetil plus
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21760-14 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Cardicormekophar 2,5
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23801-15 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Cavired 10
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat 10,89 mg)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20434-14 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Cefaclor125 mg
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 12 gói, 50 gói x 2 g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2025-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19626-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 12 gói, 50 gói x 2 g |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2025-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Cefadroxil 250mg
Mỗi gói 1g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1g
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21305-14 |
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1g |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Cefepim 1g
Cefepim (dưới dạng hỗn hợp Cefepim HCl và L-arginin)
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21899-14 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Cimetidin 300mg
Cimetidine
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21799-14 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19323-13 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxaxin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-25825-16 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin A.T
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100
viên; Hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24137-16 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100
viên; Hộp 1 chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Clarithromycin STELLA 500 mg
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Hộp 8 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-26559-17 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Corneil-5
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19653-13 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Danircap 300
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23177-15 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Decolgen ND
Paracetamol 500mg, Phenylephrine HCl 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22382-15 |
Viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Chai 200 viên;
Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21475-14 |
0,5mg
Viên nén
|
Chai 200 viên;
Chai 500 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Dexclorpheniramin maleat 2mg
Dexclorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23580-15 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Digoxine
Digoxin
- 含量/剤形
- 0,25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22051-14 |
0,25mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 30 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Dimenhydrinat 50mg
Dimenhydrinat
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-26453-17 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|