|
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
- 含量/剤形
- 4 mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống x 4 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24342-16 |
4 mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 4 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Mỗi ống chứa: Nước cất pha tiêm 10ml
- 含量/剤形
- Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21693-14 |
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 50 ống 10ml |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm 5ml
Mỗi ống chứa: Nước cất pha tiêm 5ml
- 含量/剤形
- Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23675-15 |
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Ofbe-Amoxicilin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22357-15 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Ofbe-Cefalexin
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22359-15 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Ompral 20
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22217-15 |
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Ondansetron-BFS
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat)
- 含量/剤形
- 8mg/4 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống nhựa, hộp 20 ống nhựa, hộp 50 ống nhựa. 1 ống nhựa/túi nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21552-14 |
8mg/4 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống nhựa, hộp 20 ống nhựa, hộp 50 ống nhựa. 1 ống nhựa/túi nhôm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Opedulox 40
Febuxostat
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
QLĐB-624-17 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Osmadol C50
Tramadol hydroclorid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23676-15 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-26162-17 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Papaverin 40
Papaverin hydroclorid
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23677-15 |
40mg
Viên nén
|
Lọ 100 viên, 1000 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Paracetamol
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24043-15 |
500mg
Viên nén
|
Lọ 200 viên, 500 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20925-14 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Paracold 500
Mỗi gói 2,7g chứa:
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 2,7g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24413-16 |
Thuốc cốm uống
|
Hộp 12 gói x 2,7g |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Paracold Extra
Paracetamol 500mg, Caffeine 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21717-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Penicilin V Kali 1.000.000I.U
Penicillin V (dưới dạng Penicillin V kali)
- 含量/剤形
- 1.000.000 IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20475-14 |
1.000.000 IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Pidazol
Spiramycin 750.000 IU;
Metronidazol 125 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21611-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Piracetam 800mg
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22689-15 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Prednisolon 5mg
Prednisolon
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21902-14 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Pythinam
Hỗn hợp vô khuẩn Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và Natri bicarbonat chứa Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500 mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23852-15 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Qumichil-40
Omeprazol (tương đương 286 mg hạt bao tan trong ruột 14% Omeprazol)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19163-13 |
40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Revotax 2g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp gồm 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22377-15 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp gồm 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Reliv Pharma
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Rezodim 2g
Hỗn hợp bột vô khuẩn Ceftazidim và natri carbonat tương đương với Ceftazidim 2 g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22378-15 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Risperidone MKP 2
Risperidone
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23190-15 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Rolizide
Bisoprolol fumarat 5 mg; Hydroclorothiazid 6,25 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-20435-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
SaVi Lansoprazole 30
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-21353-14 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
SaViProlol 5
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23656-15 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
- 含量/剤形
- 0,5 mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống x 1 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19569-13 |
0,5 mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 ống x 1 ml |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Sodium Chloride 0,9%
Sodium chloride 0,9% (kl/tt)
- 含量/剤形
- Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
- 包装
- Chai 250ml, 500 ml, 1000 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23808-15 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
|
Chai 250ml, 500 ml, 1000 ml |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Sorbitol
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23224-15 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 5g |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Sorbitol Glomed
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19871-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 5g |
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Stacytine 600
Acetylcysteine
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên;
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23979-15 |
600mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên;
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Stazemid 10/10
Ezetimib 10 mg;
Simvastatin 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24278-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Tadalafil STELLA 5 mg
Tadalafil
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên;
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 6 vỉ x 14 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-24571-16 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên;
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 6 vỉ x 14 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Lọ 300 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23155-15 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Lọ 300 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 300 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23788-15 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 300 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Tinidazol 500mg
Tinidazol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23148-15 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Trimebutin
maleat 100 mg
Trimebutin maleat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-22914-15 |
100mg
Viên nén
bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Tuspi
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-23109-15 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên 200 viên, 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- 含量/剤形
- 40mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 lọ + 5 ống
dung môi pha tiêm; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19515-13 |
40mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 lọ + 5 ống
dung môi pha tiêm; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Vintolox
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Thuốc tiêm bột đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ+ 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-18009-12 |
40mg
Thuốc tiêm bột đông khô
|
Hộp 1 lọ+ 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Vitamin C 250mg
Vitamin C (Acid ascorbic)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2025-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-26170-17 |
250mg
Viên nang cứng
|
Chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2025-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Vitamin PP 500 mg
Nicotinamid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-18555-13 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
Zefdavir 100
Lamivudin 100 mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-08-02 → 2027-08-02
- 決定
- 447/QĐ-QLD · 178
|
VD-19583-13 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-08-02
→ 2027-08-02
|
447/QĐ-QLD
178
|
|
|
|
|
A.T Ketoprofen 100 mg/2 ml
Ketoprofen 100mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35658-22 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Aciclovir MKP 200
Aciclovir 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35686-22 |
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ x 25 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Amalgel 500 mg
Almagate 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35659-22 |
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Amikacin 1 g/4 ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1 g/4 ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 4 ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35669-22 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 4 ml |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Amikacin 1000mg/4ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1000mg/4ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35677-22 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/2ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 2 ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35670-22 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 2 ml |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|