Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12151 最終更新: 2026-07-23 04:03

11182 件のレコードが見つかりました。 5101〜5150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Imeclacin
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110272324 Viên 13000
Imeclor 125
Cefaclor 125 mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2023-11-21
VD-18963-13 Gói 4565
Imedoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110135825 gói 9000
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 Viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110023800 viên 12075
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110595824 viên 8500
Imefed 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 250mg; 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói, túi nhôm và gói giấy nhôm
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110320100 gói 7500
Imefed 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1 330,13mg) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg) 500mg · 500mg; 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136325 gói 13000
Imefed DT 500 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110666224 viên 13000
Imefed MD 400mg/57mg/5mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 798mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 5.600mg · 5.600mg; 798mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai, Chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110271924 chai 170000
Imefed MD 200 mg/ 28,5 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 399mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 2.800mg · Acid clavulanic 399mg; Amoxicilin 2.800mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai, chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893110272024 chai 95000
Imefed MD 500 mg/ 62,5 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 750mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 6000mg · 6000mg; 750mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, chai thủy tinh kèm theo bộ dụng cụ phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110272124 chai 170000
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 643,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 9.000mg · 9.000mg; 643,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai, chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110272224 chai 235000
Imefed SC 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 62,5mg; 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 0,8g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110136425 gói 9800
Imenir 125mg
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110135925 gói 12285
Imenir 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110023900 viên 17000
Imesic
Methocarbamol 750mg · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110146923 viên 4500
Imetamin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893610158725 viên 700
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136025 gói 7850
Imexime 100
Mỗi gói 2 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-30398-18 Gói 7850
Imexime 200 mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110809524 viên 10500
Imexime 50
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136125 gói 5000
Imezidim 1 g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g (lọ thủy tinh)
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110155224 lọ 29000
Imezidim 2 g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh)
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110155324 lọ 50000
Imfinzi
Durvalumab · 500mg/10ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
届出日
2026-02-03
001410180000 lọ 41870745
Imfinzi
Durvalumab · 120 mg/2,4ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 2,4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
届出日
2026-02-03
001410179900 lọ 10467686
Imidapril DWP 2,5 mg
Imidapril hydroclorid · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110086925 viên 2500
Imidapril Hydroclorid 10mg
Imidapril hydroclorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110241925 Viên 6500
Imidu 30 mg
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg) · 30mg
Viên nén tác dụng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110161100 viên 2700
Imidu 60 MG
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) · 60mg
Viên nén tác dụng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110617324 viên 2500
Iminitrat 10
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 30 viên, Hộp 06 vỉ x 30 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110285925 viên 2200
Imiquad
Imiquimod 5.00 % (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 3 Gói x 0,25 gam
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2024-06-13
VN-19965-16 gói 76500
Imjudo
Tremelimumab · 300mg/15ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Đức)
届出日
2025-07-28
400410047125 Lọ 159799500
Immulimus 0,03%
Tacrolimus · 0,003g/10g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110064524 tuýp 105300
Immulimus 0,1%
Tacrolimus · 0,001g/1g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 12g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110217700 tuýp 275000
Immulimus 0,1%
Tacrolimus · 0,001g/1g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110217700 tuýp 275000
Immulimus 0,1%
Tacrolimus · 0,001g/1g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 25g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110217700 tuýp 400000
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX · 600IU
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
届出日
2026-07-07
900410323425 Kit 4788000
Immunorho
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người 300 mcg (1500IU) · Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người 300 mcg (1500IU)
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A; Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A; Cơ sở sản xuất dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. (Ý)
届出日
2025-10-28
800410090223 hộp 3758000
Immunox
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2026-03-10
890110187500 lọ 39000
Implanon NXT
Etonogestrel · Etonogestrel 68mg
Que cấy dưới da
包装
Hộp 1 Que cấy
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng: N.V. Organon (Cơ sở tiệt trùng thành phẩm sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V (Địa chỉ: Soevereinstraat 2, 4879NN, Etten-Leur, The Netherlands)) (The Netherlands)
届出日
2025-10-29
870110078023 que cấy 1720600
Implanon NXT
Etonogestrel · Etonogestrel 68mg
Que cấy dưới da
包装
Hộp 1 Que cấy, Hộp 5 que cấy
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng: N.V. Organon (Cơ sở tiệt trùng thành phẩm sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V (Địa chỉ: Soevereinstraat 2, 4879NN, Etten-Leur, The Netherlands)) (The Netherlands)
届出日
2024-06-17
870110078023 que cấy 1720599
Imruvat 10
Imidapril hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110142825 viên 6500
Imruvat 5
Imidapril hydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110207525 viên 2346
Imusty
Fenticonazole nitrate · 200mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2026-02-03
893110742324 viên 25000
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetat 400mg · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
届出日
2024-06-21
VN-17386-13 viên 2035
Indapa
Captopril 50mg; Hydrochlorothiazid 25mg · Captopril 50mg; Hydrochlorothiazid 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110044200 viên 1500
Indatab SR
Indapamide · 1,5mg
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-12-12
890110008200 viên 2800
Indclav 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
届出日
2024-06-27
VN-16614-13 viên 4110
Indform 850
Metformin hydrochlorid 850mg · 850mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên (vỉ Alu-PVC/PVdC trắng đục)
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
届出日
2024-06-27
VN-22893-21 viên 625
Indger 4
Glimepirid · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110157524 viên 2300

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。