Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 26051〜26100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Simvastatin 20
Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35654-22
Simvastatin 40
Simvastatin 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35655-22
Simvastatin 5
Simvastatin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35656-22
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride 0,9%
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 20 túi 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35673-22
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Mỗi 8,5ml chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) 1mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 ống, 05 ống, 10 ống, 20 ống x 8,5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35646-22
Ticagrelor SPM 90
Ticagrelor 90 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1, 3, 6 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35694-22
Tiyas
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35661-22
Vidulorata 5mg/5ml
Loratadin 5mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35706-22
Xinorli 120
Orlistat (dưới dạng Orlistat pellets 50% 240 mg) 120 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35704-22
Xinorli 60
Orlistat (dưới dạng Orlistat pellet 50% w/w 120 mg) 60 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-23 → 2027-06-23
決定
331/QÐ-QLD · Đợt 177
VD-35705-22
Abhayrab
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
含量/剤形
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp đựng 1 lọ vắc xin đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống) và 1 xylanh vô trùng; Hộp 50 lọ vắc xin đông khô đơn liều + Hộp 100 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống); Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống) và 10 xylanh vô trùng
製造業者
Cơ sở sản xuất vắc xin: Human Biologicals Institute (A Division of Indian Immunologicals Limited)|Cơ sở sản xuất ống dung môi: Sovereign Pharma Private Limited và Indian Immunologicals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLVX-0805-14
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/剤形
215,2mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 1ml; Hộp 5 ống 5ml, Hộp 5 ống 10ml
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-845-15
Cyramza
Ramucirumab
含量/剤形
500mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company|Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. (USA)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2025-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
SP3-1238-22
Cyramza
Ramucirumab
含量/剤形
100mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company|Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. (USA)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2025-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
SP3-1239-22
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0, 4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
含量/剤形
4000 IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
製造業者
HK inno.N Corporation. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-0666-13
Fraizeron
Secukinumab
含量/剤形
150mg · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-H02-983-16
Gonal-f
Follitropin alfa
含量/剤形
300 IU/0,48 mL · Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
包装
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A. (Ý)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-891-15
Immunohbs 180IU/ml
Human hepatitis B immunoglobulin
含量/剤形
180 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, làm thử nghiệm xác định chất gây sốt và kiểm tra chất lượng thành phẩm: Kedrion S.p.A|Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng: Kedrion S.p.A (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-0754-13
Insunova-G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/剤形
100 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bút tiêm nạp sẵn 3ml dung dịch thuốc
製造業者
M/s. Biocon Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-907-15
Kedrigamma
Human normal immunoglobulin
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 50ml, kèm dây truyền dịch; Hộp 1 lọ x 100ml, kèm dây truyền dịch; Hộp 1 lọ x 200ml, kèm dây truyền dịch
製造業者
Kedrion S.p.A (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-0601-12
Lacteol 340mg
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii) 10 tỷ; Môi trường nuôi cấy lên men trung tính 160mg
含量/剤形
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii) 10 tỷ; Môi trường nuôi cấy lên men trung tính 160mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 800mg
製造業者
Adare Pharmaceuticals S.A.S. (Pháp)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-906-15
Menopur multidose 1200IU
Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HP hMG) tinh khiết cao 1200IU/lọ; nồng độ dung dịch sau hoàn nguyên: 1200IU/2ml
含量/剤形
Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HP hMG) tinh khiết cao 1200IU/lọ; nồng độ dung dịch sau hoàn nguyên: 1200IU/2ml · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột, 2 bơm tiêm đóng sẵn dung môi để pha tiêm, 1 kim để pha và 18 bơm tiêm dùng một lần có vạch chia các đơn vị FSH/LH có sẵn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Ferring GmbH|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-868-15
Menopur multidose 600IU
Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HP hMG) tinh khiết cao 600IU/lọ; nồng độ dung dịch sau hoàn nguyên: 600IU/ml
含量/剤形
Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HP hMG) tinh khiết cao 600IU/lọ; nồng độ dung dịch sau hoàn nguyên: 600IU/ml · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi để pha tiêm, 1 kim để pha và 9 bơm tiêm dùng một lần có vạch chia các đơn vị FSH/LH có sẵn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Ferring GmbH|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-869-15
Nanokine 10000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/剤形
10000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-921-16
Nanokine 10000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/剤形
10000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-922-16
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/剤形
2000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-920-16
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/剤形
4000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-919-16
Normagut
Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 109 tế bào
含量/剤形
Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 109 tế bào · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ardeypharm GmbH (Đức)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-823-14
NovoSeven RT 1mg
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa)
含量/剤形
1mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm và 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2025-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-H02-982-16
Puregon
Follitropin beta
含量/剤形
600 IU/0,72 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG|Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V Organon (Đức)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-0789-14
Redditux
Rituximab
含量/剤形
100mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-861-15
Redditux
Rituximab
含量/剤形
500mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-862-15
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
含量/剤形
≥ 2,2 triệu IU; ≥ 2,8 triệu IU; ≥ 2,2 triệu IU; ≥ 2,0 triệu IU; > 2,3 triệu IU · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
製造業者
Merck Sharp & Dohme LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLVX-990-17
Tetraxim
Sau khi hoàn nguyên, một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30 I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
含量/剤形
Sau khi hoàn nguyên, một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30 I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu d · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml); Hộp 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml), kèm với 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLVX-826-14
Venbig 2500 IU
Human hepatitis B immunoglobulin
含量/剤形
2500 IU · Thuốc bột và dung môi để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột 2500IU, 1 lọ dung môi 45ml và 1 bộ tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất đến công đoạn II và kiểm tra xác định pyrogens, IgA và IgM: Kedrion S.p.A|Cơ sở sản xuất sau công đoạn II đến thành phẩm, thử nghiệm IgA, IgM và xuất xưởng, sản xuất dung môi: Kedrion S.p.A (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-0772-14
(18)F-FDG (FDG)
(18)F-FDG
含量/剤形
5,5- 125mCi/ml · Dung dịch tiêm
包装
Lọ 15,8-16ml
製造業者
Công ty Cổ phần Y học Rạng Đông - Trung tâm Gia tốc Vietsing Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Y học Vietsing (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
QLĐB1-H07-19
Abioval-HCTZ 80/12.5
Valsartan 80 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-22457-15
Agi-calci
Mỗi gói chứa: Tricalci phosphat 1.650 mg (Tương đương calci 600 mg)
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 1,75 g. Hộp 10 gói, 20 gói, 50 gói, 60 gói, 100 gói x 1,75 g.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-22789-15
Arastad 20
Leflunomide
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-17765-12
Biragan 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 8 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23137-15
Bạch hổ hoạt lạc cao
Mỗi 20 g cao xoa chứa: Menthol 1,6 g; Tinh dầu Bạc hà 3,18 g; Camphor 2,18 g; Tinh dầu Quế 0,3 g; Tinh dầu Đinh hương 0,4 g; Eucalyptol 0,98 g; Methyl Salicylat 4,0 g
含量/剤形
Cao xoa
包装
Hộp 01 lọ x 20 g; Hộp 01 lọ x 8 g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20357-13
Cavired 2.5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20703-14
Cavired 20
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20704-14
Cavired 5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20705-14
Cefotaxime 500
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-19009-13
Ceftazidime 1000
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat đệm với natri carbonat)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-19012-13
Ceftriaxone 1000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-19010-13
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-19011-13
Cefuroxime 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
含量/剤形
750mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-19006-13
Chlorpheniramin maleat 4 mg
Chlorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-22893-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。