Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
含量/剤形
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp đựng 1 lọ vắc xin đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống) và 1 xylanh vô trùng; Hộp 50 lọ vắc xin đông khô đơn liều + Hộp 100 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống); Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin
(0,5ml/ống)
và 10 xylanh
vô trùng
製造業者
Cơ sở sản xuất vắc xin: Human Biologicals Institute (A Division of Indian Immunologicals Limited)|Cơ sở sản xuất ống dung môi: Sovereign Pharma Private Limited và Indian Immunologicals
Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLVX-0805-14
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
Bột đông khô pha tiêm
Hộp đựng 1 lọ vắc xin đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống) và 1 xylanh vô trùng; Hộp 50 lọ vắc xin đông khô đơn liều + Hộp 100 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống); Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin
(0,5ml/ống)
và 10 xylanh
vô trùng
Cơ sở sản xuất vắc xin: Human Biologicals Institute (A Division of Indian Immunologicals Limited)|Cơ sở sản xuất ống dung môi: Sovereign Pharma Private Limited và Indian Immunologicals
Limited
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/剤形
215,2mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 1ml; Hộp 5 ống 5ml, Hộp 5 ống 10ml
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-845-15
215,2mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 ống 1ml; Hộp 5 ống 5ml, Hộp 5 ống 10ml
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Đức
Ever Neuro Pharma GmbH
Áo
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Cyramza
Ramucirumab
含量/剤形
500mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company|Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. (USA)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2025-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
SP3-1238-22
500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ x 50ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company|Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.
USA
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2022-06-17
→ 2025-06-17
317/QĐ-QLD
44
Cyramza
Ramucirumab
含量/剤形
100mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company|Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. (USA)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2025-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
SP3-1239-22
100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ x 10ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company|Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A.
USA
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2022-06-17
→ 2025-06-17
317/QĐ-QLD
44
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0, 4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
含量/剤形
4000 IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
製造業者
HK inno.N Corporation. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-0666-13
4000 IU/0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
HK inno.N Corporation.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
Việt Nam
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Fraizeron
Secukinumab
含量/剤形
150mg · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-H02-983-16
150mg
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Gonal-f
Follitropin alfa
含量/剤形
300 IU/0,48 mL · Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
包装
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A. (Ý)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-891-15
300 IU/0,48 mL
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
Merck Serono S.p.A.
Ý
Merck Export GmbH
Đức
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Immunohbs 180IU/ml
Human hepatitis B immunoglobulin
含量/剤形
180 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, làm thử nghiệm xác định chất gây sốt và kiểm tra chất lượng thành phẩm: Kedrion S.p.A|Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng: Kedrion S.p.A (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-0754-13
180 IU/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 1ml
Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, làm thử nghiệm xác định chất gây sốt và kiểm tra chất lượng thành phẩm: Kedrion S.p.A|Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng: Kedrion S.p.A
Ý
Kedrion S.p.A
Ý
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Insunova-G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/剤形
100 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bút tiêm nạp sẵn 3ml dung dịch thuốc
製造業者
M/s. Biocon Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-907-15
100 IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 1 bút tiêm nạp sẵn 3ml dung dịch thuốc
M/s. Biocon Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Kedrigamma
Human normal immunoglobulin
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 50ml, kèm dây truyền dịch; Hộp 1 lọ x 100ml, kèm dây truyền dịch; Hộp 1 lọ x 200ml, kèm dây truyền dịch
製造業者
Kedrion S.p.A (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-0601-12
50mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 50ml, kèm dây truyền dịch; Hộp 1 lọ x 100ml, kèm dây truyền dịch; Hộp 1 lọ x 200ml, kèm dây truyền dịch
Kedrion S.p.A
Ý
Kedrion S.p.A
Ý
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Lacteol 340mg
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii) 10 tỷ; Môi trường nuôi cấy lên men trung tính 160mg
含量/剤形
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii) 10 tỷ; Môi trường nuôi cấy lên men trung tính 160mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 800mg
製造業者
Adare Pharmaceuticals S.A.S. (Pháp)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-906-15
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii) 10 tỷ; Môi trường nuôi cấy lên men trung tính 160mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 800mg
Adare Pharmaceuticals S.A.S.
