|
Metrima 500
Clotrimazol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18215-13 |
500mg
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Molnupiravir Stella 200 mg
Molnupiravir 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang
cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10
viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V.
Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V.
Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2025-05-23
- 決定
- 274/QĐ-QLD · 175
|
VD3-174-22 |
200mg
Viên nang
cứng
|
Hộp 4 vỉ x 10
viên |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V.
Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V.
Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2025-05-23
|
274/QĐ-QLD
175
|
|
|
|
|
Moloxcin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23385-15 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Naatrapyl 3g
Piracetam
- 含量/剤形
- 3g/15ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 04 ống 15ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-20326-13 |
3g/15ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 04 ống 15ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Negacef 125
Mỗi gói 4g chứa: Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 14 gói x 4 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23844-15 |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 14 gói x 4 g |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Nexcix
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-22895-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Nước cất A.T
Nước cất pha tiêm
- 含量/剤形
- 2ml, 5ml, 10ml · Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-24139-16 |
2ml, 5ml, 10ml
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5 ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Nước súc miệng H-B
Acid boric
- 含量/剤形
- 15g/500ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2025-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VS-4881-14 |
15g/500ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 500ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2025-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Opedulox 80
Febuxostat
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
QLĐB-625-17 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Paracetamol 150
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 150mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 túi x 1 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-20968-14 |
Thuốc cốm sủi bọt
|
Hộp 12 túi x 1 gam |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Paracetamol 250
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 túi x 1gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-20969-14 |
Thuốc cốm sủi bọt
|
Hộp 12 túi x 1gam |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Paracetamol 80
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 80mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 túi x 1 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-20970-14 |
Thuốc cốm sủi bọt
|
Hộp 12 túi x 1 gam |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Partamol-Cafein
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi
- 包装
- Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 1 ống x 10 viên;
Hộp 2 ống x 10 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21113-14 |
Viên nén sủi
|
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 1 ống x 10 viên;
Hộp 2 ống x 10 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Perindastad 2
Perindopril erbumine (hay Perindopril tert-butylamine)
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23361-15 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Pycalis 10
Tadalafil
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 02 vỉ x 02 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23848-15 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 02 vỉ x 02 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Pycalis 20
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 02 vỉ x 02 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23849-15 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 02 vỉ x 02 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Pyclin 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21443-14 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Pymeprim 480
Trimethoprim 80 mg ; Sulfamethoxazol 400 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-22610-15 |
Viên nén
|
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Raceca 30mg
Mỗi gói 3g chứa: Racecadotril 30mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói 3g
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-24508-16 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói 3g |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Redliver-H
L-Arginin hydroclorid
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 05 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2025-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23130-15 |
200mg
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 05 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2025-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Rostor 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23856-15 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Rostor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23857-15 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
- 含量/剤形
- 6,25 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23654-15 |
6,25 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
SaVi Irbesartan 300
Irbesartan
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23007-15 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
SaViDronat
Desloratadin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-19442-13 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Spirilix
Sulpirid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21725-14 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Stacytine 200
GRA
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcysteine 200 mg
- 含量/剤形
- Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói, 50 gói x 3 g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23357-15 |
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 20 gói, 50 gói x 3 g |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Stazemid 20/10
Simvastatin 20mg; Ezetimib 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-24279-16 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Tamiacin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 1g · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23225-15 |
1g
