Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 12049 最終更新: 2026-07-14 04:04

11099 件のレコードが見つかりました。 801〜850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 ống 6000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 75ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 chai 68000
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid · 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110287900 gói 10620
Aticolcide Inj
Thiocolchicosid · 4mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110479324 ống 31500
Aticonazole 100mg
Itraconazole (dưới dạng Itraconazole Pellets 22% w/w) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110324800 viên 14000
Atifamodin 20mg
Famotidin · 20mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml, (SĐK ống dung môi: VD-24138-16)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110209500 lọ 42000
Atifamodin 40mg
Famotidin · 40mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110264800 lọ 80000
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) · 2 mg/ml (0,2% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml (kèm 1 ống phân liều)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110266524 chai 31500
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) · 10mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml (kèm 1 ống phân liều)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110266524 chai 90000
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) · 10mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml (kèm 1 ống phân liều)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-14
893110266524 chai 54000
Atifolin 100 PWD
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) · 100mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110458025 lọ 65000
Atifolin 200 PWD
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) · 200mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110368825 lọ 120000
Atifolin 50 PWD
Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) · 50mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235425 lọ 90000
Atifoxim 550
Rifaximin · 550mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110325000 Viên 24000
Atigimin
Arginin hydroclorid · 1.000mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 150 ml, kèm 1 cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110468524 chai 145000
Atigimin
Arginin hydroclorid · 1.000mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110468524 ống 9000
Atigimin
Arginin hydroclorid · 1.000mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110468524 gói 9000
Atigimin
Arginin hydroclorid 1000mg/10ml · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-24723-16 Ống 9000
Atigimin
Arginin hydroclorid 1000mg/10ml · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, hộp 30 gói, hộp 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
VD-24723-16 Gói 9000
Atiglucinol Tab
Phloroglucinol dihydrate 80mg; Trimethylphloroglucinol 80mg · Phloroglucinol dihydrate 80mg; Trimethylphloroglucinol 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110458125 viên 5500
Atihepam 500
L-Ornithin L-Aspartat · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110702924 viên 5770
Atihepam 5g/10 ml
L-Ornithine L-Aspartate 5g/10ml · 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-01-17
VD-36207-22 Ống 65835
Atihepam inj
L-Ornithin L-Aspartat · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110067100 Ống 28000
Atihepam inj
L-Ornithin L-Aspartat · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110067100 (VD-26753-17) Ống 12000
Atilastin 2,5 mg/ml
Bilastine · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110731724 ống 9000
Atilastin 2,5 mg/ml
Bilastine · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110731724 Gói 9000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893114325100 ống 28000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893114325100 ống 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893114325100 gói 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml, (kèm dụng cụ phân liều)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893114325100 chai 185000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110325100 ống 28000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110325100 gói 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110325100 ống 12000
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepine · 60mg/ml (6% (w/v))
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml, (kèm dụng cụ phân liều)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110325100 chai 185000
Atileucine inj
Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg · Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110058324 Ống 25000
Atilimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288200 tuýp 132000
Atilimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288200 tuýp 185000
Atilimus 0,03%
Tacrolimus · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288200 tuýp 239400
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288300 tuýp 264000
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288300 tuýp 132000
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288300 tuýp 396000
Atilimus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110288300 tuýp 460000
Atimecox 15 mg Caps
Meloxicam · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-28
893110361824 viên 2000
Atimetrol
Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml · Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml (kèm 1 cốc đong)
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110369225 chai 60000
Atimetrol
Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml · Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110369225 ống 7000
Atinazol 200 mg
Voriconazole · 200mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-28
893110266824 lọ 1171000
Atinazol 200 mg Tab
Voriconazole · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110731924 Viên 395000
Atineuro
Gabapentin · 250mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x ống 5ml (PVC/PE)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110479424 Ống 6000
Atinitro 5 mg/ ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylene glycol) · 5mg/1ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110458225 ống 125000
Atinitro 5 mg/ ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylene glycol) · 5mg/1ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110458225 ống 75000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。