|
Ancorixib 60
Etoricoxib 60mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3, 10, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35680-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3, 10, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Argibu 200
Dexibuprofen 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35674-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Azizi
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35695-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
BBcelat
Mỗi gói 1,2g chứa: Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 337,5mg) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35676-22 |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,2g |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
BFS-Calci Gluconat 10%
Calci gluconat (dưới dạng Calci gluconat monohydrat) 10%
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 lọ, 10 lọ, 50 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35666-22 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 lọ, 10 lọ, 50 lọ x 10ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
BIGINOL 5
Bisoprolol fumarat 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35650-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Bidifolin MR 5mg
Felodipin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35645-22 |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Biovacor
Pravastatin natri 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35708-22 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Bisprovidi 2,5
Bisoprolol fumarate 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35681-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Bivotzi 40/12.5
Telmisartan 40 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35703-22 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Bosditen 30 Sachet
Mỗi gói 0,9g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil 36,76mg) 30 mg
- 含量/剤形
- Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12, 20, 21, 24, 30 gói x 0,9g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35662-22 |
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12, 20, 21, 24, 30 gói x 0,9g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Boszapin 10 ODT
Olanzapin 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3, 5,10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35663-22 |
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3, 5,10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Bysvolol
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35709-22 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Cetecoamlocen
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,93mg) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Trung Ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Trung Ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35684-22 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3.
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35651-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin 25 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1, 3, 10, 25 vỉ x 10 viên; hộp 3, 5,10 vỉ x 25 viên; Hộp 3, 5,10 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35648-22 |
Viên nén
|
Hộp 1, 3, 10, 25 vỉ x 10 viên; hộp 3, 5,10 vỉ x 25 viên; Hộp 3, 5,10 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Datviron
Benfotiamin 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35647-22 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Flecain
Fluvoxamin maleat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35693-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Villa-Villa
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Gliptinestad 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Stellapharm J.V.Co., Ltd.) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35707-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Stellapharm J.V.Co., Ltd.)
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Gludazim
Tinidazol 400mg/100ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35678-22 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Imalotab
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilat) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2025-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD3-178-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2025-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Imalova
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilat) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2025-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD3-179-22 |
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2025-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
LINEXOL
Mỗi 10 ml chứa: Levodropropizin 60 mg
- 含量/剤形
- Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 ml, 100 ml, 120 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35685-22 |
Si rô
|
Hộp 1 lọ 60 ml, 100 ml, 120 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
LercaAPC 10
Lercanidipin hydroclorid 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35657-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Levofloxacin Stada 250 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35688-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Levofloxacin Stada 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35689-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Livimax 300
Acid ursodeoxycholic 300 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35698-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Methyldopa-VMG 250
Methyldopa (dưới dạng Methyldopa hydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35682-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Meyeripin 5
Cilnidipin 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35700-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Momencef MD 375 mg/7,5 ml
Mỗi 10g chứa Sultamicilin 5000 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 10 g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35668-22 |
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 10 g |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Mycemol
Paracetamol 500 mg; Methocarbamol 400 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35701-22 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Nebizide 5/12,5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35702-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Nereid
Nimodipine 10mg/50ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35660-22 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Omeprazole 40 mg
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35671-22 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Orthobii-ParaIbu
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35699-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Pharbarelin 300
Pregabalin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35679-22 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Povidine 7,5%
Povidon iod 7,5%
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 500 ml, 800 ml; Bình 5 lít
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35667-22 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 500 ml, 800 ml; Bình 5 lít |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Prizil 250 sachet
Mỗi gói 3g chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10, 14, 20, 24, 30 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35664-22 |
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10, 14, 20, 24, 30 gói x 3g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Prizil 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35665-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Propranolol 40
Propranolol hydrochlorid 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35649-22 |
Viên nén
|
Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Pyme Diapro MR 60
Gliclazid 60 mg
- 含量/剤形
- Viên nén phóng thích có kiểm soát
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35687-22 |
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
REBAMIPID 100 mg
Rebamipid 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35696-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35672-22 |
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Rabeprazole 20 mg
Rabeprazol natri 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35690-22 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Rinedif 250 Sac
Mỗi gói 2g chứa: Cefdinir 250 mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35697-22 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2g |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35692-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Rosuvastatin-VMG 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35683-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Rosuvastatine Stada 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35691-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Savcardol 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35675-22 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|
|
Simvastatin 10
Simvastatin 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-06-23 → 2027-06-23
- 決定
- 331/QÐ-QLD · Đợt 177
|
VD-35653-22 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2022-06-23
→ 2027-06-23
|
331/QÐ-QLD
Đợt 177
|
|
|
|