Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12151 最終更新: 2026-07-23 04:03

11182 件のレコードが見つかりました。 4901〜4950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Heraace T 7,5
Ramipril · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110955924 viên 2800
Herabin
Fludarabine phosphate · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893110301124 viên 230000
Heraclovir 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110956024 viên 1600
Heraclovir 400
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110956124 viên 2300
Heraclovir 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893110956224 viên 2400
Heraclovir Cap
Acyclovir · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110956324 viên 1800
Heradrea
Hydroxyurea · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893114375424 viên 4780
Heragemci 1000
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
893114490425 lọ 572000
Heragemci 200
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893114490525 lọ 185000
Heralopres H 100
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan Potassium 100mg · 12,5mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110164200 Viên 3300
Heralopres H 25
Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan Potassium 100mg · 25mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110164300 Viên 3475
Heralopres H 50
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan Potassium 50mg · 12,5mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 5 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110164400 Viên 1800
Herapine 100
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 115,2mg) · 100 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110956524 Viên 4100
Herapine 200
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 230,4mg) · 200 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-02-03
893110956624 Viên 5500
Herapine 25
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 28,80mg) · 25 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110956724 Viên 5000
Herapine 300
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate 345,6mg) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110164800 viên 8900
Herapine 50
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 57,60mg) · 50 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110117200 Viên 7000
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) · 200 µg (mcg)
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110465724 viên 4700
Herarubicin
Epirubicin hydrochloride · 2mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893114022126 lọ 400000
Herarubicin
Epirubicin hydrochloride · 2mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893114022126 lọ 150000
Heratafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110759124 viên 6200
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 2200000
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 43,33ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 2100000
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 41,67ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 1147100
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 713250
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 16,67ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 343200
Herataxol
Paclitaxel · 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114116225 Lọ 156950
Heraxaban 2,5
Apixaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110116325 viên 8000
Heraxaban 5
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110116425 viên 10000
Heraxamic 250
Tranexamic acid · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110759224 viên 2000
Heraxamic 500
Tranexamic acid · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-24
893110301224 viên 3250
Heraxamic 650
Tranexamic acid · 650mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893110402825 viên 5750
Herceptin
Trastuzumab · 600mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-29
760410646824 Lọ 24556600
Herceptin
Trastuzumab 150 mg · 150 mg
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ chứa 150 mg trastuzumab
製造業者
Nhà sản xuất: ROCHE DIAGNOSTICS GMBH (Đ/c: Sandhofer Strasse 116 68305 Mannheim, Germany) (Đức)
届出日
2024-07-04
QLSP-894-15 lọ 12907089
HergaminDHT 140 mg
Cao khô milk thistle (Extractum Silybum marianum siccum) (tương đương với 140mg Silymarin) · 186mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893210124700 viên 5000
Herouracil
Fluorouracil · 50mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893114490725 lọ 36000
Herouracil
Fluorouracil · 50mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893114490725 lọ 123000
Herouracil
Fluorouracil · 50mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893114490725 lọ 60200
Hetasi
Betahistin mesilat · 6mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110335800 viên 1000
Hetegravir 50
Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110116525 viên 16700
Hetenol 100
Atenolol · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-03
893110463423 viên 2500
Hetrexed 100
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium 2,5 hydrate) · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114291925 Lọ 980000
Hetrexed 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium 2,5 hydrate) · 500mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114292025 Lọ 3505200
Heverbes
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ × 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110105800 viên 25000
Hezepril 5
Benazepril hydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110539724(VD-24222-16) viên 4500
Hidonac
Acetylcystein · 5g/25ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Alfasigma S.p.A (Italy)
届出日
2026-03-26
800110769924 lọ 480000
Hidonac
Acetylcystein · 0,5mg/ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Alfasigma S.p.A (Ý)
届出日
2025-08-01
800110769924 lọ 480000
Hidrasec 100mg
Racecadotril 100mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Sophartex (Pháp)
届出日
2024-05-28
300110000424 viên 14044
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril 30mg/gói · Racecadotril 30mg/gói
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Sophartex (France)
届出日
2024-05-28
300110000624 gói 6743
Hindamid
Indapamid hemihydrat · 2,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-10-04
893110147400 viên 1500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。