Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 25851〜25900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Winda
Mỗi 1g gel chứa: Adapalene 1mg; Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 25mg
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-09 → 2027-09-09
決定
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35737-22
Zebalos 400/57
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 459,2mg) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/syloid 135,66mg) 57mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vian (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-09-09 → 2027-09-09
決定
527/QÐ-QLD · Đợt 178 bổ sung
VD-35742-22
Ampacol
Paracetamol 250 mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35714-22
Arpyxin
L-Arginin hydroclorid 250mg ; Thiamin hydroclorid 100mg ; Pyridoxin hydroclorid 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35711-22
BATIKA
Ubidecarenon 30 mg; D-alpha-tocopherol 6,71 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35710-22
Heraace
Ramipril 1,25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35719-22
Heraace
Ramipril 10mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35720-22
Janus-30
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35712-22
Janus-60
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35713-22
Meyercemol
Paracetamol 200mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói 5ml; hộp 20 ống 5ml; hộp 01 chai 100ml
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35718-22
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000 mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35715-22
Tinifast 120
Fexofenadine hydrochloride 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35716-22
Tinifast 180
Fexofenadine hydrochloride 180mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-22 → 2027-08-22
決定
481/QÐ-QLD · Đợt 178.1
VD-35717-22
A.T Alugela
Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20% 12,38 g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 26 gói, 52 gói x 20 g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24127-16
A.T Ambroxol
Ambroxol (dưới dạng Ambroxol hydroclorid)
含量/剤形
6 mg/ml (0,6% (kl/tt)) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24125-16
A.T Desloratadin
Desloratadin
含量/剤形
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml Hộp 1 chai 30 ml, 45 ml, 50 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml (kèm 1 cốc đong) Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong) Hộp 10 chai 15 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24131-16
Acepron 325 mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 325 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20, 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20679-14
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22770-15
Acigmentin 375
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrat 287 mg) 250 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Diluted Kali Clavulanat và Microrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) 297,5 mg) 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Chai 14 viên, 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21218-14
Alenbe 70mg
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronat trihydrat 91,36 mg)
含量/剤形
70mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-26547-17
Allerphast 180mg
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22356-15
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin (tương đương Chymotrypsin 4200 đơn vị USP)
含量/剤形
4,2mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2025-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-26250-17
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24579-16
Aplorar 150
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20701-14
Aplorar 300
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20702-14
Bambutor
Bambuterol hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-18213-13
Befatropyl
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-18495-13
Bironem 500
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10 ml; Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23139-15
Bocartin 50
Carboplatin
含量/剤形
50 mg/5 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21241-14
Butridat 200
Trimebutin maleat
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22840-15
Cammic
Acid tranexamic
含量/剤形
500 mg/5 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23729-15
Cancetil
Candesartan cilexetil
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21075-14
Cancetil plus
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21760-14
Cardicormekophar 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23801-15
Cavired 10
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat 10,89 mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20434-14
Cefaclor125 mg
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 12 gói, 50 gói x 2 g
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2025-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19626-13
Cefadroxil 250mg
Mỗi gói 1g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21305-14
Cefepim 1g
Cefepim (dưới dạng hỗn hợp Cefepim HCl và L-arginin)
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21899-14
Cimetidin 300mg
Cimetidine
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21799-14
Ciprofloxacin 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19323-13
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxaxin hydroclorid)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-25825-16
Ciprofloxacin A.T
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24137-16
Clarithromycin STELLA 500 mg
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên Hộp 4 vỉ x 7 viên Hộp 8 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-26559-17
Corneil-5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19653-13
Danircap 300
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23177-15
Decolgen ND
Paracetamol 500mg, Phenylephrine HCl 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22382-15
Dexamethason
Dexamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21475-14
Dexclorpheniramin maleat 2mg
Dexclorpheniramin maleat
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23580-15
Digoxine
Digoxin
含量/剤形
0,25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 30 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22051-14
Dimenhydrinat 50mg
Dimenhydrinat
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-26453-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。