届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 12151
最終更新: 2026-07-23 04:03
11182 件のレコードが見つかりました。 5001〜5050 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Huntelaar
Lacidipin · 4mg
Viên nén bao phim
|
893110021200 | viên | 5800 |
|
Hurazol
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi dihydrat) 8,5% 40mg · 40Mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
893110827124 | viên | 8000 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Bột đông khô pha tiêm
|
2674/QLD-KD ngày 05/08/2024 | lọ | 2900000 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Bột đông khô pha tiêm
|
8466/UBND-SYT ngày 26/12/2024 | lọ | 2900000 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Bột đông khô pha tiêm
|
3745/QLD-KD ngày 15/11/2024 | lọ | 2900000 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ · Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ
Dung dịch tiêm
|
893410323825 | lọ | 510 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ · Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ
Dung dịch tiêm
|
893410323925 | lọ | 508 |
|
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin Inj)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn B
Bột đông khô pha tiêm
|
2674/QLD-KD ngày 05/08/2024 | lọ | 3770000 |
|
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin Inj)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn B
Bột đông khô pha tiêm
|
8466/UBND-SYT ngày 26/12/2024 | lọ | 3770000 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt · Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Dung dịch tiêm
|
893410250823 (QLSP-1037-17) | Ống | 34962 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronate · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm trong khớp
|
800110434225 | bơm tiêm | 1045000 |
|
Hyasyn forte
Natri hyaluronat 20mg · Natri hyaluronat 20mg
Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm)
|
880110006723 | bơm tiêm | 650000 |
|
Hybru Injection
Hydrocortison natri succinat 100mg · 100mg
Bột pha tiêm
|
890110174523 | Lọ | 11000 |
|
Hycoba-bfs 10mg
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
|
893110309600 | Lọ | 28000 |
|
Hycoba-bfs 5mg
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
893110628624 | lọ | 19000 |
|
Hycotimed 500
Hydrocortison (dưới dạng bột đông khô Hydrocortison natri succinat) · 500mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
|
893110306400 | Lọ | 89000 |
|
Hydroclorothiazid
Hydroclorothiazid · 25mg
Viên nén
|
893110344500 | viên | 340 |
|
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
|
893110476224 | viên | 300 |
|
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
|
893110476224 | viên | 300 |
|
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
|
893110885924 | viên | 221 |
|
Hydrocortison
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
|
893110123925 | lọ | 18900 |
|
Hydrocortison 1%
Mỗi 1 g kem có chứa Hydrocortison acetat 10mg · 10mg/g
Kem bôi da
|
893110035900 | tuýp | 29900 |
|
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) · 100mg
Thuốc tiêm bột đông khô
|
VD-22248-15 | lọ | 13860 |
|
Hyfebilol 3.75
Bisoproplol fumarat · 3,75mg
Viên nén bao phim
|
893110650024 | viên | 950 |
|
Hypecen 25/12,5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 25mg;12,5mg
Viên nén
|
893110389825 | viên | 1300 |
|
Hypecen 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg · 25mg;25mg
Viên nén
|
893110389925 | viên | 1500 |
|
Hypevas 10
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
|
893110885424 | viên | 3450 |
|
Hypolip-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) · 20mg
Viên nén bao phim
|
890110996824 | Viên | 1200 |
|
Hypravas 10
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
|
893110596724 (VD-25198-16) | viên | 935 |
|
Hypravas 40
Pravastatin natri · 40mg
Viên nén
|
893110539824(VD-31763-19) | viên | 8000 |
|
Hypsondin 6
Lacidipin · 6mg
Viên nén bao phim
|
893110245225 | viên | 6000 |
|
Hyrimoz
Adalimumab · 40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
|
900410322625 | Bút tiêm | 6884903 |
|
Hytinon
Hydroxyurea · 500mg
Viên nang cứng
|
880114031225 | viên | 5000 |
|
Hyvalor Plus H
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg · 10mg; 12,5mg; 160mg
Viên nén bao phim
|
893110405025 | viên | 16000 |
|
Hyvalta
Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg · 12.5 mg; 80 mg
Viên nén
|
893110255325 | viên | 6500 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU · 1mg; 3500IU; 6000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
893110300300 | lọ | 37000 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU · 1mg; 3500IU; 6000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
893110300300 | lọ | 33000 |
|
Hỗn hợp Keto Amino Acid
Alpha-Ketoleucin calci 101mg; Alpha-Ketophenylalanin calci 68mg; Alpha-Ketovalin calci 86mg; D,L-Alpha-Hydroxymethionin calci 59mg; D,L-Alpha-Ketoisoleucin calci 67mg; L_Histidin hydroclorid monohydrat Tương ứng L_Histidin 38mg; L_Lysin acetat 105mg; L_Tyrosin 30mg; L_Threonin 53mg; L_Tryptophan 23mg; Nitơ toàn phần trong mỗi viên 36mg; Tổng lượng calci trong mỗi viên 50mg · 101 mg; 68 mg; 86mg; 59mg; 67mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg
Viên nén bao phim
|
893110111000 | viên | 9200 |
|
I-Sucr-In
Phức hợp sắt hydroxid với sucrose tương đương với sắt nguyên tố · 100mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
890110039725 | ống | 50781 |
|
I.V.-Globulin SN inj.
Globulin miễn dịch G của người 2500mg/50ml · Globulin miễn dịch G của người 2500mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
880410089623 | lọ | 5300000 |
|
ID-Arsolone 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nang cứng
|
893110310300 | viên | 1500 |
|
ID-Methein
Methylprednisolon 16mg · 16mg
viên nang cứng
|
VD-36132-22 | viên | 3500 |
|
IMEFOCEF 400 mg
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
|
893110145723 | viên | 60000 |
|
IMEVIX
Mỗi 1,5g bột chứa cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat powder) 250mg · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch
|
893110135725 | gói | 6000 |
|
INFLUVAC
A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909); A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kong/2671/2019, IVR-208); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) · Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa: A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909) 15mcg heamagglutinin; A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kon
Hỗn dịch tiêm
|
QLVX-0653-13 | hộp | 264000 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml · Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml
Dung dịch tiêm
|
893410324025 | lọ | 431 |
|
IVACTUBER (Vắc xin phòng lao BCG)
Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg · Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
Bột đông khô
|
893310251023 | Liều | 8 |
|
IVANDIS 40
Valsartan · 40 mg
Viên nang cứng
|
893110123226 | viên | 4000 |
|
IVF-C INJECTION 5000IU
Mỗi ống chứa: Human chorionic gonadotropin 5000IU · 5000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
QLSP-1122-18 | lọ | 210000 |
|
IVF-M Injection 150 IU
Menotropin · 150IU
Bột đông khô pha tiêm
|
880414111324 | ống | 550000 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。