Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 26101〜26150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Clamidin
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-18352-13
Cosaten 8
Perindopril tert-butylamin
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20150-13
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23965-15
Coxileb 200
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21268-14
Coxileb 400
Celecoxib
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21269-14
Cybercef 750 mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat) (tương đương: Ampicillin 440 mg + Sulbactam 294 mg)
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21461-14
Desloratadin
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23482-15
Detriat
Trimebutin maleat
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23244-15
Diclovat
Diclofenac natri
含量/剤形
100mg · Viên đạn đặt trực
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20245-13
Disicar 20
Telmisartan
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23504-15
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
含量/剤形
30mg · Viên nén giải phóng có biến đổi
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-26466-17
Dung dịch Natri iodua (NaI131)
Natri iodua (NaI131)
含量/剤形
10-100mCi/ml · Dung dịch
包装
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml
製造業者
Trung tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện Nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
登録者
Viện nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
QLĐB1-H12-20
Furlac
Mỗi 2 ml chứa Furosemid 20 mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 50 ống x 2 ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-18870-13
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
含量/剤形
200mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-16785-12
Glodafil 10
Tadalafil
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên. Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21274-14
Glodas 60
Fexofenadin hydrochlorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20709-14
Glomedrol 4
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-26507-17
Glonacin 3.0 M.I.U
Spiramycin
含量/剤形
3.0 M.I.U · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20712-14
Gloryca
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21278-14
Glotadol Extra
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên; Hộp 20 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20717-14
Ibumed 400
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 180 viên, 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20720-14
Levetstad 500
Levetiracetam
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21105-14
LevoDHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21557-14
Losartan 25
Losartan kali
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-22635-15
Magnesi clorid
Magnesi clorid
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Chai 500g, 1kg; Túi 5kg, 10kg, 15kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20312-13
Medlon 16
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-24620-16
Meyerator 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21471-14
Meyertadin
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23907-15
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat 2.NaCl 628,3 mg tương đương với glucosamin 392,62 mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21135-14
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20883-14
Perindastad 8
Perindopril erbumin
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23990-15
Pimefast 1000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin)
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23658-15
Pimefast 2000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin)
含量/剤形
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23659-15
Pranstad 1
Repaglinide
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21114-14
Prednisolone Stella 5mg
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 Chai x 100 viên, 200 viên, 300 viên, 400 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21537-14
Prednison 5 mg
Prednison
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 14 cọc x 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên, 150 viên, 200 viên, 500 viê
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21029-14
Rabeprazol 20
Rabeprazol natri
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-24151-16
Risperidon VPC 2
Risperidon
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-26131-17
SaViRisone 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên; Hộp 3 vỉ xé x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-24277-16
Siberizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-20247-13
Smetstad
Mỗi gói 3,76g chứa: Diosmectite (dưới dạng Dioctahedral smectite) 3 g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 3,76g
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23992-15
Sorbitol Bidiphar
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5 g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-19324-13
Sosvomit 8 Odt
Ondansetron
含量/剤形
8mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-25139-16
Tadalafil Stella 10mg
Tadalafil
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-21118-14
Tenafathin 1000
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri)
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23661-15
Thuốc ho Methorphan
Dextromethorphan hydrobromid 10 mg; Loratadin 2,5 mg; Guaifenesin 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2025-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-19625-13
Tizalon 4
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4 mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23550-15
Tramadol Stada 100mg
Tramadol hydroclorid
含量/剤形
100 mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-23235-15
Varafil 10
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid 10,75 mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-18894-13
Vitamin E 400IU
Vitamin E (Dl-alpha tocopheryl acetat)
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
VD-18448-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。