Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 26201〜26250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Metrima 500
Clotrimazol
含量/剤形
500mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18215-13
Molnupiravir Stella 200 mg
Molnupiravir 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2025-05-23
決定
274/QĐ-QLD · 175
VD3-174-22
Moloxcin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23385-15
Naatrapyl 3g
Piracetam
含量/剤形
3g/15ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 04 ống 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-20326-13
Negacef 125
Mỗi gói 4g chứa: Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói x 4 g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23844-15
Nexcix
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-22895-15
Nước cất A.T
Nước cất pha tiêm
含量/剤形
2ml, 5ml, 10ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-24139-16
Nước súc miệng H-B
Acid boric
含量/剤形
15g/500ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2025-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VS-4881-14
Opedulox 80
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
QLĐB-625-17
Paracetamol 150
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 150mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 túi x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-20968-14
Paracetamol 250
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 250mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 túi x 1gam
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-20969-14
Paracetamol 80
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 80mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 túi x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-20970-14
Partamol-Cafein
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
含量/剤形
Viên nén sủi
包装
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 ống x 10 viên; Hộp 2 ống x 10 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21113-14
Perindastad 2
Perindopril erbumine (hay Perindopril tert-butylamine)
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23361-15
Pycalis 10
Tadalafil
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 02 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23848-15
Pycalis 20
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 02 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23849-15
Pyclin 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21443-14
Pymeprim 480
Trimethoprim 80 mg ; Sulfamethoxazol 400 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-22610-15
Raceca 30mg
Mỗi gói 3g chứa: Racecadotril 30mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói 3g
製造業者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-24508-16
Redliver-H
L-Arginin hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2025-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23130-15
Rostor 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23856-15
Rostor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23857-15
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
含量/剤形
6,25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23654-15
SaVi Irbesartan 300
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23007-15
SaViDronat
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-19442-13
Spirilix
Sulpirid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21725-14
Stacytine 200 GRA
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcysteine 200 mg
含量/剤形
Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 50 gói x 3 g
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23357-15
Stazemid 20/10
Simvastatin 20mg; Ezetimib 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-24279-16
Tamiacin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
含量/剤形
1g · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23225-15
Tamiacin 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23226-15
Thioridazin 50 mg
Thioridazin hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18681-13
Thylmedi 4 mg
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ (PVC/Nhôm) x 10 viên; Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18422-13
Tobcol
Tobramycin 0,3% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ
包装
hộp 1 chai x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18219-13
Topbrain
Cao khô Ginkgo biloba 40 mg; Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2025-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-15309-11
Tottim Extra
Cao khô Đan sâm 120 mg (tương đương 450 mg dược liệu Đan sâm); Bột Tam thất (Pulvis Radix Panasis notoginseng) 70 mg; Borneol 4 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2025-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21741-14
Tramastad 50mg
Tramadol hydrochlorid
含量/剤形
50mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 05 ống 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23862-15
Vaspycar
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23863-15
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 115 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50 mcg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2025-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18447-13
Vitamin B6 PMP
Pyridoxin hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-18813-13
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống, hộp 50 ống, hộp 100 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-24296-16
Vitamin C Stada 500mg
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23236-15
Vitamin E 1000
DL-alpha-Tocopheryl acetat
含量/剤形
1000IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23864-15
Water for injection 2ml (Nước cất pha tiêm 2ml)
Nước cất pha tiêm
含量/剤形
2ml · Dung môi pha tiêm
包装
Nước cất pha tiêm 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-23238-15
Zolmed 100
Fluconazol
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-23 → 2027-05-23
決定
277/QĐ-QLD · 175,1
VD-21841-14
Afinitor 10mg
Everolimus 10 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Switzerland)
発行日/有効期限
2022-05-11 → 2027-05-11
決定
265/QĐ-QLD · 109
VN-20042-16
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 2mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm/truyền
包装
Hộp 5 ống x 20 ml
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
登録者
Aspen Pharmacare Australia Pty Ltd (Australia)
発行日/有効期限
2022-05-11 → 2027-05-11
決定
265/QĐ-QLD · 109
VN-19003-15
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10 ml
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
登録者
Aspen Pharmacare Australia Pty Ltd (Australia)
発行日/有効期限
2022-05-11 → 2027-05-11
決定
265/QĐ-QLD · 109
VN-19004-15
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 7,5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10 ml
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
登録者
Aspen Pharmacare Australia Pty Ltd (Australia)
発行日/有効期限
2022-05-11 → 2027-05-11
決定
265/QĐ-QLD · 109
VN-19005-15
Androgel
Testosterone 50 mg
含量/剤形
Gel dùng ngoài
包装
Hộp 30 gói 5g
製造業者
Laboratoires Besins International (France)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2022-05-11 → 2027-05-11
決定
265/QĐ-QLD · 109
VN-19419-15
Anna
Levonorgestrel (Viên hormon - viên màu vàng) 0,15 mg, Ethinylestradiol (Viên hormon - viên màu vàng) 0,03 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 50 vỉ x 28 viên; Hộp lớn chứa 24 hộp nhỏ x 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-05-11 → 2027-05-11
決定
265/QĐ-QLD · 109
VN-18270-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。