|
Clamidin
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-18352-13 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Cosaten 8
Perindopril tert-butylamin
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-20150-13 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 25 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23965-15 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Coxileb 200
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21268-14 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Coxileb 400
Celecoxib
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21269-14 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Cybercef 750 mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat) (tương đương: Ampicillin 440 mg + Sulbactam 294 mg)
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21461-14 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Desloratadin
Desloratadin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23482-15 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Detriat
Trimebutin maleat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23244-15 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Diclovat
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 100mg · Viên đạn đặt trực
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-20245-13 |
100mg
Viên đạn đặt trực
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Disicar 20
Telmisartan
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23504-15 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén giải phóng có biến đổi
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-26466-17 |
30mg
Viên nén giải phóng có biến đổi
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Dung dịch Natri iodua (NaI131)
Natri iodua (NaI131)
- 含量/剤形
- 10-100mCi/ml · Dung dịch
- 包装
- Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml
- 製造業者
- Trung tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện Nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
- 登録者
- Viện nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
QLĐB1-H12-20 |
10-100mCi/ml
Dung dịch
|
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml |
Trung tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện Nghiên cứu hạt nhân
Việt Nam
|
Viện nghiên cứu hạt nhân
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Furlac
Mỗi 2 ml chứa Furosemid 20 mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 50 ống x 2 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-18870-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 50 ống x 2 ml |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
- 含量/剤形
- 200mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 20 ống x 2 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-16785-12 |
200mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 20 ống x 2 ml |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Glodafil 10
Tadalafil
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên. Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21274-14 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên. Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Glodas 60
Fexofenadin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-20709-14 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Glomedrol 4
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-26507-17 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Glonacin 3.0 M.I.U
Spiramycin
- 含量/剤形
- 3.0 M.I.U · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-20712-14 |
3.0 M.I.U
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Gloryca
Pregabalin
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21278-14 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Glotadol Extra
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên; Hộp 20 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-20717-14 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên; Hộp 20 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Ibumed 400
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 180 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-20720-14 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 180 viên, 200 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Levetstad 500
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21105-14 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
LevoDHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21557-14 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Losartan 25
Losartan kali
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-22635-15 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Magnesi clorid
Magnesi clorid
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Chai 500g, 1kg; Túi 5kg, 10kg, 15kg, 20kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-20312-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Chai 500g, 1kg; Túi 5kg, 10kg, 15kg, 20kg |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Medlon 16
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-24620-16 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Meyerator 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21471-14 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Meyertadin
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23907-15 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat 2.NaCl 628,3 mg tương đương với glucosamin 392,62 mg)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21135-14 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-20883-14 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Perindastad 8
Perindopril erbumin
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23990-15 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Pimefast 1000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin)
- 含量/剤形
- 1000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23658-15 |
1000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Pimefast 2000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin)
- 含量/剤形
- 2000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23659-15 |
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Pranstad 1
Repaglinide
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21114-14 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Prednisolone Stella 5mg
Prednisolone
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 Chai x 100 viên, 200 viên, 300 viên, 400 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21537-14 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 1 Chai x 100 viên, 200 viên, 300 viên, 400 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Prednison 5 mg
Prednison
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 14 cọc x 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên, 150 viên, 200 viên, 500 viê
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21029-14 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 14 cọc x 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên, 150 viên, 200 viên, 500 viê |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Rabeprazol 20
Rabeprazol natri
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-24151-16 |
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Risperidon VPC 2
Risperidon
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-26131-17 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
SaViRisone 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ xé x 4 viên; Hộp 3 vỉ xé x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-24277-16 |
35mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên; Hộp 3 vỉ xé x 4 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Siberizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-20247-13 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Smetstad
Mỗi gói 3,76g chứa: Diosmectite (dưới dạng Dioctahedral smectite) 3 g
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3,76g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23992-15 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 3,76g |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Sorbitol Bidiphar
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5 g
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 25 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-19324-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 25 gói x 5g |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Sosvomit 8 Odt
Ondansetron
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-25139-16 |
8mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Tadalafil Stella 10mg
Tadalafil
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên;
Hộp 1 vỉ x 2 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-21118-14 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên;
Hộp 1 vỉ x 2 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Tenafathin 1000
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri)
- 含量/剤形
- 1000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23661-15 |
1000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Thuốc ho Methorphan
Dextromethorphan hydrobromid 10 mg; Loratadin 2,5 mg; Guaifenesin 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2025-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-19625-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2025-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Tizalon 4
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4 mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23550-15 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Tramadol Stada 100mg
Tramadol hydroclorid
- 含量/剤形
- 100 mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-23235-15 |
100 mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 2ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Varafil 10
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid 10,75 mg)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-18894-13 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E (Dl-alpha tocopheryl acetat)
- 含量/剤形
- 400IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
VD-18448-13 |
400IU
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|