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Tamiacin 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 500mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23226-15 |
500mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15 ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Thioridazin 50 mg
Thioridazin hydroclorid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18681-13 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Thylmedi 4 mg
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 4mg · viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ (PVC/Nhôm) x 10 viên; Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18422-13 |
4mg
viên nén
|
Hộp 3 vỉ (PVC/Nhôm) x 10 viên; Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Tobcol
Tobramycin 0,3% (w/v)
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ
- 包装
- hộp 1 chai x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18219-13 |
Dung dịch nhỏ
|
hộp 1 chai x 5 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Topbrain
Cao khô Ginkgo biloba 40 mg; Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2025-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-15309-11 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2025-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Tottim Extra
Cao khô Đan sâm 120 mg (tương đương 450 mg dược liệu Đan sâm); Bột Tam thất (Pulvis Radix Panasis notoginseng) 70 mg; Borneol 4 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2025-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21741-14 |
Viên nén bao phim
|
hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2025-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Tramastad 50mg
Tramadol hydrochlorid
- 含量/剤形
- 50mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 05 ống 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23862-15 |
50mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 05 ống 1ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Vaspycar
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23863-15 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 115 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50 mcg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2025-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18447-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2025-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Vitamin B6 PMP
Pyridoxin hydroclorid
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-18813-13 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống, hộp 50 ống, hộp 100 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-24296-16 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 ống, hộp 50 ống, hộp 100 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Vitamin C Stada 500mg
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23236-15 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 ống x 5ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Vitamin E 1000
DL-alpha-Tocopheryl acetat
- 含量/剤形
- 1000IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23864-15 |
1000IU
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Water for injection 2ml (Nước cất pha tiêm 2ml)
Nước cất pha tiêm
- 含量/剤形
- 2ml · Dung môi pha tiêm
- 包装
- Nước cất pha tiêm 2 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-23238-15 |
2ml
Dung môi pha tiêm
|
Nước cất pha tiêm 2 ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Zolmed 100
Fluconazol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-23 → 2027-05-23
- 決定
- 277/QĐ-QLD · 175,1
|
VD-21841-14 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2022-05-23
→ 2027-05-23
|
277/QĐ-QLD
175,1
|
|
|
|
|
Afinitor 10mg
Everolimus 10 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Switzerland)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-11 → 2027-05-11
- 決定
- 265/QĐ-QLD · 109
|
VN-20042-16 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Stein AG
Switzerland
|
Novartis Pharma Services AG
Switzerland
|
2022-05-11
→ 2027-05-11
|
265/QĐ-QLD
109
|
|
|
|
|
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 2mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm/truyền
- 包装
- Hộp 5 ống x 20 ml
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- Aspen Pharmacare Australia Pty Ltd (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-11 → 2027-05-11
- 決定
- 265/QĐ-QLD · 109
|
VN-19003-15 |
Dung dịch tiêm/truyền
|
Hộp 5 ống x 20 ml |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
Aspen Pharmacare Australia Pty Ltd
Australia
|
2022-05-11
→ 2027-05-11
|
265/QĐ-QLD
109
|
|
|
|
|
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 10 ml
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- Aspen Pharmacare Australia Pty Ltd (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-11 → 2027-05-11
- 決定
- 265/QĐ-QLD · 109
|
VN-19004-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 10 ml |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
Aspen Pharmacare Australia Pty Ltd
Australia
|
2022-05-11
→ 2027-05-11
|
265/QĐ-QLD
109
|
|
|
|
|
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 7,5mg/ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 10 ml
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- Aspen Pharmacare Australia Pty Ltd (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-11 → 2027-05-11
- 決定
- 265/QĐ-QLD · 109
|
VN-19005-15 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 10 ml |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
Aspen Pharmacare Australia Pty Ltd
Australia
|
2022-05-11
→ 2027-05-11
|
265/QĐ-QLD
109
|
|
|
|
|
Androgel
Testosterone 50 mg
- 含量/剤形
- Gel dùng ngoài
- 包装
- Hộp 30 gói 5g
- 製造業者
- Laboratoires Besins International (France)
- 登録者
- Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-11 → 2027-05-11
- 決定
- 265/QĐ-QLD · 109
|
VN-19419-15 |
Gel dùng ngoài
|
Hộp 30 gói 5g |
Laboratoires Besins International
France
|
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd
Thailand
|
2022-05-11
→ 2027-05-11
|
265/QĐ-QLD
109
|
|
|
|
|
Anna
Levonorgestrel (Viên hormon - viên màu vàng) 0,15 mg, Ethinylestradiol (Viên hormon - viên màu vàng) 0,03 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 28 viên; Hộp lớn chứa 24 hộp nhỏ x 1 vỉ x 28 viên
- 製造業者
- Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thailand)
- 登録者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2022-05-11 → 2027-05-11
- 決定
- 265/QĐ-QLD · 109
|
VN-18270-14 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 50 vỉ x 28 viên; Hộp lớn chứa 24 hộp nhỏ x 1 vỉ x 28 viên |
Thai Nakorn Patana Co., Ltd.
Thailand
|
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
2022-05-11
→ 2027-05-11
|
265/QĐ-QLD
109
|
|
|
|