Pháp
Tedis
Pháp
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Menopur multidose 1200IU
Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HP hMG) tinh khiết cao 1200IU/lọ; nồng độ dung dịch sau hoàn nguyên: 1200IU/2ml
含量/剤形
Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HP hMG) tinh khiết cao 1200IU/lọ; nồng độ dung dịch sau hoàn nguyên: 1200IU/2ml · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột, 2 bơm tiêm đóng sẵn dung môi để pha tiêm, 1 kim để pha và 18 bơm tiêm dùng một lần có vạch chia các đơn vị FSH/LH có sẵn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Ferring GmbH|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-868-15
Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HP hMG) tinh khiết cao 1200IU/lọ; nồng độ dung dịch sau hoàn nguyên: 1200IU/2ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ bột, 2 bơm tiêm đóng sẵn dung môi để pha tiêm, 1 kim để pha và 18 bơm tiêm dùng một lần có vạch chia các đơn vị FSH/LH có sẵn kim tiêm
Cơ sở sản xuất và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Ferring GmbH|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Đức
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals
Việt Nam
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Menopur multidose 600IU
Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HP hMG) tinh khiết cao 600IU/lọ; nồng độ dung dịch sau hoàn nguyên: 600IU/ml
含量/剤形
Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HP hMG) tinh khiết cao 600IU/lọ; nồng độ dung dịch sau hoàn nguyên: 600IU/ml · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi để pha tiêm, 1 kim để pha và 9 bơm tiêm dùng một lần có vạch chia các đơn vị FSH/LH có sẵn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Ferring GmbH|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-869-15
Menotrophin (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HP hMG) tinh khiết cao 600IU/lọ; nồng độ dung dịch sau hoàn nguyên: 600IU/ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi để pha tiêm, 1 kim để pha và 9 bơm tiêm dùng một lần có vạch chia các đơn vị FSH/LH có sẵn kim tiêm
Cơ sở sản xuất và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Ferring GmbH|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Đức
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals
Việt Nam
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Nanokine 10000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/剤形
10000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-921-16
10000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 1ml
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen
Việt Nam
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Nanokine 10000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/剤形
10000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-922-16
10000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen
Việt Nam
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/剤形
2000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-920-16
2000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 1ml
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen
Việt Nam
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/剤形
4000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-919-16
4000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 1ml
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Dược Nanogen
Việt Nam
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Normagut
Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 109 tế bào
含量/剤形
Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 109 tế bào · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ardeypharm GmbH (Đức)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-823-14
Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 109 tế bào
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ardeypharm GmbH
Đức
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
NovoSeven RT 1mg
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa)
含量/剤形
1mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm và 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2025-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-H02-982-16
1mg
Bột pha tiêm
Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm và 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2022-06-17
→ 2025-06-17
317/QĐ-QLD
44
Puregon
Follitropin beta
含量/剤形
600 IU/0,72 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG|Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V Organon (Đức)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-0789-14
600 IU/0,72 ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 1 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG|Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V Organon
Đức
Organon Hong Kong Limited
Hồng Kông
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Redditux
Rituximab
含量/剤形
100mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-861-15
100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 10ml
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Redditux
Rituximab
含量/剤形
500mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Sau khi hoàn nguyên, một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30 I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
含量/剤形
Sau khi hoàn nguyên, một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30 I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu d · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml); Hộp 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml), kèm với 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLVX-826-14
Sau khi hoàn nguyên, một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30 I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu d
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml); Hộp 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml), kèm với 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
Venbig 2500 IU
Human hepatitis B immunoglobulin
含量/剤形
2500 IU · Thuốc bột và dung môi để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột 2500IU, 1 lọ dung môi 45ml và 1 bộ tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất đến công đoạn II và kiểm tra xác định pyrogens, IgA và IgM: Kedrion S.p.A|Cơ sở sản xuất sau công đoạn II đến thành phẩm, thử nghiệm IgA, IgM và xuất xưởng,
sản xuất dung môi: Kedrion S.p.A (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2022-06-17 → 2027-06-17
決定
317/QĐ-QLD · 44
QLSP-0772-14
2500 IU
Thuốc bột và dung môi để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ bột 2500IU, 1 lọ dung môi 45ml và 1 bộ tiêm truyền
Cơ sở sản xuất đến công đoạn II và kiểm tra xác định pyrogens, IgA và IgM: Kedrion S.p.A|Cơ sở sản xuất sau công đoạn II đến thành phẩm, thử nghiệm IgA, IgM và xuất xưởng,
sản xuất dung môi: Kedrion S.p.A
Ý
Kedrion S.p.A
Ý
2022-06-17
→ 2027-06-17
317/QĐ-QLD
44
(18)F-FDG (FDG)
(18)F-FDG
含量/剤形
5,5- 125mCi/ml · Dung dịch tiêm
包装
Lọ 15,8-16ml
製造業者
Công ty Cổ phần Y học Rạng Đông - Trung tâm Gia tốc Vietsing Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Y học Vietsing (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
QLĐB1-H07-19
5,5- 125mCi/ml
Dung dịch tiêm
Lọ 15,8-16ml
Công ty Cổ phần Y học Rạng Đông - Trung tâm Gia tốc Vietsing Hà Nội