Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 25951〜26000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/剤形
4 mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 4 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24342-16
Nước cất pha tiêm 10ml
Mỗi ống chứa: Nước cất pha tiêm 10ml
含量/剤形
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 50 ống 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21693-14
Nước cất tiêm 5ml
Mỗi ống chứa: Nước cất pha tiêm 5ml
含量/剤形
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23675-15
Ofbe-Amoxicilin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22357-15
Ofbe-Cefalexin
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22359-15
Ompral 20
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22217-15
Ondansetron-BFS
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat)
含量/剤形
8mg/4 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống nhựa, hộp 20 ống nhựa, hộp 50 ống nhựa. 1 ống nhựa/túi nhôm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21552-14
Opedulox 40
Febuxostat
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
QLĐB-624-17
Osmadol C50
Tramadol hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23676-15
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-26162-17
Papaverin 40
Papaverin hydroclorid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23677-15
Paracetamol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Lọ 200 viên, 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24043-15
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20925-14
Paracold 500
Mỗi gói 2,7g chứa: Paracetamol 500mg
含量/剤形
Thuốc cốm uống
包装
Hộp 12 gói x 2,7g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24413-16
Paracold Extra
Paracetamol 500mg, Caffeine 65mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21717-14
Penicilin V Kali 1.000.000I.U
Penicillin V (dưới dạng Penicillin V kali)
含量/剤形
1.000.000 IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20475-14
Pidazol
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21611-14
Piracetam 800mg
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22689-15
Prednisolon 5mg
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21902-14
Pythinam
Hỗn hợp vô khuẩn Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và Natri bicarbonat chứa Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500 mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23852-15
Qumichil-40
Omeprazol (tương đương 286 mg hạt bao tan trong ruột 14% Omeprazol)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19163-13
Revotax 2g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp gồm 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22377-15
Rezodim 2g
Hỗn hợp bột vô khuẩn Ceftazidim và natri carbonat tương đương với Ceftazidim 2 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22378-15
Risperidone MKP 2
Risperidone
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23190-15
Rolizide
Bisoprolol fumarat 5 mg; Hydroclorothiazid 6,25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-20435-14
SaVi Lansoprazole 30
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-21353-14
SaViProlol 5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23656-15
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/剤形
0,5 mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19569-13
Sodium Chloride 0,9%
Sodium chloride 0,9% (kl/tt)
含量/剤形
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
包装
Chai 250ml, 500 ml, 1000 ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23808-15
Sorbitol
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23224-15
Sorbitol Glomed
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19871-13
Stacytine 600
Acetylcysteine
含量/剤形
600mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23979-15
Stazemid 10/10
Ezetimib 10 mg; Simvastatin 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24278-16
Tadalafil STELLA 5 mg
Tadalafil
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-24571-16
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Lọ 300 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23155-15
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 300 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23788-15
Tinidazol 500mg
Tinidazol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23148-15
Trimebutin maleat 100 mg
Trimebutin maleat
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-22914-15
Tuspi
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-23109-15
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/剤形
40mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19515-13
Vintolox
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/剤形
40mg · Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ+ 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-18009-12
Vitamin C 250mg
Vitamin C (Acid ascorbic)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2025-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-26170-17
Vitamin PP 500 mg
Nicotinamid
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-18555-13
Zefdavir 100
Lamivudin 100 mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-08-02 → 2027-08-02
決定
447/QĐ-QLD · 178
VD-19583-13
A.T Ketoprofen 100 mg/2 ml
Ketoprofen 100mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35658-22
Aciclovir MKP 200
Aciclovir 200mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35686-22
Amalgel 500 mg
Almagate 500mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35659-22
Amikacin 1 g/4 ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1 g/4 ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 4 ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35669-22
Amikacin 1000mg/4ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1000mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35677-22
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 2 ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35670-22

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。