Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12151 最終更新: 2026-07-23 04:03

11182 件のレコードが見つかりました。 5151〜5200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Indirab
Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU · Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml và 1 xylanh vô trùng. Hộp 10 lọ bột đông khô đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml
製造業者
Bharat Biotech International Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-07-31
890310249723 Liều 175860
Indomethacin 25mg
Indomethacin · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110922424 viên 200
Indopril 5
Imidapril hydrochloride · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110697424 viên 3300
Infa-Ralgan Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2024-06-19
893111114324 viên 3360
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin · 3 M.IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 30 vỉ x 5 viên; Hộp 50 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên; Hộp 20 vỉ x 8 viên; Hộp 30 vỉ x 8 viên; Hộp 50 vỉ x 8 viên.
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110243600 viên 7000
Inferoxyl 10
10mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110044300 viên 4000
Inferoxyl 20
20mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110044400 viên 6000
Infilong
Cefixim (dưới dạng Cefixime trihydrate) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110302700 viên 8000
Inflagic
Mỗi ống 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml 2mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40 ống x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110280300 Ống 5500
Infloxin
Mỗi lọ 40ml chứa Ofloxacin 200mg · 200mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893115367224 Lọ 89500
Ingaron 200 DST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110495825 viên 15500
Ingit Ivf.
Rabeprazol natri · 20mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110151825 lọ 69500
Injectam - S 1g
Piracetam · 1g/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 6 ống 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110270200 ống 5500
Injectam- S 2g
Piracetam · 2g
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110445524 ống 15000
Inmexflam-N 220
Naproxen natri · 220mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110231525 viên 2750
Inmexflam-NB 500
Naproxen · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110136600 viên 3300
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110270225 lọ 55000
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110270225 lọ 35000
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110270225 lọ 50000
Innilor 0.15
Natri hyaluronat · 0,15% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110094325 lọ 65000
Innilor 0.15
Natri hyaluronat · 0,15% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110094325 lọ 45000
Inopantine
Arginin hydroclorid · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-12-13
893110267600 (VD-18745-13) viên 2200
Insuact 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-05
893110487024 viên 440
Insulatard
Insulin human (rDNA) · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
届出日
2025-07-30
300410198825 lọ 75000
Insulatard
Insulin Human (rDNA) 1000 IU/10ml · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-05-14
QLSP-1054-17 lọ 75000
Insulatard
Insulin Human (rDNA) 1000 IU/10ml · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-05-03
QLSP-1054-17 lọ 75000
Insulatard FlexPen
Insulin Human 300 IU/3ml · 300 IU/3ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-04-16
QLSP-1031-17 bút tiêm 163333
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-06
890410176800 lọ 101250
Insunova-N (NPH)
Insulin người (Insulin isophane) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-06
890410176700 lọ 101250
Intagra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-26
890110010325 viên 6750
Intaxel
Paclitaxel · 100mg/16,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
届出日
2026-02-04
890114042525 lọ 700000
Intaxel
Paclitaxel · 30mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
届出日
2025-11-06
890114016225 lọ 212486
Intercephalex 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110571524 viên 2000
Invega Sustenna
Ống tiêm 1,5ml chứa: Paliperidone palmitate 234mg (Tương đương với 150mg paliperidone) · Ống tiêm 1,5ml chứa: Paliperidone palmitate 234mg (Tương đương với 150mg paliperidone)
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
包装
Hộp chứa 1 ống tiêm 1,5 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
届出日
2024-03-29
VN2-530-16 hộp 6720000
Invega Sustenna
Ống tiêm 1ml chứa: Paliperidone palmitate 156mg (tương đương với 100mg paliperidone) · Ống tiêm 1ml chứa: Paliperidone palmitate 156mg (tương đương với 100mg paliperidone)
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
包装
Hộp chứa 1 ống tiêm 1 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn.
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
届出日
2024-03-29
VN2-529-16 hộp 5460000
Invega Trinza
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn chứa 410mg paliperidone palmitate tương đương với 263mg paliperidone · Mỗi bơm tiêm đóng sẵn chứa 410mg paliperidone palmitate tương đương với 263mg paliperidone
Hỗn dịch tiêm phóng thích kéo dài
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
届出日
2024-04-08
540110445623 hộp 9900000
Invel
Metronidazol 500mg, Miconazol nitrat 100mg · Metronidazol 500mg, Miconazol nitrat 100mg
Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Bliss GVS Pharma Limited (India)
届出日
2026-06-04
890115416625 viên 10000
Iodopol
Natri Iodid (131I) · 37 - 7.400 (1 -200 mCi) MBq
Viên nang cứng
包装
Hộp (polypropylene) 01 lọ chứa 01 viên nang cứng được đóng gói trong thùng chì
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Poland)
届出日
2026-07-01
590116056126 mCi 245000
Iopamiro
Iod (dưới dạng iopamidol 612,4mg/ml) · 300 mg/ml
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
届出日
2026-03-31
800110444225 chai 316000
Iopamiro
Iod (dưới dạng iopamidol 755,3mg/ml) · 370 mg/ml
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
届出日
2026-03-31
800110444325 chai 356000
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml · Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
届出日
2025-10-28
800110131524 chai 666000
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml · Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
届出日
2025-10-28
800110131624 chai 525000
Ipramol Teva
Mỗi ống 2,5ml chứa: Ipratropium bromide (dưới dạng monohydrate) 0,5mg, Salbutamol (dưới dạng sulphate) 2,5mg
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
届出日
2026-01-07
500115959624 ống 15000
Irbea 150 mg
Irbesartan · 150mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-09-04
840110970924 Viên 6100
Irbea 150 mg
Irbesartan · 150mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 Viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng Gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-08-25
840110970924 Viên 4800
Irbeazid-AM
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 150mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110185124 viên 4500
Irbeazid-F
Irbesartan 300mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 300mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110185224 viên 7000
Irbecor Plus 150mg/12.5mg
Irbesartan 150mg, Hydroclorothiazid 12,5mg · Irbesartan 150mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
届出日
2026-06-26
868110120624 viên 10000
Irbehasan 150
Irbesartan · 150mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên, vỉ bấm Al – PVC
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110191824 viên 3600
Irbelorzed 300/25
Hydrochlorothiazide 25mg; Irbesartan 300mg · 25mg ; 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110073825 viên 11000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。