|
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Natri Iodua (Na131I)
- 含量/剤形
- 0,05-100mCi · Viên nang cứng
- 包装
- Bình chì chứa lọ thủy tinh chứa viên nang cứng
- 製造業者
- Trung tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện Nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
- 登録者
- Viện nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
QLĐB2-H12-20 |
0,05-100mCi
Viên nang cứng
|
Bình chì chứa lọ thủy tinh chứa viên nang cứng |
Trung tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện Nghiên cứu hạt nhân
Việt Nam
|
Viện nghiên cứu hạt nhân
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Vocanz 40
Febuxostat
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
QLĐB-607-17 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Reliv pharma
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Vocanz 80
Febuxostat
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
QLĐB-608-17 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Reliv pharma
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
Yawin 30
Duloxetin (dưới dạng 168,5mg vi hạt bao tan trong ruột Duloxetin HCl)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-25 → 2027-05-25
- 決定
- 279/QĐ-QLD · 176
|
QLĐB-656-18 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2022-05-25
→ 2027-05-25
|
279/QĐ-QLD
176
|
|
|
|
|
A.T Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-24129-16 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Akfedin 180
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18211-13 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Allermine
Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-22794-15 |
4mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 500 viên
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18903-13 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Atiganci
Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri)
- 含量/剤形
- 500mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10 ml.
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
QLĐB-652-18 |
500mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10 ml. |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
BFS-Tranexamic
Tranexamic acid
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21550-14 |
250mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Becotrime
Trimebutine maleat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18494-13 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Betahistin Meyer 16
Betahistin dihydroclotid
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18496-13 |
16mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Bisoprolol Stella 10 mg
Bisoprolol fumarate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21529-14 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Bivolcard 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-24265-16 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Cadifaxin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat 525,9 mg)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-20401-13 |
500mg
Viên nang cứng
|
Chai 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Calcilinat F50
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
- 含量/剤形
- 50mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21242-14 |
50mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Carflem
Carbocistein
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23201-15 |
375mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Cefatam 750
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23202-15 |
750mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23825-15 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ 200 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Cerepril 10
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21727-14 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Cerepril 5
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21728-14 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Chlorpheniramin maleat 4 mg
Chlorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-24211-16 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Chlorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, vỉ PVC/nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-19064-13 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, vỉ PVC/nhôm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Cholarest 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23871-15 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Cimetidin Stada 200 mg
Cimetidine
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23347-15 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Crocin Kid - 100
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 14 gói, 25 gói x 2 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23207-15 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 14 gói, 25 gói x 2 g |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
DOROPANTO 40 mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 14 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23901-15 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 14 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Diclofenac 50
Diclofenac
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23060-15 |
50mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Epigaba 300
Gabapentin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23837-15 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Etoral Cream
Mỗi tuýp 5g chứa: Ketoconazol 0,1g
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-22762-15 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23652-15 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Furosemid 40mg
Furosemid
- 含量/剤形
- 40mg · viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18827-13 |
40mg
viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Glumeform 500
Metformin hydroclorid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21779-14 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Hanexic
Acid tranexamic
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23838-15 |
250mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Hapacol Extra
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-20570-14 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Havafen
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 100mg/5ml · Hỗn dịch
- 包装
- hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 90 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18214-13 |
100mg/5ml
Hỗn dịch
|
hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 90 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Hypertel 40
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23839-15 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Hypertel 80
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23840-15 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Hypravas 20
Pravastatin natri
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23585-15 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Imelym
Nhôm hydroxyd 400 mg; Magnesi hydroxyd 400 mg; Simethicon 30 mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Chai 150 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-19383-13 |
Viên nén nhai
|
Chai 150 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Imexofen 180
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-19887-13 |
180mg
Viên nén bao phim
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Lanocorbic Cap
Acid Ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18473-13 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Lercastad 10
Lercanidipine hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21101-14 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23841-15 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Livastan
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23872-15 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Magnesium B6
Magnesium lactate dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydrochlorid 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21722-14 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Melox.Boston 15
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-19327-13 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Metformin Stella 500 mg
Metformin hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23976-15 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Metformine EG 1000mg
Metformin HCl
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23851-15 |
1000mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|