Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 26151〜26200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Natri Iodua (Na131I)
含量/剤形
0,05-100mCi · Viên nang cứng
包装
Bình chì chứa lọ thủy tinh chứa viên nang cứng
製造業者
Trung tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện Nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
登録者
Viện nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
QLĐB2-H12-20
Vocanz 40
Febuxostat
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
QLĐB-607-17
Vocanz 80
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
QLĐB-608-17
Yawin 30
Duloxetin (dưới dạng 168,5mg vi hạt bao tan trong ruột Duloxetin HCl)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-25 → 2027-05-25
決定
279/QĐ-QLD · 176
QLĐB-656-18
A.T Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-24129-16
Akfedin 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18211-13
Allermine
Clorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-22794-15
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 500 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18903-13
Atiganci
Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri)
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10 ml.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
QLĐB-652-18
BFS-Tranexamic
Tranexamic acid
含量/剤形
250mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21550-14
Becotrime
Trimebutine maleat
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18494-13
Betahistin Meyer 16
Betahistin dihydroclotid
含量/剤形
16mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18496-13
Bisoprolol Stella 10 mg
Bisoprolol fumarate
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21529-14
Bivolcard 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-24265-16
Cadifaxin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat 525,9 mg)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-20401-13
Calcilinat F50
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21242-14
Carflem
Carbocistein
含量/剤形
375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23201-15
Cefatam 750
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
750mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23202-15
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23825-15
Cerepril 10
Enalapril maleat
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21727-14
Cerepril 5
Enalapril maleat
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21728-14
Chlorpheniramin maleat 4 mg
Chlorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-24211-16
Chlorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, vỉ PVC/nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-19064-13
Cholarest 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23871-15
Cimetidin Stada 200 mg
Cimetidine
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23347-15
Crocin Kid - 100
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói, 25 gói x 2 g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23207-15
DOROPANTO 40 mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 14 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23901-15
Diclofenac 50
Diclofenac
含量/剤形
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23060-15
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
含量/剤形
10mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
QLĐB-635-17
Epigaba 300
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23837-15
Etoral Cream
Mỗi tuýp 5g chứa: Ketoconazol 0,1g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-22762-15
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23652-15
Furosemid 40mg
Furosemid
含量/剤形
40mg · viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18827-13
Glumeform 500
Metformin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21779-14
Hanexic
Acid tranexamic
含量/剤形
250mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23838-15
Hapacol Extra
Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-20570-14
Havafen
Ibuprofen
含量/剤形
100mg/5ml · Hỗn dịch
包装
hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 90 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18214-13
Hypertel 40
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23839-15
Hypertel 80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23840-15
Hypravas 20
Pravastatin natri
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23585-15
Imelym
Nhôm hydroxyd 400 mg; Magnesi hydroxyd 400 mg; Simethicon 30 mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Chai 150 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-19383-13
Imexofen 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-19887-13
Lanocorbic Cap
Acid Ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18473-13
Lercastad 10
Lercanidipine hydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21101-14
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23841-15
Livastan
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23872-15
Magnesium B6
Magnesium lactate dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydrochlorid 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21722-14
Melox.Boston 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-19327-13
Metformin Stella 500 mg
Metformin hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23976-15
Metformine EG 1000mg
Metformin HCl
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23851-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。