Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-14 04:04

11099 件のレコードが見つかりました。 751〜800 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ascinas 50
Aescin · 50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-07-28
893110070725 Viên 7800
Asekaido 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat 262mg) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110357325 viên 4900
Asekaido 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat 524mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110357425 viên 9900
Asepton
Sulfamethoxazol 40mg; Trimethoprim 8mg · 40mg; 8mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110358924 chai 60000
Asepton
Sulfamethoxazol 40mg; Trimethoprim 8mg · 40mg; 8mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110358924 chai 30000
Asepton
Sulfamethoxazol 40mg; Trimethoprim 8mg · 40mg; 8mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 túi x 5ml; Hộp 30 túi x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110358924 túi 5000
Asetargynan
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU · Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893115100223 viên 3780
Asfige
Acid acetylsalicylic 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · 75mg; 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110337800 viên 7200
Asflozin 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110325600 viên 5300
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid 600mg · Linezolid 600mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 300ml
製造業者
Aishwarya Lifesciences (India)
届出日
2026-02-26
890110767624 hộp 163000
Asicurin 5000
L-Ornithin L-Aspartat · 5000mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5, 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110319024 ống 70000
Asopus
Acid ursodeoxycholic · 50 mg/ml (5% kl/tt)
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
VD-35541-22 gói 18000
Asopus 200
200mg · Acid ursodeoxycholic
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110067000 viên 8000
Aspirin Chew DWP 81mg
Aspirin · 81mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110946124 viên 360
Aspirin DWP 100mg
Aspirin · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110265025 viên 483
Aspirin DWP 150mg
Aspirin · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110265125 viên 700
Aspirin DWP 75mg
Aspirin · 75mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110283824 viên 265
Aspirin DWP 80mg
Aspirin · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110147900 viên 340
Aspirin MKP 81
Acid acetylsalicylic · 81mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110903624 viên 500
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic (Aspirin) · 100mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110251524 viên 483
Assovas
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje. (Macedonia)
届出日
2025-11-14
531110341025 (VN-22095-19) viên 9500
Asstamid
Bicalutamid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2025-11-18
840114088123 viên 33768
Asstrozol
Anastrozol 1mg · Anastrozol 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2026-04-13
840114088223 viên 8000
Asstrozol
Anastrozol 1mg · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2026-01-14
840114088223 viên 8000
AstaMelox 15 mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110453125 viên 1594
AstaMelox 7.5 mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110453225 viên 1050
AstaNexum 20 Capsules
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 22,21mg) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110006026 viên 2900
Astatropil 400 mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110006526 viên 1181
Astatropil 800 mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110453325 viên 1667
Asthmastop 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) · 4mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110933724 viên 8500
Asthmatin 4
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 4,16mg) · 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110836724 viên 4000
Astmodil
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg · Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 28 viên
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
届出日
2026-05-04
VN-16882-13 viên 11500
Astmodil
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 28 Viên
製造業者
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
届出日
2025-07-31
VN-16882-13 viên 11500
Atasart Tablets 8mg
Candesartan cilexetil · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110994924 Viên 3000
Atasart tablets 16mg
Candesartan Cilexetil · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110028625 Viên 5000
Atasart-H Tablets 16mg+12.5mg
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg · Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110133524 Viên 5000
Atbesalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid Salicylic 3% (kl/kl) · Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid Salicylic 3% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-07
893110001023 tuýp 17500
Atbesalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid Salicylic 3% (kl/kl) · Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid Salicylic 3% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-12
893110001023 tuýp 12000
Atenolol
Atenolol · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110064124 viên 176
Atersin
Terbutalin sulfat; Guaifenesin · 0,3 mg/ml (0,03% kl/tt); 13,3 mg/ml (1,33% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893115277123 chai 30000
Atersin
Terbutalin sulfat; Guaifenesin · 0,3 mg/ml (0,03% kl/tt); 13,3 mg/ml (1,33% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15 ml; Hộp 10 chai 15 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893115277123 chai 15000
Atesimo 20
Tenoxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-04-03
893110032824 viên 3200
Atiazol 5mg
Aripiprazol · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110209400 viên 5000
Atibeza
Bezafibrat · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110535824 viên 2900
Atibutrex 250 Pwd
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) · 250mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, ; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml, ; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235225 lọ 65000
Atibutrex 250 mg/50 ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) · 250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai, 3 chai, 5 chai, 10 chai x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235125 chai 88000
Aticarbamol
Methocarbamol · 1000mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110057525 lọ 96000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 chai 32000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 ống 10620
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 chai 80000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。