Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 25901〜25950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dobenzic 0,4 mg
Dibencozid
含量/剤形
0,4mg · Viên ngậm
包装
Túi 4 chai x 25 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2025-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-26458-17
Dolfenal
Mefenamic acid
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-25561-16
Domecor 2,5 mg
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21019-14
Donaberin 50
Berberin
含量/剤形
50mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 24 chai x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23450-15
Drofaxin
Mỗi gói 3g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3 g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20981-14
Ekydo
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-26295-17
Enalapril VPC 5
Enalapril maleat
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-26129-17
Erycaf
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19274-13
Fastcort
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-18192-13
Fenofibrat 200
Fenofibrat
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22780-15
Furixat
Flavoxat hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22845-15
Futaton
Mirtazapin
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24456-16
Gikanin
N-acetyl-dl-leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22909-15
Gliovan-H 160
Valsartan
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21271-14
Glodafil 20
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 Viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21275-14
Glonacin 1.5 MIU
Spiramycin (tương đương 1.500.000 IU)
含量/剤形
340mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20711-14
Glotadol 325
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 180 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20715-14
Glovitor 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,34 mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24173-16
Golhistine
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21318-14
Goodrizin
Cinnarizine
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22416-15
Griseofulvin 250mg
Griseofulvin
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 30 vỉ, 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19110-13
Hacimux
Acetylcystein
含量/剤形
200mg/gói · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21810-14
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-18550-13
Imeclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19374-13
Kali clorid - BFS
Kali clorid
含量/剤形
500 mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22026-14
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20761-14
Lamostad 100
Lamotrigine
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24562-16
Lezoline
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21281-14
Lidocain-BFS
Lidocain hydroclorid
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22027-14
Lincomycin Kabi
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl)
含量/剤形
600 mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống, 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21712-14
Lodinap 10
Enalapril maleat
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22854-15
Lodovax
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86 mg)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22856-15
Lohatidin
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22417-15
Lorastad D
Desloratadine
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23353-15
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19439-13
Losapin 50
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20054-13
Losartan 25 mg
Losartan kali
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21027-14
Lugtils
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid )
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22797-15
Luman Aceclofenac
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21705-14
Maxxlipid 100
Ciprofibrat
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22803-15
Mebicefpo 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24582-16
Medirel
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23245-15
Mekocefal 250
Mỗi gói 2 g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 2 g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23804-15
Mekotropyl 200mg/ml
Mỗi chai 60 ml chứa: Piracetam 12g
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23182-15
Mibedos 25
Lamotrigin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-26583-17
Mife 200
Mifepristone (dưới dạng micronised)
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
QLĐB-690-18
Natidof 4
Thiocolchicosid
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23867-15
Neo-Nidal
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-17884-12
Neo-Pyrazon
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-25562-16
Nisten-F
Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,1 mg)
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21061-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。