Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12151 最終更新: 2026-07-23 04:03

11182 件のレコードが見つかりました。 5051〜5100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
IVF-M Injection 75 IU
Menotropin · 75IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 ống bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-14
880414111424 ống 317000
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg · 62.5mg/1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110270900 viên 16000
Ibalexin 1g
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110074224 viên 5000
Ibapovin
Cholin alfoscerat · 600mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2;3;5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110291524 Viên 18000
Ibartain ODT
Irbesartan · 100mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110284825 Viên 5000
Ibisaol
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa 22% Itraconazol) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110067724 viên 7000
Iboten
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-22698-15 viên 966
Ibrance 100mg
Palbociclib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
届出日
2025-11-06
400110024325 viên 723450
IbuAPC
Ibuprofen · 2000mg/100ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110804224 chai 45000
Ibucine 600
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110408724 viên 800
Ibuprofen 200
Ibuprofen 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
VD-26352-17 viên 400
Ibuprofen 600
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110818524 viên 800
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-27
893110692024 viên 800
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110095625 viên 2500
Ibuprofen Effer DWP 600 mg
Ibuprofen · 600mg
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 10 gói x 1500mg, Hộp 30 gói x 1500mg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110086825 gói 6000
Ibuprofen STELLA 600 mg
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110059900 viên 2650
Ibuthon
Itoprid hydroclorid · 50mg
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110368624 Viên 5000
Ibutop 50
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110672024 viên 4200
Idam 250
Abiraterone acetate · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVdC; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên, chai HDPE
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-05-06
893114261324 viên 70000
Idam 500
Abiraterone acetate · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVdC; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên, chai HDPE
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893114261424 viên 240000
Idaroxy
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110557724 viên 940
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin hydrochloride 10mg/10ml · 10mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2025-11-18
VN3-417-22 lọ 3543194
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin hydrochloride 5mg/5ml · 5mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2025-11-18
VN3-419-22 lọ 2045593
Idlag-N
Nicotine (dưới dạng Nicotine polacrilex 18% 11,11mg) · 2mg
Viên gum nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110245625 viên 3586
Idomagi
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110588724 viên 27000
Idrika 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-04-08
890110316625 viên 4000
Idrona 30
Pamidronat dinatri 30mg · Pamidronat dinatri 30mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-01-28
890114527724 lọ 650000
Idurat 20
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat 23,70mg) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 lọ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110259625 Viên 70000
Idurat 5
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat 5,93mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110259725 Viên 35000
Ifirmacombi
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan (dưới dạng Irbesartan hydrochloride) 150mg · Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan (dưới dạng Irbesartan hydrochloride) 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-10-08
383110004925 viên 6300
Ifivab 7,5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin HCl) · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110210400 viên 7500
Ihexol-BFS 300
Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương 300mg iod/ml) 647mg · Iohexol (tương đương 300mg iod/ml) 647mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110240325 ống 80000
Ikervis
Ciclosporin 0,3mg/0,3ml
Nhũ tương nhỏ mắt
包装
Hộp 6 túi x 5 lọ x 0,3ml
製造業者
Excelvision (France)
届出日
2026-02-25
300110447823 lọ 21000
Ilflox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-11-25
VN-22731-21 viên 8000
Illixime
Ofloxacin · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-12-12
880115354325 lọ 54000
Imalotab
Imatinib (dưới dạng Imatinib Mesilate) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893114292225 viên 65000
Imalotab
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilat) 40mg · 400 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
VD3-178-22 viên 68000
Imalotab
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate 119,5mg) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
VD3-189-22 viên 16200
Imalotab
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate 717mg) · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893114301324 viên 156000
Imalova
Imatinib (dưới dạng Imatinib Mesilate 478mg) · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893114259124 viên 67000
Imanok
Isotretinoin · 10mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110018300 viên 7000
Imatig
Tigecycline USP · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited (India)
届出日
2025-12-16
890110040025 (VN3-246-19) lọ 725000
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) 400mg · Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
届出日
2026-05-07
890114355624 viên 55000
Imatinib Teva 100mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
届出日
2026-03-03
385114010525 viên 42462
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
届出日
2026-06-11
385114010625 viên 80000
Imazicol 20
Pantoprazol 20mg · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
VD-35946-22 viên 1800
Imbruvica
Ibrutinib 140mg · Ibrutinib 140mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 90 viên; Hộp 1 lọ 120 viên.
製造業者
Catalent CTS, LLC (Cơ sở dán nhãn, đóng gói: AndersonBrecon Inc, đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA) (USA)
届出日
2024-03-29
VN3-44-18 viên 1613500
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate 60mg · Isosorbide-5-mononitrate 60mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
届出日
2026-02-03
690110794224 viên 6435
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate 30mg · Isosorbide-5-mononitrate 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
届出日
2026-02-03
690110794324 viên 3245
Imecef
Avibactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) 0,5g, Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) 2g · 2g; 0,5g
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam; hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110346100 lọ 2300000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。