|
Dobenzic 0,4 mg
Dibencozid
- 含量/剤形
- 0,4mg · Viên ngậm
- 包装
- Túi 4 chai x 25 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2025-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-26458-17 |
0,4mg
Viên ngậm
|
Túi 4 chai x 25 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2025-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Dolfenal
Mefenamic acid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-25561-16 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Domecor 2,5 mg
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21019-14 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Donaberin 50
Berberin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 24 chai x 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23450-15 |
50mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 24 chai x 50 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Drofaxin
Mỗi gói 3g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 3 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20981-14 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 3 g |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Ekydo
Mebendazol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 01 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-26295-17 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Enalapril VPC 5
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-26129-17 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Erycaf
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19274-13 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Fastcort
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-18192-13 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Fenofibrat 200
Fenofibrat
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22780-15 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Furixat
Flavoxat hydroclorid
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22845-15 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Futaton
Mirtazapin
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24456-16 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 500 viên |
Công ty Cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Gikanin
N-acetyl-dl-leucin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22909-15 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Gliovan-H 160
Valsartan
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21271-14 |
160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Glodafil 20
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 Viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21275-14 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 Viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Glonacin 1.5 MIU
Spiramycin (tương đương 1.500.000 IU)
- 含量/剤形
- 340mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20711-14 |
340mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Glotadol 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 180 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20715-14 |
325mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 180 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Glovitor 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,34 mg)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24173-16 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Golhistine
Betahistin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21318-14 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Goodrizin
Cinnarizine
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x
10 viên; Hộp 1 lọ
200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22416-15 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x
10 viên; Hộp 1 lọ
200 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Griseofulvin 250mg
Griseofulvin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 30 vỉ, 15 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19110-13 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 30 vỉ, 15 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Hacimux
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg/gói · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21810-14 |
200mg/gói
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 2g |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-18550-13 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Imeclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19374-13 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Kali clorid
- BFS
Kali clorid
- 含量/剤形
- 500 mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ
x 5 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22026-14 |
500 mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ
x 5 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20761-14 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Lamostad 100
Lamotrigine
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24562-16 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Lezoline
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21281-14 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Lidocain-BFS
Lidocain hydroclorid
- 含量/剤形
- 40mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22027-14 |
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Lincomycin Kabi
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl)
- 含量/剤形
- 600 mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống, 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21712-14 |
600 mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống, 50 ống x 2ml |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Lodinap 10
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22854-15 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Lodovax
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86 mg)
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22856-15 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Lohatidin
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22417-15 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Lorastad D
Desloratadine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23353-15 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19439-13 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Losapin 50
Losartan kali
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20054-13 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Losartan 25 mg
Losartan kali
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21027-14 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Lugtils
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid )
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22797-15 |
20mg
Viên nén
bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Luman Aceclofenac
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim;
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21705-14 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim;
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Maxxlipid 100
Ciprofibrat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22803-15 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Mebicefpo 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24582-16 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Medirel
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23245-15 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Mekocefal 250
Mỗi gói 2 g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23804-15 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 2 g |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Mekotropyl 200mg/ml
Mỗi chai 60 ml chứa: Piracetam 12g
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 60 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23182-15 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 60 ml |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Mibedos 25
Lamotrigin
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-26583-17 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Mife 200
Mifepristone (dưới dạng micronised)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
QLĐB-690-18 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Natidof 4
Thiocolchicosid
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23867-15 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Neo-Nidal
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-17884-12 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Neo-Pyrazon
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-25562-16 |
50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Nisten-F
Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,1 mg)
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21061-14 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|