Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12151 最終更新: 2026-07-23 04:03

11182 件のレコードが見つかりました。 4951〜5000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Hisbilas
Bilastine · 20 mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110292125 Viên 2800
Hisbilas ODT
Bilastine · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110116625 viên 4500
Hismedan
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 30 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
VD-18742-13 viên 276
Histalife
Cyproheptadin hydroclorid · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-06-16
893110191024 viên 750
Histalong-L
Levocetirizin dihydrochlorid 5 mg · 5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-17
VN-22214-19 viên 1650
Histavert ODT
Betahistine dihydrochloride · 24mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110490825 viên 3200
Histigo 16mg
Betahistin dihydroclorid · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110378623 viên 2420
Hitgra-50 tablets
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Zee Laboratories (India)
届出日
2025-12-10
890110428423 viên 5600
Hivastin 2mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium) 2,00 (2,09) mg · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-01
560110963624 Viên 13800
Hivastin 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium) 4,00 (4,18) mg · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-01
560110963724 Viên 26000
Hizentra
Human immunoglobulin · (20%) 200 mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 20ml (4g)
製造業者
CSL Behring AG (Thụy Sĩ)
届出日
2025-11-19
760410109524 lọ 9900000
Hoanidol Soft Cap.
Alfacalcidol · 0,5µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-07-09
880110415525 viên 6000
Hoanidol Soft Cap.
Alfacalcidol · 0,5µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-08-01
VN-20485-17 viên 6000
Hobinkid
Mỗi 5ml chứa: Bách bộ 0,6g; Tô tử 0,6g; Tang bạch bì 0,6g; Kim ngân hoa 1,6g; Bồ công anh 1,6g; Cỏ nhọ nồi 1,2g · 0,6g, 0,6g, 0,6g, 1,6g, 1,6g, 1,2g
Siro
包装
Hộp 1 lọ x 125ml
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
VD-35158-21 lọ 52500
Hocasol
Sofosbuvir 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893110241023 viên 60000
Holdipine injection 1mg/ml
Nicardipine hydrochloride · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Nang Kuang Pharmaceuticals Co., Ltd (Taiwan)
届出日
2026-04-07
471110024626 ống 134000
Hopitas 2 mg
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci 2,09mg) · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-10-04
893110745524 viên 12000
Hormedi 125
Methylprednisolon (dưới dạng bột đông khô Methylprednisolon natri succinat) · 125mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 2ml có SĐK: VD-33597-19
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110822324 lọ 62000
Hormedi 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110896324 viên 3570
Hormedi 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110445424 viên 1000
Hormedi 500
Methylprednisolon (dưới dạng bột đông khô methylprednisolon natri succinat) · 500mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ; Hộp 01 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110279324 Lọ 180000
Hormovag
Neomycin sulfat 35000IU, Nystatin 100000IU, Polymyxin B sulfat 35000IU · 35000IU;100000IU;35000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110017426 viên 10000
Horuvis
Mỗi lọ 10ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 5mg · Mỗi lọ 10ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 5mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110237323 lọ 55000
Hovibleo 15
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) 15 USP Unit · Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) 15 USP Unit
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-11-25
890114357024 lọ 520000
Hovitoside 100
Etoposide 20mg/ml · Etoposide 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 01 lọ 5ml
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2025-11-25
890114357124 lọ 140000
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg · 150mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893210188325 viên 525
Hoạt Huyết Dưỡng Não Trung Ương 1
Cao khô lá Bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis Bilobae siccum) 50mg; Cao khô rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương 1875mg Đinh lăng) 150mg · 50mg;150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893210192325 viên 2500
Hoạt Huyết Dưỡng Não Trung Ương 1
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥ 24%) 50mg; Cao khô rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) (tương đương với 1875mg rễ Đinh lăng) 150mg · 50mg;150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893210192225 viên 2500
Hoạt huyết Plus
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương 1,5g rễ Đinh lăng) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương đương flavonoid ≥ 18mg) 75mg · 150mg; 75mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 2 túi x 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893210040824 Gói 3465
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis spissum) (tương đương 2000mg rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 200mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgonis siccum) (tương đương với không dưới 6,45mg Ginkgo flavonoid toàn phần) 30mg · 200mg; 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893210193725 viên 1000
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciasis fruticosae spissum) (tương ứng với 1500mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần > 24%) 20mg · Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciasis fruticosae spissum) (tương ứng với 1500mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần > 24%) 20mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893210127800 viên 600
Hoạt huyết dưỡng não - HD
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis Spissum) (tương đương 1,5g rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Ginkgo Siccus Folii Extractum) (tương đương không dưới 4,56mg Flavonoid toàn phần) 20mg · 150mg; 20mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 02 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893210130000 viên 700
Htnesoum 10 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 11% w/w (MUPS) (Esomeprazole magnesium trihydrate equivalent to Esomeprazole)) · 10mg
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110267224 Gói 6700
Htnesoum 10 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 11% w/w (MUPS) (Esomeprazole magnesium trihydrate equivalent to Esomeprazole)) · 10mg
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110267224 gói 6700
Huditas 4 mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci 4,18mg) · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110082525 viên 21000
Hueso Tab
Ursodeoxycholic acid 300mg · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-05
880110171100 (VN-20159-16) viên 13200
Huether 50
Topiramat · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110593524 viên 7000
Huether-25
Topiramat · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110435224 viên 4200
Huginko
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) tương đương với tổng Ginkgo flavon glycoside 0,84mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Huons Co. Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-07-31
VN-18665-15 ống 70000
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
届出日
2025-10-03
800410090423 bút tiêm 240000
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) · Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
届出日
2026-01-27
300410177600 bút tiêm 240000
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) · Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
届出日
2025-10-03
300410177600 bút tiêm 240000
Humalog Mix25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 05 bút tiêm đóng sẵn x 3ml
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
届出日
2026-06-09
800410110524 bút tiêm 240000
Humalog Mix50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm x 3 ml, bút tiêm bơm sẵn thuốc
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
届出日
2025-10-03
800410091823 bút tiêm 240000
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
届出日
2025-08-14
400410648424 Lọ 920000
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
届出日
2025-08-14
QLSP-1036-17 Lọ 920000
Human Albumin Takeda 200 g/l
Human Albumin (chứa ít nhất 95% albumin người) · 200g/l
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Austria)
届出日
2025-07-30
900410177100 Chai 982905
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
届出日
2026-04-24
800410323325 chai 982905
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
届出日
2026-04-08
QLSP-1130-18 chai 982905
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU · Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bút tiêm chứa sẵn thuốc
製造業者
Lilly France (Pháp)
届出日
2026-04-06
300410323725 bút tiêm 162500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。